Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cyrillic›U+0455
ѕ

CYRILLIC SMALL LETTER DZE

U+0455 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối CyrillicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝗌U+1D5CCsU+0073ₛU+209BˢU+02E2ꜱU+A731ร

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0455
Thập phân
1109
Khối
Cyrillic
Range
0400–04FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Cyrillic
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD1 0x95
UTF-16 (JS)
0x0455
UTF-32
0x00000455
HTML decimal
ѕ
HTML hex
ѕ
HTML entities
ѕ
CSS escape
\0455

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+0405
Title case
U+0405

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Macedonian
Cross-refs
(cyrillic small letter dzelo - A643)
U+0E23
ธU+0E18
SU+0053
𝖲U+1D5B2
ЅU+0405
ꮪU+ABAA
ՏU+054F
🇸U+1F1F8
ᔆU+1506
ຣU+0EA3
SU+FF33
ၭU+106D
sU+FF53
ᏚU+13DA
ടU+0D1F
ꓢU+A4E2
ડU+0AA1
𝘚U+1D61A
ၖU+1056
𝘴U+1D634
ᲽU+1CBD
ꚃU+A683
ႽU+10BD
᥉U+1949
᳧U+1CE7
ꚂU+A682
𝘀U+1D600
𝗦U+1D5E6
ჽU+10FD
ꕶU+A576
᳨U+1CE8
ઽU+0ABD
ಽU+0CBD
𝚂U+1D682
𝒔U+1D494
𝐬U+1D42C
ऽU+093D
ៜU+17DC
𝚜U+1D69C
𝙨U+1D668
𝙎U+1D64E
ᣵU+18F5
𝑠U+1D460
ϛU+03DB
ᦓU+1993
🅂U+1F142
𝑺U+1D47A
𝐒U+1D412
𝑆U+1D446
🅢U+1F162
⳽U+2CFD
ຮU+0EAE
ꢺU+A8BA
ⸯU+2E2F
ⓈU+24C8
🆂U+1F182
ⓢU+24E2
ᣛU+18DB
ṣU+1E63
꯱U+ABF1
𐆌U+1018C
⟆U+27C6
ܨU+0728
șU+0219
ⲊU+2C8A
នU+1793
ၗU+1057
১U+09E7
⸉U+2E09
ઙU+0A99
ꟅU+A7C5
᭨U+1B68
ⲋU+2C8B
ទU+1791
ᏕU+13D5
ṡU+1E61
ᶊU+1D8A
ᶳU+1DB3
ȘU+0218
ʂU+0282
ᵴU+1D74
𝞻U+1D7BB
🄢U+1F122
ṠU+1E60
𝕊U+1D54A
꠹U+A839
ꕷU+A577
ꤔU+A914
ꟊU+A7CA
ṢU+1E62
ꞩU+A7A9
ŞU+015E
ʪU+02AA
ṥU+1E65

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ЅU+0405ꚂU+A682ꙄU+A644ꚃU+A683ⲊU+2C8AꜱU+A731sU+0073ϛU+03DB𝖲U+1D5B2sU+FF53ˢU+02E2𝗌U+1D5CCꮪU+ABAAડU+0AA1ઽU+0ABDꙅU+A645ᔆU+1506ꓢU+A4E2𝘀U+1D600ₛU+209BᣵU+18F5ჽU+10FDSU+FF33ᦓU+1993𝙨U+1D668ၭU+106DႽU+10BD𝚂U+1D682ᲽU+1CBDຣU+0EA3🇸U+1F1F8𝘴U+1D634𐆌U+1018CⲋU+2C8BၖU+1056ᢒU+1892ՏU+054FಽU+0CBD⳽U+2CFD𝞻U+1D7BBᣛU+18DBꢔU+A894ܨU+0728᳨U+1CE8ടU+0D1F𝑠U+1D460꯱U+ABF1ꕶU+A576𝞁U+1D781𝑆U+1D446᭨U+1B68ᰂU+1C02⑀U+2440నU+0C28𝘚U+1D61A𐆓U+10193ၗU+1057ऽU+093DсU+0441ƧU+01A7𝚜U+1D69CൃU+0D43ꝣU+A763SU+0053ގU+078E𝐬U+1D42CᔕU+1515ӡU+04E1𝒔U+1D494𝛿U+1D6FFᲷU+1CB7ƨU+01A8ঌU+098CҙU+0499ᲳU+1CB3ꮝU+AB9DટU+0A9FසU+0DC3𞸎U+1EE0E𝓢U+1D4E2໓U+0ED3২U+09E8ꚉU+A689ᔢU+1522𐅼U+1017CଽU+0B3DᏚU+13DAຽU+0EBD᥉U+1949ꢺU+A8BAઙU+0A99꩖U+AA56ᮈU+1B88⫓U+2AD3ꗏU+A5CFธU+0E18∿U+223FᔑU+1511১U+09E7