Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1492
ᒒ

CANADIAN SYLLABICS CWE

U+1492 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᒓU+1493ᒔU+1494ᓟU+14DFᓽU+14FDᒜU+149Cᔁ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1492
Thập phân
5266
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x92 0x92
UTF-16 (JS)
0x1492
UTF-32
0x00001492
HTML decimal
ᒒ
HTML hex
ᒒ
CSS escape
\1492

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1501
ᒕU+1495
ףּU+FB43
ᓼU+14FC
ᡋU+184B
ᔀU+1500
ᑑU+1451
ীU+09C0
ᓖU+14D6
ᘃU+1603
ᓸU+14F8
ำU+0E33
טּU+FB38
𖨛U+16A1B
ிU+0BBF
ᓔU+14D4
ܯU+072F
ךּU+FB3A
ᣪU+18EA
ግU+130D
ꛀU+A6C0
ᑙU+1459
ᒌU+148C
ᙰU+1670
ᒉU+1489
ᓢU+14E2
ᑛU+145B
ᑚU+145A
ീU+0D40
ᓧU+14E7
ꚿU+A6BF
ܪU+072A
ᒠU+14A0
ꚩU+A6A9
ᒗU+1497
ીU+0AC0
ՂU+0542
ᒝU+149D
ᡥU+1865
ᣎU+18CE
ᖹU+15B9
ᣏU+18CF
ᣓU+18D3
ƪU+01AA
ᖊU+158A
ᒖU+1496
ᔘU+1518
ᒊU+148A
ৗU+09D7
ᣅU+18C5
ܕU+0715
ᩤU+1A64
ᓮU+14EE
ףU+05E3
פּU+FB44
ฤU+0E24
ᖥU+15A5
ᕧU+1567
ᣥU+18E5
ᑟU+145F
ᓵU+14F5
ᓛU+14DB
ᔃU+1503
ᎄU+1384
ᓳU+14F3
ᓰU+14F0
רּU+FB48
ฆU+0E06
ᓹU+14F9
ฦU+0E26
ᔗU+1517
ᢽU+18BD
ᙄU+1644
௨U+0BE8
ᎸU+13B8
ባU+1263
ỰU+1EF0
ᓲU+14F2
ᒬU+14AC
ᖐU+1590
ોU+0ACB
ᔄU+1504
ꫠU+AAE0
꧕U+A9D5
ᕏU+154F
ᓻU+14FB
ᒑU+1491
ʇU+0287
ጎU+130E
ᡎU+184E
ᾑU+1F91
ᢛU+189B
נּU+FB40
ᓠU+14E0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᓜU+14DCᒗU+1497ᓟU+14DFᓹU+14F9ᓦU+14E6ᒓU+1493ᒔU+1494ᣏU+18CFᔣU+1523ᘬU+162CᣁU+18C1ᓖU+14D6ᑡU+1461ᣑU+18D1ᑙU+1459ᓠU+14E0ᓧU+14E7ᔙU+1519ᓸU+14F8ᔂU+1502ᓄU+14C4ᔘU+1518ᓤU+14E4ᔇU+1507ᔶU+1536ᣣU+18E3ᑖU+1456ᑢU+1462ᣐU+18D0ᣎU+18CEᣅU+18C5ᑞU+145EᑗU+1457ᖣU+15A3ᓶU+14F6ᓼU+14FCᒕU+1495ᓝU+14DDᔞU+151EᓙU+14D9ᓗU+14D7ᖥU+15A5ᢷU+18B7ᖠU+15A0ᓳU+14F3ᕍU+154DᓽU+14FDᙼU+167CᓘU+14D8ᕋU+154BᑔU+1454ᔡU+1521ᑚU+145AᘄU+1604ᒋU+148BᖹU+15B9ᖑU+1591ᔓU+1513ᓉU+14C9𑪳U+11AB3ᙲU+1672ᓛU+14DBᒜU+149CᖀU+1580ᔁU+1501ᖈU+1588ᓋU+14CBᔝU+151DᣪU+18EAᣖU+18D6ᘌU+160CᔹU+1539ᑝU+145DᕇU+1547ᕢU+1562ᕅU+1545ᘰU+1630ᑹU+1479ᑴU+1474ᣂU+18C2ᗡU+15E1ᘦU+1626ᓥU+14E5ᔐU+1510ᔀU+1500ᘆU+1606ᑐU+1450ᕜU+155CϿU+03FFᔯU+152FᒬU+14ACᘭU+162DᑠU+1460ᔲU+1532ᒼU+14BCᓌU+14CCᣲU+18F2ᙂU+1642ᔒU+1512