Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D610
𝘐

MATHEMATICAL SANS-SERIF ITALIC CAPITAL I

U+1D610 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝜤U+1D724𝐼U+1D43C𝙄U+1D644𝛪U+1D6EA𝑰U+1D470Ꞽ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D610
Thập phân
120336
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x98 0x90
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDE10
UTF-32
0x0001D610
HTML decimal
𝘐
HTML hex
𝘐
CSS escape
\1D610

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0049

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+A7BC
ᶦU+1DA6
𝙞U+1D65E
ΊU+038A
ΊU+1FDB
𝞘U+1D798
𝞲U+1D7B2
𝘛U+1D61B
𝙏U+1D64F
ìU+00EC
ꞽU+A7BD
𝜯U+1D72F
𝞣U+1D7A3
ῚU+1FDA
៸U+17F8
𝙡U+1D661
ȈU+0208
íU+00ED
⹁U+2E41
ÌU+00CC
ᴵU+1D35
𝘪U+1D62A
ⅈU+2148
꛵U+A6F5
ᝈU+1748
𝐈U+1D408
𝞹U+1D7B9
៶U+17F6
𝞽U+1D7BD
‘U+2018
ʻU+02BB
՝U+055D
ɪU+026A
ᐠU+1420
‵U+2035
՛U+055B
‚U+201A
𝐥U+1D425
ⅠU+2160
ĺU+013A
ᐟU+141F
ェU+FF6A
,U+002C
ᴎU+1D0E
ÍU+00CD
𝙕U+1D655
𝚰U+1D6B0
⸴U+2E34
𝘭U+1D62D
𝘓U+1D613
𝙯U+1D66F
ͷU+0377
иU+0438
ᝑU+1751
ἹU+1F39
𐋪U+102EA
𝙇U+1D647
エU+FF74
𝒍U+1D48D
ꓠU+A4E0
𝞕U+1D795
𝗜U+1D5DC
ᜤU+1724
ᤁU+1901
”U+201D
ˮU+02EE
ʺU+02BA
ΝU+039D
NU+004E
𝖭U+1D5AD
𝙅U+1D645
‛U+201B
ʽU+02BD
ߴU+07F4
🇮U+1F1EE
ᴻU+1D3B
𝘑U+1D611
′U+2032
𝓵U+1D4F5
İU+0130
ꞋU+A78B
𝘻U+1D63B
ȉU+0209
𝑻U+1D47B
𝛵U+1D6F5
ΙU+0399
IU+0049
ӏU+04CF
ӀU+04C0
𝖨U+1D5A8
ІU+0406
’U+2019
ʼU+02BC
ʹU+02B9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝙄U+1D644𝜤U+1D724𝞘U+1D798𝐼U+1D43C𝞲U+1D7B2𝑰U+1D470𝙞U+1D65E𝛪U+1D6EA𝚒U+1D692𝘭U+1D62D𝙡U+1D661𝑙U+1D459𝑖U+1D456𝓲U+1D4F2𝐈U+1D408𝘪U+1D62A𝘑U+1D611𝛊U+1D6CA𝒊U+1D48A𝐥U+1D425𝝸U+1D778𝗹U+1D5F9𝘛U+1D61B𝘓U+1D613𝜾U+1D73E𝝞U+1D75E𝒾U+1D4BE𝗶U+1D5F6𝐢U+1D422𝗂U+1D5C2𝙸U+1D678𝗅U+1D5C5𝙇U+1D647𝓁U+1D4C1ⅈU+2148𝗜U+1D5DC𝜄U+1D704𝙏U+1D64F𝑇U+1D447𝕝U+1D55D𝘜U+1D61C𝚤U+1D6A4𝖨U+1D5A8𝓵U+1D4F5𝙗U+1D657iU+0069𝞑U+1D791𝑳U+1D473𝘫U+1D62B𝘗U+1D617ꟾU+A7FE𝞥U+1D7A5𝘻U+1D63B𝙧U+1D667𝙩U+1D669𝙅U+1D645ıU+0131𝘳U+1D633𝒍U+1D48D𝒃U+1D483𝘠U+1D620ᶦU+1DA6𝑗U+1D457𝑷U+1D477⟋U+27CB𝘙U+1D619𝐽U+1D43D𝟇U+1D7C7𝞴U+1D7B4𝝄U+1D744𝒋U+1D48B𝘽U+1D63D𝞐U+1D790𝞟U+1D79F𝙪U+1D66A𝙕U+1D655𝔩U+1D529𝐿U+1D43FΊU+1FDBꞼU+A7BC𝚰U+1D6B0𝘈U+1D608𝒚U+1D49A𝑻U+1D47B𝘣U+1D623ἱU+1F31𝟣U+1D7E3ꞽU+A7BD𝘡U+1D621ὶU+1F76𝛵U+1D6F5𝘵U+1D635𝓉U+1D4C9⟍U+27CD𝘱U+1D631𝖎U+1D58E𝗃U+1D5C3𝒎U+1D48E𝑱U+1D471