Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+15A3
ᖣ

CANADIAN SYLLABICS LHOO

U+15A3 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᖡU+15A1𞹗U+1EE57ᓘU+14D8𞺗U+1EE97ᑑU+1451𞺷

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+15A3
Thập phân
5539
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0xA3
UTF-16 (JS)
0x15A3
UTF-32
0x000015A3
HTML decimal
ᖣ
HTML hex
ᖣ
CSS escape
\15A3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Inuktitut (LHUU)
U+1EEB7
𞸗U+1EE17
ᓥU+14E5
ᖥU+15A5
𞸷U+1EE37
࠶U+0836
ᓽU+14FD
ᓖU+14D6
𞹷U+1EE77
ᓮU+14EE
ᓰU+14F0
ᕥU+1565
ᒔU+1494
ᓵU+14F5
𑪻U+11ABB
ᒕU+1495
ᓿU+14FF
ᢿU+18BF
ꨴU+AA34
ᔂU+1502
໕U+0ED5
𞺸U+1EEB8
ՆU+0546
ᓟU+14DF
ޛU+079B
𐜗U+10717
ᔁU+1501
ᒌU+148C
𞺦U+1EEA6
ฃU+0E03
ᓾU+14FE
ꛧU+A6E7
ৈU+09C8
ᓲU+14F2
ᓤU+14E4
ᓸU+14F8
ⷛU+2DDB
𐹬U+10E6C
ᔃU+1503
𑪷U+11AB7
𞹍U+1EE4D
𞸆U+1EE06
ܪU+072A
ⷘU+2DD8
ᱶU+1C76
ᓙU+14D9
ᓛU+14DB
𑪳U+11AB3
ᓳU+14F3
ᕘU+1558
ᓡU+14E1
ᓺU+14FA
𞺌U+1EE8C
ᕉU+1549
𞸘U+1EE18
ᒒU+1492
ⶈU+2D88
๕U+0E55
᠙U+1819
᱓U+1C53
ᓼU+14FC
ݎU+074E
ᓅU+14C5
ᖊU+158A
⫄U+2AC4
ᢾU+18BE
𞸚U+1EE1A
ՂU+0542
ᡬU+186C
ᔩU+1529
𞺙U+1EE99
ᣅU+18C5
ᠨU+1828
ᓩU+14E9
ฆU+0E06
ᓔU+14D4
𞸻U+1EE3B
ᒓU+1493
ചU+0D1A
᧵U+19F5
𐹨U+10E68
ᕌU+154C
𑪹U+11AB9
௨U+0BE8
հU+0570
ᣦU+18E6
𞺘U+1EE98
ᒙU+1499
ܭU+072D
ᔀU+1500
𞺍U+1EE8D
ᢽU+18BD
𑪵U+11AB5
ꛀU+A6C0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᓤU+14E4ᖡU+15A1ᓥU+14E5ᑠU+1460ᓙU+14D9ᕥU+1565ᖑU+1591ᒓU+1493𑪳U+11AB3ᘦU+1626ᓘU+14D8ᘬU+162CᔂU+1502ᒔU+1494ᖥU+15A5࠶U+0836ᔙU+1519ᓕU+14D5ᓳU+14F3ᒕU+1495ꛊU+A6CAᓸU+14F8ᓠU+14E0ᣁU+18C1ᑞU+145EᖂU+1582ᕌU+154CᓿU+14FFᣑU+18D1ᒗU+1497ꠜU+A81CᓝU+14DDᖀU+1580𞸍U+1EE0DᖠU+15A0ᓰU+14F0ᙴU+1674ᓽU+14FDᓼU+14FCᖐU+1590ᓹU+14F9ᖳU+15B3ᗂU+15C2ᔶU+1536ᔵU+1535ᢻU+18BBᘇU+1607ᣎU+18CEᖨU+15A8ᓚU+14DAᙲU+1672ᘄU+1604ᔁU+1501ᖮU+15AEᓧU+14E7ᙐU+1650ᔀU+1500ᔞU+151EᓄU+14C4𞺏U+1EE8FᓶU+14F6ᙼU+167CᘌU+160CᗡU+15E1ᕏU+154F𞹼U+1EE7CᔣU+1523𞸇U+1EE07𞸭U+1EE2DᕚU+155AᔄU+1504ᒴU+14B4ᔹU+1539ᙱU+1671ᕘU+1558ᑑU+1451ᣏU+18CFᘆU+1606ᔔU+1514ꠏU+A80FᕢU+1562ᣅU+18C5ᘃU+1603ᑝU+145D𑪹U+11AB9ᒙU+1499ᣂU+18C2ᅬU+116C𑪻U+11ABBᑹU+1479ᓖU+14D6ᕋU+154BꠁU+A801ᓜU+14DCᔌU+150CᓟU+14DFᙫU+166BᖙU+1599ᓛU+14DB