Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Chess Symbols›U+1FA0F
🨏

BLACK CHESS KING ROTATED NINETY DEGREES

U+1FA0F · Other Symbol · mặt phẳng SMP · Unicode 12.0

Xem khối Chess SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🨹U+1FA39🨕U+1FA15🨉U+1FA09🨿U+1FA3F🨳U+1FA33♚

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1FA0F
Thập phân
129551
Khối
Chess Symbols
Range
1FA00–1FA6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
12.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9F 0xA8 0x8F
UTF-16 (JS)
0xD83E 0xDE0F
UTF-32
0x0001FA0F
HTML decimal
🨏
HTML hex
🨏
CSS escape
\1FA0F

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+265A
🨀U+1FA00
♔U+2654
𐛛U+106DB
🨼U+1FA3C
🨶U+1FA36
🨅U+1FA05
♝U+265D
𖧑U+169D1
♙U+2659
🨸U+1FA38
🨤U+1FA24
🨒U+1FA12
🨣U+1FA23
🨪U+1FA2A
♗U+2657
𐛚U+106DA
🨃U+1FA03
🨌U+1FA0C
🨯U+1FA2F
𓊽U+132BD
🨞U+1FA1E
🩑U+1FA51
🩂U+1FA42
ⱐU+2C50
♛U+265B
𖡐U+16850
ⳂU+2CC2
𓁲U+13072
🨘U+1FA18
♟U+265F
🨾U+1FA3E
🩎U+1FA4E
࿄U+0FC4
🨁U+1FA01
ውU+12CD
ⳃU+2CC3
🨐U+1FA10
🨂U+1FA02
ፅU+1345
𐙯U+1066F
𖦂U+16982
ዉU+12C9
ⱛU+2C5B
ⰟU+2C1F
ⱏU+2C4F
𖤜U+1691C
𐛌U+106CC
🪙U+1FA99
🨩U+1FA29
ⷆU+2DC6
𖣒U+168D2
𐛜U+106DC
🨰U+1FA30
ቕU+1255
🨧U+1FA27
ᘾU+163E
🨺U+1FA3A
ᙥU+1665
𖠞U+1681E
ⰠU+2C20
𖤆U+16906
ȊU+020A
𖠤U+16824
ꔼU+A53C
🨱U+1FA31
𖠱U+16831
𐛔U+106D4
🨖U+1FA16
𐛊U+106CA
ᦿU+19BF
𓆼U+131BC
𐚖U+10696
ቼU+127C
ꬦU+AB26
ቄU+1244
ሙU+1219
ቂU+1242
ꮠU+ABA0
ꖘU+A598
𖡆U+16846
𐛒U+106D2
🨎U+1FA0E
ᙟU+165F
𖣇U+168C7
🜟U+1F71F
ᱫU+1C6B
🩒U+1FA52
ቁU+1241
𓀲U+13032
ፎU+134E
ዌU+12CC
ⶁU+2D81
𖡯U+1686F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

🨹U+1FA39🨉U+1FA09🨺U+1FA3A🨕U+1FA15♚U+265A🨀U+1FA00🨳U+1FA33🨐U+1FA10♔U+2654🨖U+1FA16♝U+265D♛U+265B🨱U+1FA31🨶U+1FA36♕U+2655🨑U+1FA11🨸U+1FA38🨾U+1FA3E🨃U+1FA03♜U+265C🨇U+1FA07🩑U+1FA51🨁U+1FA01🨊U+1FA0A🨼U+1FA3C♗U+2657♖U+2656🩆U+1FA46🨒U+1FA12𜲽U+1CCBD🩂U+1FA42🨿U+1FA3F🨦U+1FA26𜲺U+1CCBA👑U+1F451🨻U+1FA3B𜲼U+1CCBC🨞U+1FA1E🨽U+1FA3D🩓U+1FA53🩖U+1FA56🨴U+1FA34🨰U+1FA30𜲻U+1CCBB🩌U+1FA4C♞U+265E⩲U+2A72🨠U+1FA20🩨U+1FA68🩒U+1FA52🩎U+1FA4E🨩U+1FA29🨆U+1FA06♟U+265F🨂U+1FA02🨥U+1FA25🨲U+1FA32🩗U+1FA57♙U+2659🩐U+1FA50🨬U+1FA2C🨌U+1FA0C𜳁U+1CCC1🨎U+1FA0E🨔U+1FA14🩉U+1FA49🩍U+1FA4D╀U+2540🩀U+1FA40🨘U+1FA18🨤U+1FA24𜳇U+1CCC7🫅U+1FAC5𜳆U+1CCC6🨣U+1FA23࿈U+0FC8🨢U+1FA22╇U+2547🩋U+1FA4B♘U+2658🨓U+1FA13🨪U+1FA2A𔅚U+1415A𜲿U+1CCBF𜳈U+1CCC8🨋U+1FA0B🨭U+1FA2D🩔U+1FA54🨵U+1FA35🩁U+1FA41🨄U+1FA04╆U+2546⤠U+2920𜲾U+1CCBE𜳉U+1CCC9🞢U+1F7A2𜳏U+1CCCF🨗U+1FA17𔅦U+14166