Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0DC6
ෆ

SINHALA LETTER FAYANNA

U+0DC6 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꯁU+ABC1ꢭU+A8ADᦂU+1982ຕU+0E95൱U+0D71๓

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0DC6
Thập phân
3526
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB7 0x86
UTF-16 (JS)
0x0DC6
UTF-32
0x00000DC6
HTML decimal
ෆ
HTML hex
ෆ
CSS escape
\0DC6

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
sinhala letter fa
U+0E53
ൗU+0D57
ᨠU+1A20
ကU+1000
ꢼU+A8BC
ตU+0E15
നU+0D28
ꢩU+A8A9
ꢳU+A8B3
ဢU+1022
ᰔU+1C14
ꮿU+ABBF
ოU+10DD
ꨆU+AA06
ᲝU+1C9D
ᨻU+1A3B
൬U+0D6C
𑙩U+11669
ꢊU+A88A
ဣU+1023
ᲦU+1CA6
ᦀU+1980
ꩬU+AA6C
᠓U+1813
ᦝU+199D
ᩈU+1A48
ꩱU+AA71
ᨿU+1A3F
ᦎU+198E
ᨽU+1A3D
ᪧU+1AA7
ഩU+0D29
ඟU+0D9F
ღU+10E6
ᬗU+1B17
ேU+0BC7
ᦘU+1998
ഌU+0D0C
ᏛU+13DB
᧕U+19D5
ᲗU+1C97
ᨱU+1A31
ꦟU+A99F
რU+10E0
ణU+0C23
ᰡU+1C21
ꩀU+AA40
ჰU+10F0
ᦉU+1989
თU+10D7
ඏU+0D8F
ᦗU+1997
ꢂU+A882
ၮU+106E
ယU+101A
ꨈU+AA08
ꢙU+A899
ฒU+0E12
ဘU+1018
ꧩU+A9E9
သU+101E
ꢽU+A8BD
ᨲU+1A32
സU+0D38
ꤢU+A922
ᲰU+1CB0
ꮫU+ABAB
ྉU+0F89
ᏯU+13EF
ඨU+0DA8
ဃU+1003
൩U+0D69
ᨴU+1A34
ಣU+0CA3
ᲪU+1CAA
၉U+1049
ೢU+0CE2
ጣU+1323
ᬜU+1B1C
ꧡU+A9E1
ଞU+0B1E
ᦦU+19A6
ᙅU+1645
ጦU+1326
ꨕU+AA15
ఌU+0C0C
ꦤU+A9A4
ꨎU+AA0E
ဏU+100F
ꦒU+A992
꧑U+A9D1
౫U+0C6B
ꢤU+A8A4
േU+0D47

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

យU+1799ꢭU+A8ADꩢU+AA62ꞶU+A7B6𐋢U+102E2ጠU+1320ƜU+019CᨿU+1A3FᄊU+FFB6ᙏU+164FⴍU+2D0DᦂU+1982ᤐU+1910යU+0DBAퟹU+D7F9𑇨U+111E8ᗵU+15F5ᄊU+110AⰄU+2C04ωU+03C9㏁U+33C1ᵚU+1D5AɯU+026FᗶU+15F6ሠU+1220ᳶU+1CF6ᄶU+1136ᏊU+13CAⰿU+2C3FᗼU+15FCꢳU+A8B3ㅉU+3149ㅆU+3146ᰃU+1C03⩊U+2A4AᄍU+FFB9පU+0DB4ᄿU+113FᨵU+1A35𝛀U+1D6C0ꯁU+ABC1௱U+0BF1ၮU+106EѡU+0461ယU+101AᬠU+1B20ᦍU+198D៳U+17F3𝜴U+1D734ພU+0E9EഹU+0D39ᘯU+162FၵU+1075𝛚U+1D6DA⍵U+2375ตU+0E15ᱬU+1C6CꔱU+A531ඣU+0DA3ᲠU+1CA0ᘈU+1608ᰡU+1C21ᗰU+15F0ퟭU+D7ED൰U+0D70𝞨U+1D7A8𝞈U+1D788ѠU+0460ⴜU+2D1CඤU+0DA4𝕞U+1D55E𝝕U+1D755𑇥U+111E5ᆻU+11BBᦶU+19B6ᴍU+1D0D⩋U+2A4BꡪU+A86A൬U+0D6C㎜U+339CᜋU+170BᙕU+1655ⴅU+2D05᠒U+1812ᏇU+13C7ଳU+0B33ὨU+1F68றU+0BB1ꢦU+A8A6ΩU+03A9᧣U+19E3ඝU+0D9D𝟉U+1D7C9ᬨU+1B28ᴹU+1D39ᨒU+1A12ꡉU+A849𝟂U+1D7C2ოU+10DD