Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+12C9
ዉ

ETHIOPIC SYLLABLE WU

U+12C9 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ውU+12CDቂU+1242ሙU+1219ꮝU+AB9DዊU+12CAզ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+12C9
Thập phân
4809
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8B 0x89
UTF-16 (JS)
0x12C9
UTF-32
0x000012C9
HTML decimal
ዉ
HTML hex
ዉ
CSS escape
\12C9

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0566
գU+0563
𝕢U+1D562
ꝘU+A758
ꝙU+A759
ዏU+12CF
ƣU+01A3
ᏍU+13CD
ᾫU+1FAB
ⷁU+2DC1
ⶁU+2D81
ፁU+1341
ᏅU+13C5
𝚀U+1D680
ỢU+1EE2
ꮊU+AB8A
ᧀU+19C0
ⷂU+2DC2
ᘶU+1636
ᾩU+1FA9
ሞU+121E
ዋU+12CB
ዎU+12CE
ᾨU+1FA8
൨U+0D68
ℚU+211A
ᤛU+191B
ǭU+01ED
ჲU+10F2
ႳU+10B3
סּU+FB41
ᱣU+1C63
ᕴU+1574
𐋩U+102E9
ᡚU+185A
ⱷU+2C77
ȹU+0239
ᎤU+13A4
ꮕU+AB95
ꭴU+AB74
൮U+0D6E
ᦿU+19BF
ፅU+1345
ᾭU+1FAD
𝞅U+1D785
ᨾU+1A3E
ቁU+1241
ꔭU+A52D
ᓇU+14C7
ᏫU+13EB
ဍU+100D
ꗦU+A5E6
ꩥU+AA65
𝚯U+1D6AF
ǫU+01EB
ꮻU+ABBB
ႴU+10B4
꯶U+ABF6
ଫU+0B2B
סU+05E1
🜤U+1F724
ዌU+12CC
🄠U+1F120
ଢU+0B22
ꝹU+A779
ⱺU+2C7A
𝜣U+1D723
ᾪU+1FAA
ወU+12C8
ȡU+0221
ᏄU+13C4
ῼU+1FFC
ɖU+0256
ଦU+0B26
ὀU+1F40
ᾮU+1FAE
ᏯU+13EF
ȰU+0230
ὃU+1F43
ꝌU+A74C
ỏU+1ECF
ơU+01A1
ዕU+12D5
ᱶU+1C76
ợU+1EE3
ⅇU+2147
ὋU+1F4B
ᱧU+1C67
꯵U+ABF5
ᩏU+1A4F
ℴU+2134
𐋷U+102F7
ꙕU+A655
ⷀU+2DC0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꝙU+A759𝕢U+1D562ቁU+1241ܩU+0729ቀU+1240ᑵU+1475ሢU+1222ጧU+1327գU+0563ሳU+1233ᓇU+14C7᪪U+1AAAǪU+01EAᤚU+191A🇶U+1F1F6ꞯU+A7AFሞU+121EզU+0566ሶU+1236ꞹU+A7B9ℚU+211AዑU+12D1ዎU+12CEવU+0AB5ዌU+12CCቋU+124BꝘU+A758ቅU+1245ፂU+1342ⵕU+2D55𝚀U+1D680ϤU+03E4ቛU+125B᎘U+1398ኞU+129EᨾU+1A3EⶠU+2DA0ዲU+12F2ኵU+12B5𝖰U+1D5B0ᩇU+1A47ኡU+12A1ቃU+1243ኴU+12B4ዊU+12CAጒU+1312𞺒U+1EE92ሧU+1227𞟰U+1E7F0𝓸U+1D4F8ቜU+125CኳU+12B3ᦼU+19BCቌU+124C၎U+104EᦁU+1981ፀU+1340ቊU+124AሆU+1206ቈU+1248ዓU+12D3ፃU+1343ԛU+051B𝑄U+1D444ሡU+1221௶U+0BF6ⷁU+2DC1ጥU+1325ጁU+1301ዃU+12C3ሹU+1239ማU+121BᤗU+1917ቐU+1250ᦴU+19B4፪U+136AꬨU+AB28ⷃU+2DC3ꮔU+AB94ቓU+1253ᖝU+159DዷU+12F7ꝖU+A756ꮜU+AB9CኤU+12A4ጉU+1309ቯU+126FᱧU+1C67𝓺U+1D4FAዹU+12F9ዩU+12E9ኧU+12A7⟊U+27CAⶡU+2DA1ᎀU+1380ፉU+1349ምU+121D🅀U+1F140ጦU+1326