Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gujarati›U+0AA1
ડ

GUJARATI LETTER DDA

U+0AA1 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối GujaratiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝘚U+1D61A🇸U+1F1F8SU+FF33ടU+0D1FꜱU+A731ຣ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0AA1
Thập phân
2721
Khối
Gujarati
Range
0A80–0AFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Gujarati
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAA 0xA1
UTF-16 (JS)
0x0AA1
UTF-32
0x00000AA1
HTML decimal
ડ
HTML hex
ડ
CSS escape
\0AA1

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0EA3
ᏚU+13DA
SU+0053
𝖲U+1D5B2
ЅU+0405
ၖU+1056
ՏU+054F
ꚃU+A683
ₛU+209B
sU+FF53
᳨U+1CE8
ˢU+02E2
𝗌U+1D5CC
sU+0073
ѕU+0455
᳧U+1CE7
ꓢU+A4E2
ᲽU+1CBD
ธU+0E18
ꚂU+A682
ઽU+0ABD
ႽU+10BD
รU+0E23
ꮪU+ABAA
ၭU+106D
᥉U+1949
𝘴U+1D634
ჽU+10FD
ᔆU+1506
ऽU+093D
ꕶU+A576
ಽU+0CBD
𝚂U+1D682
ៜU+17DC
𝒔U+1D494
𝘀U+1D600
𝗦U+1D5E6
𝚜U+1D69C
ᦓU+1993
ϛU+03DB
ຮU+0EAE
ᣵU+18F5
𝙨U+1D668
⳽U+2CFD
𝑆U+1D446
𝙎U+1D64E
𝐬U+1D42C
𝑠U+1D460
𝑺U+1D47A
ꢺU+A8BA
𝐒U+1D412
🅂U+1F142
🅢U+1F162
ⸯU+2E2F
꯱U+ABF1
ᣛU+18DB
🆂U+1F182
𐆌U+1018C
⟆U+27C6
ⲊU+2C8A
⸉U+2E09
১U+09E7
ܨU+0728
ၗU+1057
ⓈU+24C8
ⓢU+24E2
ઙU+0A99
ⲋU+2C8B
᭨U+1B68
ꟅU+A7C5
នU+1793
ṣU+1E63
ទU+1791
șU+0219
𝞻U+1D7BB
꠹U+A839
ᶳU+1DB3
ᵴU+1D74
ᏕU+13D5
ʂU+0282
ᶊU+1D8A
ȘU+0218
ṡU+1E61
🄢U+1F122
ᧃU+19C3
ṠU+1E60
ṢU+1E62
ꤔU+A914
ꢻU+A8BB
ꟊU+A7CA
ꞩU+A7A9
ގU+078E
𝕊U+1D54A
ᩁU+1A41

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ઽU+0ABDⲊU+2C8AꜱU+A731ടU+0D1FₛU+209BꓢU+A4E2sU+FF53ѕU+0455ЅU+0405ટU+0A9FsU+0073ꚂU+A682𝖲U+1D5B2ᦓU+1993ˢU+02E2ᣵU+18F5ᲽU+1CBDϛU+03DBၖU+1056ჽU+10FDᔆU+1506ၭU+106DꮪU+ABAASU+FF33ಽU+0CBDຣU+0EA3ઈU+0A88ႽU+10BD🇸U+1F1F8నU+0C28𝚂U+1D682𝘀U+1D600𝗌U+1D5CC𝙨U+1D668ꙄU+A644ഗU+0D17᭨U+1B68ՏU+054FꢔU+A894ꚃU+A683𝘴U+1D634ܨU+0728ᣛU+18DBꕶU+A576હU+0AB9᳨U+1CE8ގU+078E𐆓U+10193ꢺU+A8BAൃU+0D43ઙU+0A99ᢒU+1892꯱U+ABF1ธU+0E18𝞻U+1D7BB⳽U+2CFDၗU+1057ꙅU+A645ⲋU+2C8BᰂU+1C02ऽU+093DၒU+1052ᲷU+1CB7𝑠U+1D460ષU+0AB7ঌU+098CꩋU+AA4BᔑU+1511ຮU+0EAE𐝂U+10742૬U+0AEC𝛿U+1D6FFនU+1793১U+09E7SU+0053𐆌U+1018CรU+0E23𝘚U+1D61AᔥU+1525⑀U+2440𝑆U+1D446ꢄU+A884꠹U+A839⤳U+2933𝚜U+1D69CနU+1014𞸎U+1EE0EसU+0938᳧U+1CE7ƧU+01A7සU+0DC3ධU+0DB0ᔕU+1515ᮈU+1B88𝓢U+1D4E2ꨣU+AA23⫓U+2AD3ຽU+0EBD𝒔U+1D494