Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+1201
ሁ

ETHIOPIC SYLLABLE HU

U+1201 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᤙU+1919վU+057EꤓU+A913ԱU+0531ህU+1205ᶙ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1201
Thập phân
4609
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x88 0x81
UTF-16 (JS)
0x1201
UTF-32
0x00001201
HTML decimal
ሁ
HTML hex
ሁ
CSS escape
\1201

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D99
ꔒU+A512
ևU+0587
ɰU+0270
ብU+1265
ԴU+0534
ሡU+1221
ʋU+028B
౻U+0C7B
ꔤU+A524
ษU+0E29
պU+057A
ⴓU+2D13
ឋU+178B
ᶭU+1DAD
ըU+0568
ՌU+054C
ՂU+0542
եU+0565
ԸU+0538
ՎU+054E
ꔓU+A513
ᶹU+1DB9
ሢU+1222
ƯU+01AF
𝚞U+1D69E
ᒋU+148B
ƲU+01B2
դU+0564
ႮU+10AE
ՄU+0544
ꛗU+A6D7
ቦU+1266
ꘔU+A614
ᖋU+158B
ᕂU+1542
ᡗU+1857
ឞU+179E
ሇU+1207
ሆU+1206
ưU+01B0
ⶏU+2D8F
ⶅU+2D85
ƜU+019C
ᎅU+1385
ꭒU+AB52
ꤝU+A91D
ጦU+1326
ԽU+053D
ᢉU+1889
୴U+0B74
փU+0583
ቡU+1261
էU+0567
ⴝU+2D1D
ᡌU+184C
បU+1794
ชU+0E0A
ⴎU+2D0E
꤉U+A909
ហU+17A0
ᒕU+1495
ᬧU+1B27
ꚇU+A687
꤇U+A907
ᏝU+13DD
ՐU+0550
ᖊU+158A
ᎆU+1386
ቧU+1267
ǓU+01D3
ჸU+10F8
ꔎU+A50E
ᥔU+1954
ⴍU+2D0D
שU+05E9
ຜU+0E9C
ǔU+01D4
ມU+0EA1
ឫU+17AB
ŬU+016C
᠙U+1819
բU+0562
ឬU+17AC
խU+056D
ฃU+0E03
ⴑU+2D11
ⴞU+2D1E
ꞾU+A7BE
ቢU+1262
ᘨU+1628
ꮭU+ABAD
ᵘU+1D58
uU+FF55

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

խU+056DሳU+1233ឋU+178BꢴU+A8B4᎘U+1398ሶU+1236ՎU+054EኡU+12A1ᤙU+1919ﬓU+FB13վU+057EփU+0583ﬗU+FB17ꬡU+AB21կU+056FሆU+1206ժU+056AሹU+1239ႯU+10AFსU+10E1սU+057DሀU+1200ሑU+1211ᰝU+1C1DህU+1205ԿU+053FիU+056BⶶU+2DB6ꤓU+A913ႮU+10AEԽU+053DᕫU+156BဗU+1017ԱU+0531উU+0989ᒝU+149DⴓU+2D13ՀU+0540ᑧU+1467ⴎU+2D0EឬU+17ACכֿU+FB4DሉU+1209꤉U+A909௶U+0BF6ԻU+053BꮜU+AB9CⴣU+2D23ՇU+0547ⴐU+2D10ՄU+0544ባU+1263ﬕU+FB15ⴗU+2D17ዤU+12E4ኁU+1281ᏌU+13CCꚎU+A68EꭎU+AB4EևU+0587ᮗU+1B97પU+0AAAษU+0E29ꚇU+A687ჸU+10F8ᠱU+1831ՃU+0543ウU+FF73ጉU+1309ዲU+12F2ࡅU+0845ጁU+1301ᗨU+15E8ꮰU+ABB0ᮖU+1B96ឫU+17ABሱU+1231ᰗU+1C17ԴU+0534ዝU+12DDᲥU+1CA5ዩU+12E9ﬖU+FB16ưU+01B0ⶳU+2DB3ꠃU+A803ኤU+12A4ਹU+0A39⩁U+2A41ꬠU+AB20ゥU+30A5ሂU+1202ゥU+FF69ኃU+1283᎑U+1391ⶲU+2DB2ᲸU+1CB8ចU+1785ፉU+1349