Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1896
ᢖ

MONGOLIAN LETTER ALI GALI ZA

U+1896 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᢋU+188BᠴU+1834ᡜU+185CᤞU+191EㆶU+31B6ᡔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1896
Thập phân
6294
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA2 0x96
UTF-16 (JS)
0x1896
UTF-32
0x00001896
HTML decimal
ᢖ
HTML hex
ᢖ
CSS escape
\1896

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1854
ᠽU+183D
ꯜU+ABDC
ꯙU+ABD9
ᡓU+1853
𐆃U+10183
ꠄU+A804
ፘU+1358
ֈU+0588
ਹU+0A39
ႫU+10AB
ꛧU+A6E7
ोU+094B
ጛU+131B
ꚒU+A692
ЋU+040B
ौU+094C
ꚓU+A693
ꛦU+A6E6
ꮨU+ABA8
ꯘU+ABD8
ਙU+0A19
ㆡU+31A1
ਟU+0A1F
ꯟU+ABDF
ᙊU+164A
ፖU+1356
ॼU+097C
ᡫU+186B
ꠧU+A827
ㆮU+31AE
ꠟU+A81F
ⳣU+2CE3
ꚊU+A68A
तU+0924
ⶒU+2D92
ᠮU+182E
ኛU+129B
ঠU+09A0
ᝅU+1745
𐆉U+10189
ᏘU+13D8
ঊU+098A
ⳢU+2CE2
ꔕU+A515
ㄗU+3117
ㄛU+311B
ਣU+0A23
ㄎU+310E
ᡯU+186F
ጙU+1319
ᡊU+184A
ฮU+0E2E
ीU+0940
एU+090F
ঐU+0990
ጔU+1314
ጉU+1309
ሯU+122F
㆜U+319C
ጕU+1315
ᡒU+1852
ꙥU+A665
ᠻU+183B
ᰐU+1C10
ᡵU+1875
ꭨU+AB68
ㆧU+31A7
⥡U+2961
ኑU+1291
ſtU+FB05
ᠷU+1837
ໞU+0EDE
ʧU+02A7
៛U+17DB
ৗU+09D7
ⶏU+2D8F
ཬU+0F6C
⨙U+2A19
ꠑU+A811
ԷU+0537
ጘU+1318
ፓU+1353
ኻU+12BB
ꫨU+AAE8
ፕU+1355
ɈU+0248
ꠔU+A814
ᡨU+1868
சU+0B9A
էU+0567
તU+0AA4
ኚU+129A
ঢU+09A2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᡜU+185CলU+09B2ᢋU+188BਥU+0A25ᢝU+189DᢠU+18A0ᢈU+1888ᢔU+1894ᡌU+184CᠳU+1833नU+0928ৰU+09F0ᢢU+18A2ཟU+0F5FᢎU+188EᠰU+1830ཎU+0F4EཞU+0F5EᢉU+1889ᬲU+1B32ऐU+0910ᡪU+186AॼU+097CখU+0996ᢧU+18A7ଧU+0B27खU+0916ਛU+0A1BཐU+0F50णU+0923ᡀU+1840ॷU+0977པU+0F54ᢨU+18A8ᠱU+1831ᡊU+184AནU+0F53ञU+091EᡍU+184DॠU+0960ᰏU+1C0FᠭU+182DᡯU+186FᢛU+189BᠼU+183CचU+091AॴU+0974ꕜU+A55CষU+09B7ॶU+0976रU+0930ꞟU+A79FदU+0926ॸU+0978ੲU+0A72एU+090FᢐU+1890ᡓU+1853মU+09AEᜮU+172EᢚU+189AণU+09A3ঢU+09A2দU+09A6སU+0F66রU+09B0གྷU+0F43ᢒU+1892ꠎU+A80EⶣU+2DA3ঞU+099EམU+0F58ਸU+0A38ॾU+097EଗU+0B17ସU+0B38ᡤU+1864ᡒU+1852सU+0938ਟU+0A1FପU+0B2AਦU+0A26ᢥU+18A5ᡵU+1875জU+099CᠦU+1826ঊU+098AଅU+0B05ཋU+0F4BᄨU+1128ᢕU+1895ഫU+0D2BମU+0B2EඋU+0D8BभU+092DॿU+097FꠡU+A821ହU+0B39ਢU+0A22