Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+1014F
𐅏

GREEK ACROPHONIC ATTIC FIVE STATERS

U+1014F · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𐅧U+10167𐅓U+10153𐅦U+10166𐅖U+10156ꚭU+A6AD𐅌

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1014F
Thập phân
65871
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0x8F
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD4F
UTF-32
0x0001014F
HTML decimal
𐅏
HTML hex
𐅏
CSS escape
\1014F

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
5 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1014C
⹍U+2E4D
𐅲U+10172
⨊U+2A0A
𐅑U+10151
ᠶU+1836
𐅇U+10147
𐅈U+10148
𐅄U+10144
ཁU+0F41
𐅕U+10155
𐝡U+10761
ꡮU+A86E
𐅠U+10160
𐙙U+10659
∑U+2211
ᔨU+1528
𐅒U+10152
ᛢU+16E2
𐚓U+10693
𝜮U+1D72E
꜠U+A720
𒒌U+1248C
𖨌U+16A0C
ኂU+1282
⅀U+2140
𝞢U+1D7A2
𖧘U+169D8
ኒU+1292
𐘔U+10614
ᖨU+15A8
ΣU+03A3
ƩU+01A9
⦏U+298F
𐙍U+1064D
𑪽U+11ABD
⳦U+2CE6
𐅟U+1015F
𐛎U+106CE
ⲸU+2CB8
ཫU+0F6B
ᡢU+1862
𒋔U+122D4
ꡛU+A85B
𐙖U+10656
߄U+07C4
𖥰U+16970
𖤢U+16922
𐅘U+10158
ꤳU+A933
ኛU+129B
𝝨U+1D768
ㆱU+31B1
ኚU+129A
𖥭U+1696D
չU+0579
ꖙU+A599
𝛴U+1D6F4
ᓫU+14EB
𐅴U+10174
⨋U+2A0B
𖦀U+16980
𒊏U+1228F
𐆄U+10184
𐙸U+10678
╓U+2553
𒁶U+12076
ԤU+0524
𐘒U+10612
𐅅U+10145
𐛽U+106FD
ኘU+1298
𐘓U+10613
𐝣U+10763
ꚯU+A6AF
𐜕U+10715
ᕒU+1552
𐛼U+106FC
ᚩU+16A9
𒈜U+1221C
ரU+0BB0
𒌺U+1233A
߁U+07C1
ѭU+046D
ᠩU+1829
ጥU+1325
𒍀U+12340
𖡳U+16873
ꔽU+A53D
ꡌU+A84C
ᡊU+184A
𒇬U+121EC
ᡳU+1873
𐅊U+1014A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐅌U+1014C𐅴U+10174𐅓U+10153𐅈U+10148𐅘U+10158𐅧U+10167𐅦U+10166𐅖U+10156𐅔U+10154𐅟U+1015F𐅕U+10155𐅚U+1015A𐅩U+10169𐅮U+1016E𐅇U+10147𐅆U+10146𐅃U+10143𐅭U+1016D𐅗U+10157𐅠U+10160𐅑U+10151𐅝U+1015D𐅊U+1014A𐋷U+102F7𐅨U+10168⳦U+2CE6𐅋U+1014B𐅐U+10150𐅯U+1016F𐅲U+10172𐅁U+10141𐅬U+1016C𐅎U+1014EϻU+03FBꡙU+A859𐅄U+10144𐅍U+1014D𐅅U+10145𐅀U+10140𐅒U+10152𐚞U+1069E𐆄U+10184𐅉U+10149𐝏U+1074F𐅳U+10173ⰒU+2C12𐋫U+102EB𐆁U+10181∑U+2211ᡳU+1873ꟿU+A7FF𐋢U+102E2𐆃U+10183𐅫U+1016BꮅU+AB85𐅪U+1016A₶U+20B6ᛖU+16D6ᎮU+13AE⳥U+2CE5𐅞U+1015E𐅰U+10170𐅤U+10164ꡄU+A844ꛞU+A6DEᒆU+1486𐅂U+10142ꡇU+A847ⱂU+2C42🝅U+1F745ꟻU+A7FB៩U+17E9ᄜU+111CᚵU+16B5ꙤU+A664ꯒU+ABD2гU+0433𐹪U+10E6A𐚖U+10696ᏢU+13E2ⰄU+2C04ᣚU+18DA𐆇U+10187𐅷U+10177ΣU+03A3ᣙU+18D9𑇥U+111E5𐆈U+10188𐘲U+10632ퟥU+D7E5ꙥU+A665ᢒU+1892ᛟU+16DF𝞢U+1D7A2᱆U+1C46ꜪU+A72AⲡU+2CA1ᙏU+164FཧU+0F67