Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1269
ቩ

ETHIOPIC SYLLABLE VU

U+1269 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ቭU+126DሸU+1238ሺU+123AሹU+1239ⶠU+2DA0ⷉ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1269
Thập phân
4713
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x89 0xA9
UTF-16 (JS)
0x1269
UTF-32
0x00001269
HTML decimal
ቩ
HTML hex
ቩ
CSS escape
\1269

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2DC9
ኸU+12B8
ኼU+12BC
ሻU+123B
ሱU+1231
ⶃU+2D83
ኹU+12B9
ቬU+126C
ⶢU+2DA2
ሽU+123D
ዂU+12C2
ⶦU+2DA6
ሼU+123C
ኺU+12BA
ⶄU+2D84
ዃU+12C3
ቪU+126A
ሾU+123E
ኾU+12BE
ⶥU+2DA5
ⶣU+2DA3
ⶤU+2DA4
ⶡU+2DA1
ኽU+12BD
ጞU+131E
ዅU+12C5
ኲU+12B2
ዀU+12C0
ቯU+126F
ኛU+129B
ⷌU+2DCC
ꬁU+AB01
ጂU+1302
ꬩU+AB29
ቫU+126B
ቨU+1268
ኻU+12BB
ሿU+123F
ⷊU+2DCA
ኧU+12A7
ꬍU+AB0D
ⷍU+2DCD
ⶕU+2D95
ሶU+1236
ሳU+1233
ኵU+12B5
ኩU+12A9
ጡU+1321
ⷈU+2DC8
ኙU+1299
ጀU+1300
ሲU+1232
ጅU+1305
ⶎU+2D8E
ⷐU+2DD0
ፚU+135A
ฑU+0E11
ሷU+1237
ኬU+12AC
ኗU+1297
ክU+12AD
ዷU+12F7
ዽU+12FD
ጇU+1307
ⷑU+2DD1
ⷎU+2DCE
ꬪU+AB2A
ጘU+1318
ሴU+1234
ⶏU+2D8F
፮U+136E
ጁU+1301
ጃU+1303
ᠬU+182C
ኯU+12AF
ዯU+12EF
ꬬU+AB2C
ꬭU+AB2D
ዥU+12E5
ዹU+12F9
ሯU+122F
ሑU+1211
ⶍU+2D8D
ኢU+12A2
ኮU+12AE
ከU+12A8
፫U+136B
ጕU+1315
ጧU+1327
ՌU+054C
ጟU+131F
ካU+12AB
ኟU+129F
ኡU+12A1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ፎU+134EኑU+1291ቬU+126CኩU+12A9ዪU+12EAብU+1265ፉU+1349ⷚU+2DDAሱU+1231ይU+12EDኢU+12A2ጯU+132FሽU+123DኔU+1294ዩU+12E9ጉU+1309ዊU+12CAቯU+126FꬄU+AB04ꬃU+AB03ጁU+1301ቭU+126DልU+120DጌU+130CሌU+120CኤU+12A4ሴU+1234ሯU+122FꬆU+AB06ኂU+1282ꬭU+AB2DኵU+12B5ኡU+12A1ሉU+1209ⶻU+2DBBኾU+12BEኼU+12BCኙU+1299ጱU+1331ⷘU+2DD8ድU+12F5፪U+136AስU+1235ꬡU+AB21ኁU+1281ኃU+1283ጝU+131DቡU+1261ኖU+1296ፍU+134DጇU+1307ⶤU+2DA4ꬁU+AB01ꬩU+AB29ሙU+1219ⶎU+2D8EሣU+1223ጔU+1314ጺU+133AኒU+1292ጒU+1312ቮU+126EዼU+12FCⶣU+2DA3ꬨU+AB28ኽU+12BDⷜU+2DDCਓU+0A13ኧU+12A7ኴU+12B4ጶU+1336ጊU+130AᎇU+1387ኳU+12B3ᎄU+1384ᎆU+1386ሏU+120FፋU+134BቪU+126AⷁU+2DC1ዶU+12F6ማU+121BꬍU+AB0DꖚU+A59AሺU+123AጫU+132BਵU+0A35ያU+12EBኟU+129FꮈU+AB88ꖣU+A5A3ዷU+12F7ኦU+12A6ⶢU+2DA2ⶌU+2D8CሜU+121CሕU+1215ጂU+1302ሑU+1211