Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C0B
𑰋

BHAIKSUKI LETTER AI

U+11C0B · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑰤U+11C24𑰒U+11C12𑰟U+11C1F𑰧U+11C27𑰍U+11C0D𑰕U+11C15

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C0B
Thập phân
72715
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB0 0x8B
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC0B
UTF-32
0x00011C0B
HTML decimal
𑰋
HTML hex
𑰋
CSS escape
\11C0B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑰦U+11C26
𑰩U+11C29
𑰝U+11C1D
𑰣U+11C23
𑰏U+11C0F
𑰐U+11C10
𑰭U+11C2D
𑰀U+11C00
𑰨U+11C28
𑰛U+11C1B
𑰁U+11C01
𑰮U+11C2E
𑰘U+11C18
𑰊U+11C0A
𑰪U+11C2A
𑰠U+11C20
𑰔U+11C14
𑰑U+11C11
𑰗U+11C17
𑰫U+11C2B
𑰥U+11C25
𑰙U+11C19
𑰜U+11C1C
𑰄U+11C04
𑰎U+11C0E
𑰢U+11C22
𑰓U+11C13
𑰂U+11C02
𑰈U+11C08
𑰅U+11C05
𑰞U+11C1E
𑱓U+11C53
𑱀U+11C40
𑰡U+11C21
𑰬U+11C2C
𑱗U+11C57
𑰇U+11C07
𑱙U+11C59
𑰚U+11C1A
𑱔U+11C54
𑱖U+11C56
𑱘U+11C58
𑰌U+11C0C
𑱟U+11C5F
𑱜U+11C5C
𑱒U+11C52
𑰃U+11C03
𑰖U+11C16
𑱞U+11C5E
𑱑U+11C51
𑰆U+11C06
𑱛U+11C5B
𑱝U+11C5D
𑱕U+11C55
𑱠U+11C60
𑰯U+11C2F
𑱣U+11C63
𑱐U+11C50
𑰹U+11C39
𑱥U+11C65
𑱨U+11C68
𑱡U+11C61
𑚇U+11687
𑰵U+11C35
𑰳U+11C33
𑱚U+11C5A
𑱤U+11C64
𑦫U+119AB
𑱦U+11C66
𑦰U+119B0
𑰸U+11C38
𑱅U+11C45
𑱧U+11C67
𑦯U+119AF
𑱫U+11C6B
𑁃U+11043
𑱄U+11C44
𑰶U+11C36
𑰻U+11C3B
𑦠U+119A0
𑰾U+11C3E
𑱬U+11C6C
𑦿U+119BF
𑰱U+11C31
𑆎U+1118E
𑰰U+11C30
𑦡U+119A1
𑧀U+119C0
𑖹U+115B9
𑆟U+1119F
𑦮U+119AE
𑱪U+11C6A
𑆉U+11189