Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1543
ᕃ

CANADIAN SYLLABICS R-CREE RE

U+1543 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ႮU+10AEᕂU+1542ʋU+028BՄU+0544꤉U+A909ᶹ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1543
Thập phân
5443
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x95 0x83
UTF-16 (JS)
0x1543
UTF-32
0x00001543
HTML decimal
ᕃ
HTML hex
ᕃ
CSS escape
\1543

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Athapascan (LE)
U+1DB9
ᣎU+18CE
ƲU+01B2
ህU+1205
ⴎU+2D0E
꤇U+A907
ขU+0E02
ᤙU+1919
᎘U+1398
ᘢU+1622
⋃U+22C3
ᑧU+1467
ꞾU+A7BE
ᣠU+18E0
បU+1794
ṴU+1E74
ᘨU+1628
ԎU+050E
𝚞U+1D69E
ᬧU+1B27
ṵU+1E75
ᒡU+14A1
ꭒU+AB52
ປU+0E9B
ᑌU+144C
⩌U+2A4C
ԽU+053D
ᓗU+14D7
⩁U+2A41
𝕌U+1D54C
∪U+222A
υU+03C5
ᕰU+1570
ᖍU+158D
ԏU+050F
ƯU+01AF
ហU+17A0
ꤛU+A91B
ᕄU+1544
ꭟU+AB5F
ᵁU+1D41
ᓚU+14DA
ሆU+1206
ԱU+0531
ܟU+071F
𝘜U+1D61C
ᵘU+1D58
ᵤU+1D64
ᕍU+154D
ꭎU+AB4E
ꫡU+AAE1
UU+0055
ꓴU+A4F4
𝖴U+1D5B4
ឋU+178B
ᨇU+1A07
ჀU+10C0
ὗU+1F57
𝛖U+1D6D6
ꤝU+A91D
𝕦U+1D566
ᓓU+14D3
ⴑU+2D11
ທU+0E97
⩅U+2A45
ᶙU+1D99
ᝉU+1749
ᖸU+15B8
ꤣU+A923
սU+057D
ŨU+0168
ມU+0EA1
ῡU+1FE1
ܒU+0712
ꡦU+A866
ᕫU+156B
ԵU+0535
🇺U+1F1FA
UU+FF35
ՍU+054D
ปU+0E1B
ỦU+1EE6
ꤓU+A913
𝗎U+1D5CE
uU+0075
ဎU+100E
ᒝU+149D
ባU+1263
ᮎU+1B8E
ບU+0E9A
ᔚU+151A
ᖻU+15BB
ᵙU+1D59
ὑU+1F51

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

᎘U+1398ᕫU+156BᘢU+1622ᒝU+149DᓕU+14D5ᖊU+158AᑧU+1467ᓼU+14FCᓚU+14DAᶹU+1DB9ᦼU+19BCᒕU+1495ᦴU+19B4ᓹU+14F9ᣎU+18CEᕋU+154BᓟU+14DFᘹU+1639ᖍU+158DᒌU+148CᣠU+18E0ᘰU+1630ᖠU+15A0ᕈU+1548ᑎU+144EᔲU+1532ᴝU+1D1DᔇU+1507ᕰU+1570ᣭU+18ED⸦U+2E26𑪳U+11AB3ᯞU+1BDEᑑU+1451ᣥU+18E5ሳU+1233ᘣU+1623ᖋU+158B🯃U+1FBC3ᤙU+1919ᣐU+18D0ᕂU+1542ﬤU+FB24ᕆU+1546ᓓU+14D3ᣲU+18F2ᖸU+15B8ᕏU+154FᔀU+1500𐙕U+10655ᗂU+15C2ᘄU+1604ᒠU+14A0𐞟U+1079FᗃU+15C3ꭒU+AB52ᖞU+159EᘭU+162DឫU+17ABᗟU+15DFᣕU+18D5ᔘU+1518ᓗU+14D7ᕄU+1544ᔶU+1536ᒓU+1493ᣴU+18F4꜆U+A706ᖻU+15BBᐱU+1431ᔌU+150CᒐU+1490ᕮU+156E꜄U+A704ᘨU+1628ᴙU+1D19ⴡU+2D21𐞎U+1078EꠃU+A803𑪺U+11ABAᶕU+1D95ᘂU+1602ᵙU+1D59ᵊU+1D4AᖢU+15A2ᶸU+1DB8ᣪU+18EAᕌU+154CᶉU+1D89ⴈU+2D08ṴU+1E74ᕐU+1550ᑌU+144CᒤU+14A4ᓳU+14F3𑪶U+11AB6ᒦU+14A6ᥫU+196BᖹU+15B9