Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C28
న

TELUGU LETTER NA

U+0C28 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

సU+0C38శU+0C36ನU+0CA8২U+09E8ঌU+098CᜅU+1705

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C28
Thập phân
3112
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0xA8
UTF-16 (JS)
0x0C28
UTF-32
0x00000C28
HTML decimal
న
HTML hex
న
CSS escape
\0C28

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
໓U+0ED3
ຽU+0EBD
ᬯU+1B2F
ᩁU+1A41
ꢉU+A889
𝓻U+1D4FB
𐹡U+10E61
ᨢU+1A22
᧞U+19DE
᱗U+1C57
ᬭU+1B2D
ꫜU+AADC
ᏹU+13F9
ᩓU+1A53
ᰎU+1C0E
ꯇU+ABC7
𐹭U+10E6D
ܨU+0728
ꟅU+A7C5
᠗U+1817
ፊU+134A
ઢU+0AA2
ຊU+0E8A
᪓U+1A93
ꮌU+AB8C
ⱾU+2C7E
᭨U+1B68
𐝂U+10742
ܟU+071F
ᬉU+1B09
႟U+109F
ᨨU+1A28
ꨳU+AA33
ꢜU+A89C
ᬘU+1B18
୬U+0B6C
ձU+0571
ൾU+0D7E
𝞁U+1D781
ᰖU+1C16
ᰏU+1C0F
𞹝U+1EE5D
৯U+09EF
ꨧU+AA27
ᔐU+1510
ᢓU+1893
১U+09E7
𝞻U+1D7BB
໙U+0ED9
𑇮U+111EE
ᰐU+1C10
𐋳U+102F3
ฆU+0E06
ສU+0EAA
ហU+17A0
ⲋU+2C8B
༦U+0F26
ʂU+0282
ꯢU+ABE2
ꢬU+A8AC
ᡘU+1858
ꙄU+A644
ꩋU+AA4B
৶U+09F6
ᬣU+1B23
ꯏU+ABCF
ਙU+0A19
រU+179A
ঔU+0994
ގU+078E
ⲊU+2C8A
ꤛU+A91B
ఏU+0C0F
𐚉U+10689
ꪕU+AA95
ꪦU+AAA6
ካU+12AB
ᭉU+1B49
ខU+1781
ꪭU+AAAD
వU+0C35
ꝸU+A778
ᝦU+1766
ᯗU+1BD7
ᢋU+188B
ᰧU+1C27
𐚋U+1068B
ꩄU+AA44
ܚU+071A
ဎU+100E
ѯU+046F
ꨖU+AA16
ᠫU+182B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

సU+0C38ടU+0D1FಽU+0CBDᩁU+1A41ᦓU+1993వU+0C35ᔆU+1506ᣛU+18DBၖU+1056ᲽU+1CBDˢU+02E2ൃU+0D43ᲷU+1CB7ટU+0A9FඖU+0D96ᣵU+18F5᭨U+1B68ꢔU+A894ꓢU+A4E2ຊU+0E8AჽU+10FDషU+0C37ಋU+0C8BతU+0C24ธU+0E18ꢠU+A8A0ᧃU+19C3ડU+0AA1ᔡU+1521ގU+078EஆU+0B86ഗU+0D17꣗U+A8D7ఎU+0C0E꯱U+ABF1ఒU+0C12లU+0C32ఏU+0C0FᢒU+1892బU+0C2CSU+FF33ၒU+1052ஸU+0BB8𐝂U+10742ᎧU+13A7ನU+0CA8𝘴U+1D634ᬽU+1B3DಊU+0C8AමU+0DB8꧖U+A9D6ꜱU+A731ಲU+0CB2ᏓU+13D3ઽU+0ABDᔕU+1515sU+0073ⲊU+2C8AಎU+0C8E᠗U+1817ꢲU+A8B2ທU+0E97ೂU+0CC2ళU+0C33ఢU+0C22ꢆU+A886⸊U+2E0AꩴU+AA74ƧU+01A7𑇥U+111E5ශU+0DC1ᰍU+1C0DణU+0C23𐆌U+1018CঌU+098CꮪU+ABAAಾU+0CBEₛU+209BsU+FF53ᰂU+1C02ഭU+0D2DᩊU+1A4A𐆓U+10193ᮈU+1B88હU+0AB9ᔥU+1525ꢌU+A88CჷU+10F7᪓U+1A93ꢣU+A8A3ఆU+0C06ϛU+03DBౄU+0C44ꢈU+A888ඦU+0DA6శU+0C36ܨU+0728ꚃU+A683ꕶU+A576