Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+09A3
ণ

BENGALI LETTER NNA

U+09A3 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᤄU+1904পU+09AAीU+0940ꯜU+ABDCϥU+03E5ꚓ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+09A3
Thập phân
2467
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA6 0xA3
UTF-16 (JS)
0x09A3
UTF-32
0x000009A3
HTML decimal
ণ
HTML hex
ণ
CSS escape
\09A3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A693
੫U+0A6B
તU+0AA4
𐆃U+10183
ꠧU+A827
𖨥U+16A25
𐘕U+10615
የU+12E8
។U+17D4
तU+0924
ʕU+0295
ཊU+0F4A
ནU+0F53
᱖U+1C56
૧U+0AE7
႖U+1096
ꫫU+AAEB
ᶗU+1D97
ोU+094B
𐘏U+1060F
ꫮU+AAEE
ꕪU+A56A
ঀU+0980
ᎸU+13B8
ীU+09C0
ჃU+10C3
ዩU+12E9
ꠄU+A804
५U+096B
ꠗU+A817
ˤU+02E4
᪃U+1A83
ฯU+0E2F
ዎU+12CE
ષU+0AB7
पU+092A
ꠞU+A81E
নU+09A8
ꮈU+AB88
গU+0997
𐆉U+10189
᱓U+1C53
ຯU+0EAF
ᗀU+15C0
ԳU+0533
ฤU+0E24
ꠜU+A81C
ႯU+10AF
નU+0AA8
ଧU+0B27
ཞU+0F5E
𖨛U+16A1B
ꛓU+A6D3
ᎨU+13A8
ᡓU+1853
ኅU+1285
ꟼU+A7FC
ኀU+1280
ꚒU+A692
ᖻU+15BB
ᏄU+13C4
ߒU+07D2
শU+09B6
ꭸU+AB78
ਟU+0A1F
ໆU+0EC6
ꠟU+A81F
ꯙU+ABD9
ߟU+07DF
᪪U+1AAA
ᘪU+162A
ࡕU+0855
ꪻU+AABB
ᡋU+184B
ᩏU+1A4F
ᡨU+1868
ৗU+09D7
ㆡU+31A1
नU+0928
թU+0569
ᰐU+1C10
ौU+094C
ꚪU+A6AA
᱗U+1C57
ꯅU+ABC5
९U+096F
ፘU+1358
ጎU+130E
ਪU+0A2A
ꠘU+A818
ᖠU+15A0
ꠓU+A813
ཥU+0F65
෦U+0DE6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

নU+09A8দU+09A6খU+0996রU+09B0সU+09B8ডU+09A1ଣU+0B23ॸU+0978नU+0928ঢU+09A2ਣU+0A23टU+091FঊU+098AভU+09ADয়U+09DFচU+099AਟU+0A1FকU+0995যU+09AFନU+0B28জU+099CਰU+0A30ষU+09B7णU+0923ᢋU+188BঞU+099EপU+09AAਗU+0A17ମU+0B2E੫U+0A6BरU+0930ནU+0F53ᠳU+1833ৰU+09F0ણU+0AA3तU+0924উU+0989ਆU+0A06નU+0AA8ॻU+097BতU+09A4અU+0A85ਪU+0A2AचU+091AঅU+0985ঙU+0999ଅU+0B05ᡬU+186CኑU+1291ఢU+0C22ॾU+097EᢎU+188EબU+0AACញU+1789মU+09AEऐU+0910ઞU+0A9EধU+09A7ହU+0B39ਓU+0A13ᡵU+1875ਜU+0A1CಪU+0CAAཊU+0F4AସU+0B38ॿU+097FৈU+09C8పU+0C2AཔU+0F54ঋU+098BਚU+0A1AᡜU+185CଗU+0B17ꦚU+A99AചU+0D1AᡤU+1864តU+178FಝU+0C9DᡪU+186AฦU+0E26লU+09B2ऩU+0929ᢖU+1896ཌU+0F4CঝU+099DগU+0997പU+0D2AꠜU+A81CਵU+0A35ਉU+0A09ਦU+0A26শU+09B6ॼU+097CଭU+0B2DꠝU+A81DਸU+0A38ㄯU+312FୟU+0B5FহU+09B9