Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Glagolitic›U+2C4B
ⱋ

GLAGOLITIC SMALL LETTER SHTA

U+2C4B · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối GlagoliticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⰛU+2C1BꖙU+A599𐛉U+106C9ꖗU+A597ꖚU+A59AꘇU+A607

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2C4B
Thập phân
11339
Khối
Glagolitic
Range
2C00–2C5F
Mặt phẳng
BMP
Script
Glagolitic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0xB1 0x8B
UTF-16 (JS)
0x2C4B
UTF-32
0x00002C4B
HTML decimal
ⱋ
HTML hex
ⱋ
CSS escape
\2C4B

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+2C1B
Title case
U+2C1B

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
𐚿U+106BF
⫝U+2ADD
ⰱU+2C31
ꖂU+A582
ⰁU+2C01
ꖈU+A588
ꚆU+A686
шU+0448
ⰞU+2C1E
ꟺU+A7FA
ꡆU+A846
ⰀU+2C00
⏙U+23D9
ШU+0428
⟒U+27D2
ꚖU+A696
⧢U+29E2
ㆰU+31B0
ꚗU+A697
ⰂU+2C02
𐝡U+10761
ꚇU+A687
௶U+0BF6
⑃U+2443
𐚴U+106B4
ሖU+1216
ꘅU+A605
ⰊU+2C0A
ЩU+0429
ꕰU+A570
ሡU+1221
ⵄU+2D44
שU+05E9
ꚏU+A68F
ⱎU+2C4E
யU+0BAF
ꖁU+A581
ሧU+1227
ꘑU+A611
ⰝU+2C1D
𝝭U+1D76D
ꠏU+A80F
ꕭU+A56D
ӌU+04CC
ꕌU+A54C
ⰰU+2C30
ꔥU+A525
ሕU+1215
ꖕU+A595
ሐU+1210
ҷU+04B7
ꔂU+A502
ꘃU+A603
ጛU+131B
⫚U+2ADA
ꘊU+A60A
ꘔU+A614
ដU+178A
ቨU+1268
ㄓU+3113
ᶭU+1DAD
ꕐU+A550
պU+057A
ꕛU+A55B
ⷓU+2DD3
ቤU+1264
ƜU+019C
ⷐU+2DD0
ኛU+129B
፱U+1371
שּU+FB49
𖤔U+16914
౻U+0C7B
ꘄU+A604
ꖖU+A596
ᕰU+1570
ᗵU+15F5
שׂU+FB2B
ⱍU+2C4D
ꘞU+A61E
ꕍU+A54D
មU+1798
ⷎU+2DCE
ⰲU+2C32
ꖇU+A587
ꘛU+A61B
ɯU+026F
ⳃU+2CC3
𐛡U+106E1
ᢓU+1893
⫙U+2AD9
ⷖU+2DD6
ⶕU+2D95

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⰄU+2C04щU+0449ꚗU+A697ⰰU+2C30ⰱU+2C31ⰏU+2C0FⰨU+2C28ⰿU+2C3FⱎU+2C4EⱙU+2C59ܗU+0717ⰳU+2C33ⰛU+2C1BѿU+047FⰞU+2C1EⰁU+2C01ᵚU+1D5AㅾU+317EⰂU+2C02ⰴU+2C34ⰀU+2C00ኧU+12A7ⱞU+2C5E൩U+0D69ᎂU+1382ⱳU+2C73ꛃU+A6C3ꡉU+A849ⰲU+2C32ⱛU+2C5B𐋭U+102EDмU+043CӍU+04CDퟯU+D7EFꦒU+A992𐋢U+102E2ጣU+1323ꮤU+ABA4ꡆU+A846ⴜU+2D1CዊU+12CAྊU+0F8A𝖜U+1D59C୷U+0B77𑇨U+111E8ⰕU+2C15ሚU+121AლU+10DAⰜU+2C1CᲠU+1CA0ꖙU+A599𐅕U+10155ꟿU+A7FFᤘU+1918𝔴U+1D534ѡU+0461ሢU+1222⧢U+29E2ሙU+1219ՊU+054AퟹU+D7F9ᨓU+1A13ӎU+04CE൬U+0D6CጤU+1324൹U+0D79ጬU+132CЩU+0429ᎷU+13B7ꛗU+A6D7🕅U+1F545ⴊU+2D0AպU+057AꬥU+AB25றU+0BB1ጦU+1326ᵯU+1D6FጨU+1328ɰU+0270ⳢU+2CE2ﬗU+FB17സU+0D38ⱘU+2C58ᦂU+1982ዷU+12F7ጥU+1325ᇄU+11C4ᗵU+15F5៳U+17F3ᗶU+15F6𝖒U+1D592ጠU+1320ሟU+121FꦬU+A9ACኣU+12A3რU+10E0ࡒU+0852ꚖU+A696ⱗU+2C57