Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1345
ፅ

ETHIOPIC SYLLABLE TZE

U+1345 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⰪU+2C2AፁU+1341ውU+12CDθU+03B8𝝷U+1D777ᦲ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1345
Thập phân
4933
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8D 0x85
UTF-16 (JS)
0x1345
UTF-32
0x00001345
HTML decimal
ፅ
HTML hex
ፅ
CSS escape
\1345

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+19B2
𐙔U+10654
ᠹU+1839
ዕU+12D5
ⱚU+2C5A
ਠU+0A20
ፀU+1340
ᅌU+114C
𐋩U+102E9
ⴃU+2D03
ᡐU+1850
ȰU+0230
ᠪU+182A
𖦛U+1699B
ტU+10E2
ᦹU+19B9
ɵU+0275
өU+04E9
ⲑU+2C91
ѳU+0473
ႎU+108E
ꝋU+A74B
ꝊU+A74A
ᶿU+1DBF
ᇰU+11F0
ᰆU+1C06
ዉU+12C9
ፆU+1346
ƟU+019F
ӨU+04E8
ⲐU+2C90
ѲU+0472
ϴU+03F4
𝞱U+1D7B1
ꢊU+A88A
𖨜U+16A1C
𖠞U+1681E
ⳢU+2CE2
ㆁU+3181
ⱉU+2C49
ቋU+124B
ᎾU+13BE
⍛U+235B
ठU+0920
ᡦU+1866
ⱷU+2C77
ߧU+07E7
ბU+10D1
ሙU+1219
ዑU+12D1
ፄU+1344
⍎U+234E
𝜭U+1D72D
ⷆU+2DC6
ቈU+1248
ⰔU+2C14
ᡚU+185A
ጝU+131D
𖣣U+168E3
ੳU+0A73
𝝧U+1D767
ꗞU+A5DE
ꮎU+AB8E
ȎU+020E
ϱU+03F1
סּU+FB41
ⷃU+2DC3
ⱄU+2C44
ᏄU+13C4
ᲑU+1C91
ᾫU+1FAB
ቇU+1247
ᩐU+1A50
ӪU+04EA
ቕU+1255
𝞡U+1D7A1
ႣU+10A3
ᩆU+1A46
ꮝU+AB9D
ⴱU+2D31
ΘU+0398
ቃU+1243
ᦿU+19BF
ꠃU+A803
ፇU+1347
ᯉU+1BC9
ᾩU+1FA9
𖦰U+169B0
ቅU+1245
𖥪U+1696A
ቂU+1242
𝛳U+1D6F3
ႁU+1081
ᲾU+1CBE

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ፁU+1341ፀU+1340ⰪU+2C2AፆU+1346ዕU+12D5𐋩U+102E9ѲU+0472౮U+0C6EᓁU+14C1⍕U+2355ⲐU+2C90ᠪU+182AᣆU+18C6ΘU+0398ѳU+0473𝝧U+1D767ᏫU+13EBꮎU+AB8EᇰU+11F0෮U+0DEE𝚹U+1D6B9ᅙU+1159ቐU+1250ᖜU+159C㉾U+327EㆆU+3186⍬U+236CቀU+1240ፂU+1342ⰗU+2C17ዏU+12CF𝛝U+1D6DD𝜗U+1D717𝞗U+1D797ᣇU+18C7ଟU+0B1FወU+12C8ϴU+03F4ဝU+101DꩤU+AA64𝛳U+1D6F3ቁU+1241ዑU+12D1ⴱU+2D31ᠹU+1839ዋU+12CBᶿU+1DBFዐU+12D0ꝋU+A74BᲶU+1CB6𝝝U+1D75DႎU+108EᰡU+1C21ᓃU+14C3ᎌU+138CᡖU+1856ⱚU+2C5AᣉU+18C9ᘶU+1636౪U+0C6A᎐U+1390ውU+12CDᓌU+14CC᠐U+1810㉧U+3267өU+04E9ቂU+1242ᎾU+13BEፃU+1343ᰆU+1C06ㅇU+3147⫱U+2AF1ࡀU+0840𝞡U+1D7A1ㆁU+3181ᎀU+1380ᣙU+18D9ᣋU+18CBᎺU+13BAᏖU+13D6ᇱU+11F1ᓂU+14C2𝝷U+1D777᥆U+1946ቅU+1245ΦU+03A6𝝫U+1D76B𝝑U+1D751ꗞU+A5DEᇹU+11F9ႉU+1089𝜣U+1D723ՓU+0553ᣈU+18C8𝜃U+1D703ဓU+1013ꢀU+A880ᛰU+16F0ⲪU+2CAA