Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1491
ᒑ

CANADIAN SYLLABICS CAA

U+1491 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᒟU+149FᣬU+18ECᒞU+149EἱU+1F31ἰU+1F30꛲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1491
Thập phân
5265
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x92 0x91
UTF-16 (JS)
0x1491
UTF-32
0x00001491
HTML decimal
ᒑ
HTML hex
ᒑ
CSS escape
\1491

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Inuktitut (GAA)
U+A6F2
ᒝU+149D
ẛU+1E9B
ၨU+1068
ᓰU+14F0
ᓛU+14DB
ίU+03AF
႞U+109E
ϊU+03CA
ၬU+106C
ᒜU+149C
ΐU+0390
ΐU+1FD3
ꞽU+A7BD
ᒘU+1498
ᒨU+14A8
ꭎU+AB4E
ᒡU+14A1
ίU+1F77
ᓮU+14EE
ᣫU+18EB
ἴU+1F34
ᔒU+1512
ἳU+1F33
⸘U+2E18
ᓲU+14F2
ὶU+1F76
ἲU+1F32
ႱU+10B1
įU+012F
ῐU+1FD0
ᒙU+1499
ῒU+1FD2
ᒎU+148E
ᣢU+18E2
ᣡU+18E1
ᢽU+18BD
ᔏU+150F
⍸U+2378
ⴑU+2D11
ᘂU+1602
ᒏU+148F
ᓺU+14FA
ᢺU+18BA
ụU+1EE5
ᶖU+1D96
𑪱U+11AB1
ὐU+1F50
𝕛U+1D55B
ůU+016F
ᕌU+154C
ὑU+1F51
ῗU+1FD7
ȋU+020B
ᵢU+1D62
ᓵU+14F5
ŮU+016E
ᓖU+14D6
୰U+0B70
ƲU+01B2
ᒚU+149A
𝒊U+1D48A
ⅰU+2170
𝑖U+1D456
ʋU+028B
ᑖU+1456
ᑑU+1451
ḭU+1E2D
ມU+0EA1
ᕺU+157A
ⁱU+2071
ủU+1EE7
ᖥU+15A5
ᶨU+1DA8
ᣎU+18CE
ᒛU+149B
𐹫U+10E6B
ᒐU+1490
iU+FF49
ᖔU+1594
ᒠU+14A0
ῑU+1FD1
⹎U+2E4E
ޚU+079A
ἷU+1F37
ℹU+2139
𝗂U+1D5C2
іU+0456
iU+0069
ᶹU+1DB9
ᓻU+14FB
ᔜU+151C
ᔚU+151A
ᒒU+1492

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᣡU+18E1ᒟU+149F𑪻U+11ABBᖔU+1594іU+0456ᶖU+1D96ἱU+1F31ἰU+1F30ᕺU+157AiU+0069ᓰU+14F0ᖭU+15ADⅈU+2148ᕔU+1554ꞽU+A7BDꜞU+A71EꭵU+AB75ᕖU+1556ᣬU+18EC𝗶U+1D5F6ℹU+2139ޣU+07A3ᖡU+15A1ᣫU+18EB𝘪U+1D62AⁱU+2071ᔎU+150E𝗂U+1D5C2ຳU+0EB3𝚒U+1D692ᖥU+15A5ၨU+1068ᎥU+13A5ᓵU+14F5ἳU+1F33ᒎU+148E⍮U+236EᖣU+15A3ᢾU+18BEᖀU+1580ᓶU+14F6ૌU+0ACCᓮU+14EEᔫU+152BᑰU+1470¡U+00A1ᒔU+1494𝐢U+1D422ᕸU+1578ᑩU+1469ᓗU+14D7ꜟU+A71FוֹU+FB4B𑪹U+11AB9ᔂU+1502ᓕU+14D5𝕚U+1D55A⸘U+2E18ίU+1F77ỊU+1ECAᶤU+1DA4ᒕU+1495ἻU+1F3BᣲU+18F2ᓁU+14C1ᓘU+14D8ᔮU+152E𑪱U+11AB1ᔒU+1512ᵢU+1D62𑪷U+11AB7ᑮU+146EỈU+1EC8ᒛU+149BᔏU+150F𝒾U+1D4BEıU+0131ᘷU+1637ᓅU+14C5ᢺU+18BAᒞU+149E🛈U+1F6C8ᘌU+160CᘬU+162CᒌU+148CᒙU+1499ᣄU+18C4ᵎU+1D4EįU+012FᔸU+1538𑪳U+11AB3༏U+0F0FᒗU+1497ỉU+1EC9iU+FF49𐘅U+10605ᑳU+1473ᶦU+1DA6𝑖U+1D456