Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic Extended›U+2D81
ⶁ

ETHIOPIC SYLLABLE MOA

U+2D81 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Ethiopic ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ሞU+121EዊU+12CAዎU+12CEምU+121DዏU+12CFዪ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2D81
Thập phân
11649
Khối
Ethiopic Extended
Range
2D80–2DDF
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB6 0x81
UTF-16 (JS)
0x2D81
UTF-32
0x00002D81
HTML decimal
ⶁ
HTML hex
ⶁ
CSS escape
\2D81

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+12EA
ቕU+1255
ዌU+12CC
ቁU+1241
ቊU+124A
ቓU+1253
ቝU+125D
ⷁU+2DC1
ዯU+12EF
ዋU+12CB
ቃU+1243
ཀྵU+0F69
ⷃU+2DC3
ϱU+03F1
ቍU+124D
ꮈU+AB88
ቌU+124C
ቛU+125B
የU+12E8
ᏄU+13C4
ꮔU+AB94
ዬU+12EC
𐆈U+10188
ꝓU+A753
ቋU+124B
ቄU+1244
𐘏U+1060F
ꬆU+AB06
ꫮU+AAEE
ዷU+12F7
ቘU+1258
ߟU+07DF
ቈU+1248
ཥU+0F65
ቚU+125A
ꬍU+AB0D
ዩU+12E9
ໞU+0EDE
ቜU+125C
ꝒU+A752
ያU+12EB
ꛓU+A6D3
ꝔU+A754
𐛴U+106F4
ԳU+0533
ቅU+1245
ፇU+1347
ቂU+1242
ꩥU+AA65
ᕿU+157F
ⶈU+2D88
᠙U+1819
ⷀU+2DC0
ⷂU+2DC2
𐆉U+10189
ⶍU+2D8D
ᵱU+1D71
ꬋU+AB0B
ꬉU+AB09
ՋU+054B
ፋU+134B
𝞅U+1D785
ዄU+12C4
քU+0584
ꡐU+A850
ᎵU+13B5
ᶗU+1D97
ჅU+10C5
ኖU+1296
ዲU+12F2
ᠹU+1839
ꭸU+AB78
ꝙU+A759
ኛU+129B
ዿU+12FF
ፎU+134E
ণU+09A3
ႼU+10BC
ሇU+1207
ꚪU+A6AA
ꠄU+A804
ᡩU+1869
ዽU+12FD
ⶃU+2D83
ሔU+1214
ⶕU+2D95
𐚽U+106BD
ᶈU+1D88
ቔU+1254
ᎇU+1387
ꬃU+AB03
ፉU+1349
ፆU+1346
ⷖU+2DD6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⶐU+2D90ꬣU+AB23ꬠU+AB20ⶣU+2DA3ⶄU+2D84ꬡU+AB21ⶮU+2DAEꬫU+AB2BⶸU+2DB8ⷊU+2DCAኗU+1297ⶠU+2DA0ሎU+120EማU+121BቛU+125BᎂU+1382ጟU+131FኧU+12A7ⶉU+2D89ꬢU+AB22ጞU+131EሜU+121CⶀU+2D80መU+1218ዃU+12C3ኡU+12A1ⶭU+2DADⶕU+2D95ⶺU+2DBAቓU+1253ሙU+1219ኸU+12B8ጒU+1312ቭU+126DኳU+12B3ፙU+1359ꬄU+AB04ዷU+12F7ፎU+134EዎU+12CEⶽU+2DBDꬦU+AB26ጧU+1327ኦU+12A6ኢU+12A2ꬥU+AB25ኰU+12B0ቜU+125CᎁU+1381ꬍU+AB0DጯU+132FꬨU+AB28ሟU+121FሿU+123FꬃU+AB03ሹU+1239ዸU+12F8ⶼU+2DBCⶈU+2D88ሼU+123CሚU+121AጜU+131CꬩU+AB29ኖU+1296ኤU+12A4ሻU+123BⷁU+2DC1ኜU+129CሾU+123EⶦU+2DA6ᎀU+1380ⶻU+2DBBኞU+129EኟU+129FሉU+1209ሱU+1231ጙU+1319ⶩU+2DA9ቈU+1248ዀU+12C0ጷU+1337ⶬU+2DACⶆU+2D86ሞU+121EᎄU+1384ꬆU+AB06ኽU+12BDዊU+12CAጱU+1331ⶔU+2D94ꬪU+AB2AꬂU+AB02ጇU+1307ⶍU+2D8DሧU+1227ⶾU+2DBEඇU+0D87ꬎU+AB0EꬊU+AB0A