Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+15C3
ᗃ

CANADIAN SYLLABICS SAYISI HA

U+15C3 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꩳU+AA73ᗀU+15C0⟅U+27C5𐝂U+10742⸊U+2E0AჀ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+15C3
Thập phân
5571
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x97 0x83
UTF-16 (JS)
0x15C3
UTF-32
0x000015C3
HTML decimal
ᗃ
HTML hex
ᗃ
CSS escape
\15C3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10C0
೭U+0CED
᱗U+1C57
𖣚U+168DA
ᔐU+1510
၇U+1047
𞹝U+1EE5D
৵U+09F5
ꢷU+A8B7
𐝃U+10743
᱑U+1C51
᠕U+1815
ટU+0A9F
ᗂU+15C2
ƧU+01A7
ᩓU+1A53
ఽU+0C3D
ᱮU+1C6E
ᤂU+1902
𝓻U+1D4FB
ⴧU+2D27
ꛒU+A6D2
ჷU+10F7
ՉU+0549
ꨂU+AA02
ᖍU+158D
ꤊU+A90A
ꫣU+AAE3
ᱤU+1C64
᱒U+1C52
৶U+09F6
੨U+0A68
᱖U+1C56
ຂU+0E82
ꙄU+A644
ꙅU+A645
𐝄U+10744
ꮑU+AB91
ƨU+01A8
𐆓U+10193
ᜏU+170F
ϟU+03DF
ϨU+03E8
ોU+0ACB
𐝅U+10745
᪑U+1A91
ꫜU+AADC
ჇU+10C7
ໄU+0EC4
ીU+0AC0
𐙽U+1067D
႒U+1092
ɺU+027A
໙U+0ED9
ꮧU+ABA7
ᔞU+151E
ᔓU+1513
ꕪU+A56A
ᗁU+15C1
২U+09E8
ᴤU+1D24
ᡘU+1858
༢U+0F22
ࠕU+0815
𐘭U+1062D
ʅU+0285
ᦳU+19B3
ঀU+0980
ᜯU+172F
𖨥U+16A25
ፘU+1358
ߖU+07D6
᱂U+1C42
ၩU+1069
ձU+0571
ꪖU+AA96
չU+0579
౭U+0C6D
ꪋU+AA8B
ࠋU+080B
ᖢU+15A2
ขU+0E02
ᏗU+13D7
𞹋U+1EE4B
∾U+223E
ንU+1295
𝜄U+1D704
ᨄU+1A04
ᩏU+1A4F
ʴU+02B4
ራU+122B
ᕍU+154D
୯U+0B6F
ꤏU+A90F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᗂU+15C2ᑙU+1459ᖹU+15B9ᒓU+1493ᔀU+1500ᖍU+158DᕆU+1546𑪳U+11AB3ᘄU+1604ਹU+0A39ᖠU+15A0ᘃU+1603ᖑU+1591ᓕU+14D5ᓠU+14E0ᓳU+14F3ᒔU+1494ᖊU+158AᓶU+14F6ᓚU+14DAᓼU+14FCᘂU+1602ᒗU+1497ᔁU+1501ᖣU+15A3ᙰU+1670ᣏU+18CFᓟU+14DF𑪶U+11AB6ᒴU+14B4ᔘU+1518ᔂU+1502ᔐU+1510ᗀU+15C0ᖀU+1580ᣁU+18C1𑪺U+11ABAᓰU+14F0ᣎU+18CEኑU+1291𑪲U+11AB2ᔙU+1519ᒍU+148DᓧU+14E7ᓝU+14DDᓹU+14F9ᙲU+1672ᔇU+1507ነU+1290ᘦU+1626ᠺU+183AᕅU+1545ᗡU+15E1ᓖU+14D6ᖨU+15A8ᑎU+144EನU+0CA8ኒU+1292ᔶU+1536ᙶU+1676ꤚU+A91AᒢU+14A2ᒋU+148BᓄU+14C4ᖦU+15A6ᙱU+1671ᘹU+1639ᒐU+1490ᖮU+15AEᔣU+1523ᑨU+1468ᣪU+18EAᕋU+154BᒕU+1495૧U+0AE7ᘬU+162CᑑU+1451ᙳU+1673ᖥU+15A5ᖗU+1597ᣐU+18D0ᑕU+1455ᒳU+14B3ᕃU+1543ԇU+0507ᙼU+167CᔓU+1513ᑚU+145AᑐU+1450ᘇU+1607ꦺU+A9BAᔄU+1504ɳU+0273ᶹU+1DB9ᘡU+1621ਣU+0A23ᖺU+15BAꮑU+AB91ᘔU+1614