Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D43F
𝐿

MATHEMATICAL ITALIC CAPITAL L

U+1D43F · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝑳U+1D473𝐋U+1D40BᏞU+13DEꮮU+ABAE𝒍U+1D48Dւ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D43F
Thập phân
119871
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x90 0xBF
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDC3F
UTF-32
0x0001D43F
HTML decimal
𝐿
HTML hex
𝐿
CSS escape
\1D43F

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+004C

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+0582
𝘓U+1D613
ĽU+013D
ᴸU+1D38
ᝑU+1751
└U+2514
ԼU+053C
ⅬU+216C
LU+004C
ꓡU+A4E1
🇱U+1F1F1
𝖫U+1D5AB
ⳐU+2CD0
ᒻU+14BB
┖U+2516
⸤U+2E24
𝙇U+1D647
𝓛U+1D4DB
˪U+02EA
ʟU+029F
ⳑU+2CD1
լU+056C
🄻U+1F13B
ᶫU+1DAB
𝙻U+1D67B
𝑬U+1D46C
ℒU+2112
𝓁U+1D4C1
𝐸U+1D438
┕U+2515
ᒪU+14AA
꜖U+A716
𐋪U+102EA
𝚤U+1D6A4
𝐥U+1D425
𝑍U+1D44D
LU+FF2C
🅻U+1F17B
𝜠U+1D720
𝐵U+1D435
𝗟U+1D5DF
𝑙U+1D459
⌞U+231E
┗U+2517
𝐈U+1D408
𝓵U+1D4F5
𝐄U+1D404
𝖑U+1D591
𝐼U+1D43C
𝕃U+1D543
𝑨U+1D468
𝐓U+1D413
˻U+02FB
𝑩U+1D469
𝐴U+1D434
𝛣U+1D6E3
𝐾U+1D43E
𝑰U+1D470
𝐅U+1D405
𝛦U+1D6E6
𝟊U+1D7CA
ᒫU+14AB
𝑇U+1D447
𝜾U+1D73E
𝐙U+1D419
𝚳U+1D6B3
𝒁U+1D481
⍳U+2373
𝐳U+1D433
ĹU+0139
𝐂U+1D402
𝐶U+1D436
𝑪U+1D46A
ᎡU+13A1
🭼U+1FB7C
ιU+1FBE
𝛢U+1D6E2
∟U+221F
𝜄U+1D704
𝐊U+1D40A
𝐹U+1D439
⎿U+23BF
ᒶU+14B6
𝑃U+1D443
𝛪U+1D6EA
ᶥU+1DA5
𝜨U+1D728
𝐷U+1D437
𝑵U+1D475
㉡U+3261
𝑲U+1D472
ꛚU+A6DA
𝐑U+1D411
𝚩U+1D6A9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝑳U+1D473𝓛U+1D4DB𝑙U+1D459𝚤U+1D6A4𝓁U+1D4C1𝘓U+1D613𝜄U+1D704𝓵U+1D4F5𝙇U+1D647𝜾U+1D73E𝑰U+1D470ℒU+2112𝑀U+1D440𝖑U+1D591𝔏U+1D50F𝐴U+1D434𝛢U+1D6E2𝖫U+1D5AB𝒍U+1D48D𝛊U+1D6CA𝑻U+1D47BḺU+1E3A𝙻U+1D67B𝐼U+1D43CᡃU+1843𝚨U+1D6A8𝔩U+1D529𝕃U+1D543𝐵U+1D435𝑇U+1D447𝑢U+1D462𝘈U+1D608𝐥U+1D425𝑉U+1D449𝐸U+1D438ĹU+0139𝑴U+1D474𝛭U+1D6ED𝐋U+1D40B𝘛U+1D61B𝚕U+1D695ᴫU+1D2B𝑖U+1D456𝕷U+1D577𝘑U+1D611𝜤U+1D724𝒋U+1D48B𝜜U+1D71C𝕝U+1D55D𝘭U+1D62D𝑷U+1D477LU+004C𝞾U+1D7BE𝑅U+1D445𝑗U+1D457𝐹U+1D439𝒖U+1D496𝗹U+1D5F9ƖU+0196𝑌U+1D44C𝔍U+1D50DɩU+0269𝑆U+1D446𝜖U+1D716𝑼U+1D47C𝑠U+1D460ℐU+2110𝛵U+1D6F5𝑍U+1D44D𝗅U+1D5C5ĻU+013B𝑨U+1D468𝛮U+1D6EE𝑃U+1D443𝛦U+1D6E6𝑣U+1D463𝐽U+1D43D𝑦U+1D466𝛫U+1D6EB𝘐U+1D610𝛲U+1D6F2𝞒U+1D792𝑐U+1D450ⳖU+2CD6𝞐U+1D790𝜧U+1D727𝘢U+1D622𝙏U+1D64F𝛪U+1D6EA𝐒U+1D412𝒾U+1D4BE𝛨U+1D6E8𝐺U+1D43A𝒱U+1D4B1ℓU+2113ᶩU+1DA9𝑹U+1D479𝑬U+1D46C𝓘U+1D4D8