Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D408
𝐈

MATHEMATICAL BOLD CAPITAL I

U+1D408 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝐥U+1D425𝚰U+1D6B0𝛪U+1D6EAᴵU+1D35𝑰U+1D470ᶦ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D408
Thập phân
119816
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x90 0x88
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDC08
UTF-32
0x0001D408
HTML decimal
𝐈
HTML hex
𝐈
CSS escape
\1D408

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0049

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1DA6
𝐼U+1D43C
エU+FF74
ェU+FF6A
🇮U+1F1EE
𝜤U+1D724
ɪU+026A
𝐋U+1D40B
ⁱU+2071
ΙU+0399
IU+0049
ӏU+04CF
ӀU+04C0
𝖨U+1D5A8
ІU+0406
ᵢU+1D62
ⅰU+2170
🄸U+1F138
İU+0130
𝗜U+1D5DC
ⅠU+2160
𝗶U+1D5F6
▍U+258D
ᏞU+13DE
𝘐U+1D610
ℹU+2139
𝗂U+1D5C2
іU+0456
iU+0069
ⵊU+2D4A
ꮮU+ABAE
ȊU+020A
❙U+2759
וֹU+FB4B
ꭵU+AB75
ⒾU+24BE
ᣳU+18F3
ᑊU+144A
𝐢U+1D422
︲U+FE32
iU+FF49
𝙄U+1D644
꤯U+A92F
ꟾU+A7FE
ᅵU+1175
🮇U+1FB87
🅸U+1F178
ΊU+038A
ΊU+1FDB
៲U+17F2
𝝞U+1D75E
ÌU+00CC
▮U+25AE
ᎥU+13A5
ꞮU+A7AE
𝐓U+1D413
ˌU+02CC
ˈU+02C8
լU+056C
IU+FF29
᱾U+1C7E
𝙸U+1D678
ᎷU+13B7
𓏤U+133E4
𝑳U+1D473
ᛧU+16E7
ȈU+0208
ꙆU+A646
𝙼U+1D67C
𝖑U+1D591
ᒫU+14AB
ⅡU+2161
ւU+0582
ⅈU+2148
▋U+258B
ÍU+00CD
𝙞U+1D65E
𐋪U+102EA
ꮇU+AB87
ᛌU+16CC
ῙU+1FD9
ĪU+012A
।U+0964
𝐍U+1D40D
𝐊U+1D40A
ꮐU+AB90
┖U+2516
ḬU+1E2C
𝗹U+1D5F9
ፗU+1357
IJU+0132
⏽U+23FD
ԼU+053C
𝐿U+1D43F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝚰U+1D6B0𝝞U+1D75E𝗜U+1D5DC𝖨U+1D5A8𝐥U+1D425𝙸U+1D678ꟾU+A7FEIU+FF29𝕀U+1D540IU+0049𝝸U+1D778𝗶U+1D5F6𝗹U+1D5F9𝚒U+1D692ⲒU+2C92𝕝U+1D55DエU+FF74ІU+0406ΊU+1FDB🇮U+1F1EE𝜤U+1D724𝑰U+1D470𝛊U+1D6CA𝐼U+1D43C𝛪U+1D6EAꞮU+A7AE𝘐U+1D610𝙄U+1D644𝐋U+1D40BӀU+04C0𝐢U+1D422ェU+FF6AᶦU+1DA6𝟏U+1D7CFⅠU+2160ፗU+1357ӏU+04CF𝗅U+1D5C5𝟭U+1D7ED🅸U+1F178🄸U+1F138ΊU+038A𞸀U+1EE00𝓲U+1D4F2⌶U+2336▐U+2590ΙU+0399𝗂U+1D5C2𐙫U+1066B𝞘U+1D798𝕚U+1D55A⎢U+23A2ᴵU+1D35iU+FF49𝒾U+1D4BEıU+0131𝐁U+1D401ㅣU+3163𝖫U+1D5AB𝕴U+1D574𝑖U+1D456𝟣U+1D7E3ỊU+1ECAⵊU+2D4A𝟙U+1D7D9ᛌU+16CCⵏU+2D4F┃U+2503⎥U+23A5▕U+2595𝝫U+1D76B𝗕U+1D5D5ⒾU+24BEῙU+1FD9ἻU+1F3BȊU+020AᛁU+16C1ιU+03B9ĪU+012A𝙞U+1D65EᏆU+13C6𐘅U+10605ᶧU+1DA7╿U+257F|U+FF5C𝙇U+1D647ⅈU+2148❙U+2759𝝩U+1D769𝒊U+1D48ABU+0042𝗟U+1D5DFˈU+02C8𝐉U+1D409ỺU+1EFA𝚷U+1D6B7𝖩U+1D5A9𝐇U+1D407𝔦U+1D526