Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Latin Extended-B›U+01AF
Ư

LATIN CAPITAL LETTER U WITH HORN

U+01AF · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Latin Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ưU+01B0ỪU+1EEAỰU+1EF0ỮU+1EEEỬU+1EECឋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+01AF
Thập phân
431
Khối
Latin Extended-B
Range
0180–024F
Mặt phẳng
BMP
Script
Latin
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xC6 0xAF
UTF-16 (JS)
0x01AF
UTF-32
0x000001AF
HTML decimal
Ư
HTML hex
Ư
CSS escape
\01AF

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+01B0
Case folding
C: U+01B0
Phân rã
canonical: U+0055 U+031B

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+178B
ႮU+10AE
ὖU+1F56
ʋU+028B
ừU+1EEB
ƲU+01B2
ựU+1EF1
ỨU+1EE8
ǔU+01D4
ꭒU+AB52
ữU+1EEF
ՄU+0544
ὐU+1F50
ԱU+0531
ửU+1EED
ŨU+0168
ᕂU+1542
ⴎU+2D0E
ህU+1205
ṵU+1E75
ṴU+1E74
ὗU+1F57
ᶙU+1D99
ὔU+1F54
ứU+1EE9
ᶹU+1DB9
ᘢU+1622
ṸU+1E78
ỦU+1EE6
ῠU+1FE0
ᤙU+1919
ᬧU+1B27
ሁU+1201
ŭU+016D
ŬU+016C
ឬU+17AC
ŲU+0172
𝚞U+1D69E
ᵘU+1D58
ꭟU+AB5F
ขU+0E02
ǓU+01D3
ฃU+0E03
ⴑU+2D11
បU+1794
ὕU+1F55
ᕃU+1543
ꞾU+A7BE
ꞿU+A7BF
ꭎU+AB4E
นU+0E19
ᑧU+1467
ῦU+1FE6
ὑU+1F51
ᵤU+1D64
ᥔU+1954
ủU+1EE7
꤇U+A907
ᘨU+1628
טU+05D8
ṶU+1E76
ύU+1F7B
ឫU+17AB
ჀU+10C0
ŰU+0170
uU+FF55
ὺU+1F7A
ሆU+1206
ųU+0173
ṷU+1E77
ÚU+00DA
𝗎U+1D5CE
uU+0075
ὒU+1F52
υU+03C5
սU+057D
ūU+016B
ฮU+0E2E
ȗU+0217
úU+00FA
ύU+03CD
꤉U+A909
ᒡU+14A1
ῡU+1FE1
ꤓU+A913
ԎU+050E
ᥩU+1969
ᘪU+162A
ษU+0E29
ʮU+02AE
𝛖U+1D6D6
ᖸU+15B8
ÙU+00D9
ហU+17A0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ưU+01B0ỬU+1EECỪU+1EEAŲU+0172ỰU+1EF0ỮU+1EEEỦU+1EE6ứU+1EE9ꞿU+A7BFឋU+178BủU+1EE7ửU+1EEDỨU+1EE8ꭟU+AB5FชU+0E0AṸU+1E78վU+057EԱU+0531ꭎU+AB4EữU+1EEFǓU+01D3ƲU+01B2ʋU+028BꚎU+A68EꮜU+AB9CǔU+01D4ựU+1EF1ṹU+1E79ษU+0E29ṶU+1E76ឬU+17ACÚU+00DAᶹU+1DB9ŨU+0168ᕫU+156BȗU+0217ųU+0173ṴU+1E74ûU+00FBᘢU+1622ǜU+01DCⴎU+2D0EሳU+1233ሆU+1206ꭒU+AB52પU+0AAAǙU+01D9ὗU+1F57ᦴU+19B4ừU+1EEBŪU+016AᶙU+1D99ꞾU+A7BEὐU+1F50ῡU+1FE1ሇU+1207ՎU+054EបU+1794ሶU+1236ᮖU+1B96ũU+0169ꞹU+A7B9ǛU+01DBႯU+10AFȖU+0216ÛU+00DBÙU+00D9ŬU+016CṳU+1E73ᵿU+1D7FꚇU+A687ὺU+1F7A⩂U+2A42ᑧU+1467ᶸU+1DB8ῠU+1FE0ขU+0E02ᮗU+1B97មU+1798ႮU+10AEỤU+1EE4ᤙU+1919ύU+1F7BចU+1785⛎U+26CEúU+00FAꤓU+A913ᏠU+13E0ʯU+02AFᦼU+19BCᵘU+1D58ꙠU+A660ᬧU+1B27ŭU+016DὒU+1F52᎘U+1398ṷU+1E77௶U+0BF6ᗨU+15E8