Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumeric Supplement›U+1F15D
🅝

NEGATIVE CIRCLED LATIN CAPITAL LETTER N

U+1F15D · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 6.0

Xem khối Enclosed Alphanumeric SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⓃU+24C3𝝢U+1D762🅽U+1F17DⓝU+24DD🄽U+1F13Dɴ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1F15D
Thập phân
127325
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Range
1F100–1F1FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0x85 0x9D
UTF-16 (JS)
0xD83C 0xDD5D
UTF-32
0x0001F15D
HTML decimal
🅝
HTML hex
🅝
CSS escape
\1F15D

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • Other_Alphabetic
  • Other_Uppercase
  • Uppercase
U+0274
ᶰU+1DB0
𝗡U+1D5E1
ⲛU+2C9B
𝙽U+1D67D
ⲚU+2C9A
𝐍U+1D40D
NU+FF2E
ᴺU+1D3A
𝑵U+1D475
🄝U+1F11D
🇳U+1F1F3
ꓠU+A4E0
ΝU+039D
NU+004E
𝖭U+1D5AD
🅜U+1F15C
🅓U+1F153
𝞜U+1D79C
ₙU+2099
𑪾U+11ABE
ทU+0E17
𝜨U+1D728
𝑁U+1D441
🅦U+1F166
𝗻U+1D5FB
𝚗U+1D697
𐆎U+1018E
𝐧U+1D427
ոU+0578
𝗇U+1D5C7
nU+006E
🅨U+1F168
🅥U+1F165
🅖U+1F156
ṆU+1E46
🅩U+1F169
ṄU+1E44
nU+FF4E
ⴖU+2D16
🅣U+1F163
➊U+278A
❶U+2776
𝛮U+1D6EE
𝘕U+1D615
🅑U+1F151
ⁿU+207F
𝚴U+1D6B4
🅙U+1F159
ṈU+1E48
𝙉U+1D649
🅚U+1F15A
🅛U+1F15B
𝘯U+1D62F
𝙣U+1D663
🅗U+1F157
𝕟U+1D55F
ƝU+019D
🅟U+1F15F
🅐U+1F150
➒U+2792
❾U+277E
ṇU+1E47
➐U+2790
❼U+277C
ᥒU+1952
🅤U+1F164
ⓩU+24E9
🅒U+1F152
🅞U+1F15E
🅧U+1F167
𝗰U+1D5F0
➎U+278E
❺U+277A
➍U+278D
❹U+2779
🅕U+1F155
𝒏U+1D48F
🄌U+1F10C
ⒷU+24B7
ⓒU+24D2
𝝶U+1D776
៷U+17F7
№U+2116
ⓏU+24CF
ꞐU+A790
🅢U+1F162
⓿U+24FF
➓U+2793
❿U+277F
➏U+278F
❻U+277B
𝞰U+1D7B0
ℕU+2115

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⓃU+24C3ⓝU+24DD🅽U+1F17D🄝U+1F11D🅜U+1F15C🅙U+1F159🅩U+1F169🄽U+1F13D🅥U+1F165🅒U+1F152㋧U+32E7🅠U+1F160🅓U+1F153🅦U+1F166ⓏU+24CF𝖭U+1D5ADⓆU+24C6🅚U+1F15AⒹU+24B9🄯U+1F12FNU+004E🅖U+1F156㋦U+32E6㉯U+326F𝙽U+1D67DⒿU+24BFⒸU+24B8🅑U+1F151🅤U+1F164ⓌU+24CC㋷U+32F7ⓊU+24CA㉡U+3261𝐍U+1D40D🅐U+1F150🅢U+1F162㉲U+3272㊰U+32B0ⓋU+24CB🇳U+1F1F3㋑U+32D1𐆎U+1018E🅘U+1F158ⓇU+24C7🅗U+1F157ⓜU+24DC㋓U+32D3ⒾU+24BEⓒU+24D2©U+00A9🄬U+1F12C🄫U+1F12B🅡U+1F161𝓝U+1D4DD⒩U+24A9🅣U+1F163ṄU+1E44ⓂU+24C2ⒽU+24BDⓀU+24C0㎁U+3381𝙉U+1D649ⓈU+24C8㋾U+32FE㋒U+32D2ⓤU+24E4🅞U+1F15E㉶U+3276⌥U+2325🅔U+1F154ⓙU+24D9ⓉU+24C9㋞U+32DEΝU+039D🅨U+1F168㋐U+32D0ᶰU+1DB0NU+FF2E𝞜U+1D79C𝘕U+1D615𝗡U+1D5E1ⓓU+24D3ⓠU+24E0ⓞU+24DE㋮U+32EEⓎU+24CE𝕟U+1D55FⓥU+24E5㋪U+32EA𝚴U+1D6B4ⓟU+24DF🇶U+1F1F6㋗U+32D7ⒷU+24B7🅾U+1F17E❾U+277E𝛮U+1D6EEꓠU+A4E0ṈU+1E48