Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Phags-pa›U+A846
ꡆ

PHAGS-PA LETTER JA

U+A846 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.0

Xem khối Phags-paXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⰞU+2C1EШU+0428ⱎU+2C4EꟺU+A7FAшU+0448Ꚗ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A846
Thập phân
43078
Khối
Phags-pa
Range
A840–A87F
Mặt phẳng
BMP
Script
Phags_Pa
Phiên bản Unicode
5.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA1 0x86
UTF-16 (JS)
0xA846
UTF-32
0x0000A846
HTML decimal
ꡆ
HTML hex
ꡆ
CSS escape
\A846

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Mongolian, Chinese, Uyghur, Tibetan
Cross-refs
(tibetan letter ja - 0F47)
U+A696
ЩU+0429
⧢U+29E2
⏙U+23D9
щU+0449
⟒U+27D2
ꚗU+A697
யU+0BAF
ⰁU+2C01
ⱋU+2C4B
ꯛU+ABDB
ꡕU+A855
ꚆU+A686
ⰛU+2C1B
╜U+255C
ꚇU+A687
ⰱU+2C31
ພU+0E9E
⫝U+2ADD
ꡦU+A866
ᶭU+1DAD
ᗯU+15EF
ꯒU+ABD2
௶U+0BF6
𝕦U+1D566
𝞧U+1D7A7
ƜU+019C
ⰂU+2C02
ⴍU+2D0D
𝝭U+1D76D
ɯU+026F
ꖚU+A59A
ꤣU+A923
ꖙU+A599
աU+0561
ɰU+0270
ꔗU+A517
ǏU+01CF
պU+057A
୴U+0B74
ꡄU+A844
שU+05E9
౻U+0C7B
ແU+0EC1
ཫU+0F6B
𖨓U+16A13
ꕌU+A54C
ꖇU+A587
ᗵU+15F5
⊪U+22AA
ㅧU+3167
ꯡU+ABE1
ㄓU+3113
ꙠU+A660
ῘU+1FD8
ĬU+012C
𒌨U+12328
⩏U+2A4F
ҷU+04B7
ㄩU+3129
ᲅU+1C85
ㆬU+31AC
ℼU+213C
𐝡U+10761
ᅦU+FFC7
ㅔU+3154
コU+FF7A
ԯU+052F
ꯉU+ABC9
𝞇U+1D787
ᡁU+1841
𝟁U+1D7C1
ꖦU+A5A6
ᵚU+1D5A
𐚿U+106BF
ཀU+0F40
ᴪU+1D2A
ꡃU+A843
ㆰU+31B0
שׁU+FB2A
ꡖU+A856
ㆉU+3189
╙U+2559
ሠU+1220
ꕠU+A560
𒑛U+1245B
ྊU+0F8A
ΨU+03A8
ѰU+0470
ꚶU+A6B6
ꖁU+A581
цU+0446
ꖈU+A588
שׂU+FB2B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᄷU+1137ᡯU+186FᡪU+186AဣU+1023ᄨU+1128ꡉU+A849ퟩU+D7E9ꡄU+A844ᠱU+1831ᡓU+1853ꥱU+A971൩U+0D69ᵚU+1D5AᄍU+FFB9ដU+178AꡕU+A855ᡸU+1878ᡑU+1851ᠴU+1834ퟹU+D7F9ᡜU+185CᢈU+1888ᠳU+1833ꡗU+A857ᅒU+1152ㅶU+3176ᄧU+1127ᱎU+1C4EᢖU+1896ⰄU+2C04ཝU+0F5DꡤU+A864ᡮU+186EᡔU+1854ᤘU+1918ᠼU+183CㅘU+3158ꡁU+A841ꔾU+A53EᡛU+185BយU+1799ꡈU+A848ퟸU+D7F8ꕐU+A550㍉U+3349ᡌU+184CꡪU+A86AᢝU+189DꡣU+A863༡U+0F21ᇼU+11FCᅍU+114DꖙU+A599⏙U+23D9ᮑU+1B91ㅾU+317EꯓU+ABD3ᇄU+11C4ꡐU+A850ᄤU+1124ᠯU+182F⩊U+2A4AꡯU+A86FᢋU+188BᠠU+1820ꚧU+A6A7᠓U+1813ᬕU+1B15㎜U+339CꕠU+A560ᲠU+1CA0ᡢU+1862༮U+0F2EまU+307EཔU+0F54ᡳU+1873ᢠU+18A0ゃU+3083ᄵU+1135ƜU+019CⴍU+2D0DᢢU+18A2ㅆU+3146མU+0F58ᡀU+1840ሠU+1220⧢U+29E2౻U+0C7BみU+307FᶭU+1DADꘊU+A60AퟡU+D7E1ᢔU+1894ᤊU+190AㄉU+3109ⱎU+2C4EむU+3080ㄔU+3114㋲U+32F2