Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+165C
ᙜ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER TSO

U+165C · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᙕU+1655ᙢU+1662ᙨU+1668ᙏU+164FᗼU+15FCਲ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+165C
Thập phân
5724
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x99 0x9C
UTF-16 (JS)
0x165C
UTF-32
0x0000165C
HTML decimal
ᙜ
HTML hex
ᙜ
CSS escape
\165C

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0A32
ᵯU+1D6F
ሐU+1210
ѫU+046B
൩U+0D69
ሖU+1216
നU+0D28
ጥU+1325
𖥀U+16940
რU+10E0
൱U+0D71
ѪU+046A
ᙧU+1667
᠓U+1813
ᨱU+1A31
⫚U+2ADA
ⴅU+2D05
ꦯU+A9AF
ꫧU+AAE7
ⱞU+2C5E
ꫢU+AAE2
ꢽU+A8BD
ሓU+1213
₼U+20BC
ოU+10DD
ⰮU+2C2E
ᄊU+110A
꧟U+A9DF
ꯆU+ABC6
ⶱU+2DB1
ᗰU+15F0
𖤔U+16914
றU+0BB1
ᲝU+1C9D
ᲠU+1CA0
ⰏU+2C0F
ꦤU+A9A4
ᄊU+FFB6
ㅆU+3146
ሒU+1212
ฅU+0E05
ᆻU+11BB
ᙬU+166C
ՊU+054A
൬U+0D6C
ጠU+1320
𖣲U+168F2
⫛U+2ADB
ꡪU+A86A
ᙛU+165B
ⶏU+2D8F
ᘻU+163B
ྉU+0F89
⫙U+2AD9
ጣU+1323
៣U+17E3
ⰿU+2C3F
ꛔU+A6D4
ᗶU+15F6
ꢚU+A89A
൹U+0D79
ဏU+100F
ᙔU+1654
ꫦU+AAE6
ꢭU+A8AD
ᄴU+1134
ꖐU+A590
ᙙU+1659
꧗U+A9D7
ᵰU+1D70
𖦂U+16982
𐘶U+10636
⋔U+22D4
ᕬU+156C
𖧑U+169D1
ㆰU+31B0
ᬮU+1B2E
ꕮU+A56E
ꢊU+A88A
ሕU+1215
ዧU+12E7
ᬕU+1B15
ꦥU+A9A5
ᘉU+1609
ⶡU+2DA1
ꯞU+ABDE
ᰇU+1C07
ꕭU+A56D
ሑU+1211
ጧU+1327
ቪU+126A
ꔫU+A52B
ࡔU+0854
ꢂU+A882

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᙕU+1655ጢU+1322ᙨU+1668ᙢU+1662ᗶU+15F6𑇨U+111E8ᴹU+1D39ㆰU+31B0ਲU+0A32౻U+0C7B🕅U+1F545ᦂU+1982ᕑU+1551ⶏU+2D8FܗU+0717ᎹU+13B9ጥU+1325ሐU+1210ᎷU+13B7൬U+0D6CꤠU+A920ᨇU+1A07ꮇU+AB87ᛘU+16D8ᙏU+164FᒻU+14BBᙪU+166AᜀU+1700ᵯU+1D6FᜋU+170BⰄU+2C04ຕU+0E95ᙫU+166B୷U+0B77ᘀU+1600ጦU+1326൩U+0D69ꢭU+A8ADᨎU+1A0EጤU+1324୪U+0B6AꡉU+A849₥U+20A5ꦥU+A9A5ᡢU+1862𑇩U+111E9ꦬU+A9AC♏U+264FꝳU+A773ㅾU+317EᛖU+16D6ퟭU+D7EDጬU+132CꛏU+A6CFྊU+0F8AଳU+0B33ᲠU+1CA0мU+043CᗰU+15F0♍U+264DꛗU+A6D7൹U+0D79რU+10E0ퟯU+D7EFꡕU+A855ӍU+04CDᖿU+15BFꬺU+AB3A௱U+0BF1߂U+07C2ᙤU+1664ᣘU+18D8ӎU+04CEⱗU+2C57ꚗU+A697ㆦU+31A6ᙬU+166CꡪU+A86A⥾U+297EꕦU+A566ᬕU+1B15ᗼU+15FC⏙U+23D9ᙗU+1657ጨU+1328ᗻU+15FBᵐU+1D50๓U+0E53ᜰU+1730꣔U+A8D4MU+004D₼U+20BC༱U+0F31𐋭U+102EDᏝU+13DDꫤU+AAE4ᶆU+1D86ꢳU+A8B3🝑U+1F751