Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed CJK Letters and Months›U+3261
㉡

CIRCLED HANGUL NIEUN

U+3261 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed CJK Letters and MonthsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⓁU+24C1🅛U+1F15B🄻U+1F13B𝘓U+1D613ᝑU+1751ᒶ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3261
Thập phân
12897
Khối
Enclosed CJK Letters and Months
Range
3200–32FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x89 0xA1
UTF-16 (JS)
0x3261
UTF-32
0x00003261
HTML decimal
㉡
HTML hex
㉡
CSS escape
\3261

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
circle: U+1102

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+14B6
⦹U+29B9
ꛚU+A6DA
𝙇U+1D647
ᏞU+13DE
ꮮU+ABAE
🅻U+1F17B
𝐋U+1D40B
ւU+0582
𐋪U+102EA
㈁U+3201
⸤U+2E24
㋹U+32F9
˪U+02EA
ⅬU+216C
LU+004C
ꓡU+A4E1
🇱U+1F1F1
𝖫U+1D5AB
ⳐU+2CD0
ᴸU+1D38
ԼU+053C
ᶫU+1DAB
ᢺU+18BA
⍳U+2373
└U+2514
ʟU+029F
ⳑU+2CD1
┖U+2516
𝙻U+1D67B
ᒻU+14BB
𝑳U+1D473
꜖U+A716
ḶU+1E36
LU+FF2C
լU+056C
ƖU+0196
ιU+1FBE
ĿU+013F
ĽU+013D
𝕃U+1D543
🄛U+1F11B
┗U+2517
┕U+2515
ᒷU+14B7
𝐿U+1D43F
ᇿU+11FF
ḺU+1E3A
ᶥU+1DA5
ᒪU+14AA
㉠U+3260
⌞U+231E
ㆹU+31B9
ᒫU+14AB
˻U+02FB
⌊U+230A
╚U+255A
ⒾU+24BE
ⒺU+24BA
㉢U+3262
ⓛU+24DB
ͺU+037A
◔U+25D4
𝗟U+1D5DF
ᔈU+1508
◷U+25F7
lU+FF4C
㉣U+3263
⏼U+23FC
🭼U+1FB7C
ເU+0EC0
ᄔU+1114
ⒿU+24BF
⌙U+2319
⨽U+2A3D
ḸU+1E38
∟U+221F
┺U+253A
ιU+03B9
ɩU+0269
ꙇU+A647
🕒U+1F552
ĹU+0139
ᇇU+11C7
ᮄU+1B84
ᄂU+1102
ㅥU+3165
℄U+2104
เU+0E40
⎿U+23BF
டU+0B9F
ㄴU+3134
ᅝU+115D
ᆫU+11AB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⓁU+24C1🅛U+1F15B㋹U+32F9🄻U+1F13B㉠U+3260㉨U+3268🇱U+1F1F1ᄂU+FFA4㉶U+3276㉲U+3272㈁U+3201㋴U+32F4㉱U+3271ᄕU+1115㉷U+3277㋑U+32D1㋷U+32F7ᇅU+11C5㋮U+32EE🅻U+1F17B㉤U+3264ᅜU+115C🄛U+1F11B㉣U+3263㉮U+326E㉯U+326F㉳U+3273㋓U+32D3ᆜU+119C㋠U+32E0㉢U+3262ᅴU+1174㋐U+32D0㈐U+3210ㄱU+3131㊆U+3286ᄂU+1102㋫U+32EB🅙U+1F159ᆛU+119BᇈU+11C8🅖U+1F156㈉U+3209㉴U+3274㉰U+3270㈑U+3211㊎U+328EⓛU+24DB㋒U+32D2㋪U+32EAᅍU+114DᖶU+15B6ⒿU+24BFㄴU+3134㉵U+3275㋗U+32D7ퟁU+D7C1ⒾU+24BE㋾U+32FE㉹U+3279ᅛU+115BᒥU+14A5㉫U+326BᆫU+11ABⓃU+24C3㉻U+327B㉸U+3278┕U+2515⯾U+2BFE𝖫U+1D5ABᅱU+1171㉽U+327D⌟U+231FᇺU+11FA㋟U+32DF⅂U+2142⌙U+2319㋜U+32DC┓U+2513ㆹU+31B9㊦U+32A6⸣U+2E23ퟌU+D7CCコU+30B3ᴸU+1D38㈈U+3208㉺U+327A㉼U+327CᒣU+14A3㋕U+32D5┗U+2517⦹U+29B9㋙U+32D9⸥U+2E25㈀U+3200㊌U+328CᆭU+FFA6┡U+2521㈛U+321B