Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended›U+18DB
ᣛ

CANADIAN SYLLABICS OJIBWAY SH

U+18DB · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Unified Canadian Aboriginal Syllabics ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ऽU+093D১U+09E7᳨U+1CE8᳧U+1CE7ઽU+0ABD⳽

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+18DB
Thập phân
6363
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended
Range
18B0–18FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA3 0x9B
UTF-16 (JS)
0x18DB
UTF-32
0x000018DB
HTML decimal
ᣛ
HTML hex
ᣛ
CSS escape
\18DB

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+2CFD
ܨU+0728
𝞻U+1D7BB
ടU+0D1F
ຮU+0EAE
ທU+0E97
ꢺU+A8BA
ᔚU+151A
ᔥU+1525
ડU+0AA1
𐹡U+10E61
ꟅU+A7C5
ᔑU+1511
ᣵU+18F5
⸉U+2E09
ಽU+0CBD
𐆌U+1018C
ϛU+03DB
ⲋU+2C8B
ⲊU+2C8A
ގU+078E
ၗU+1057
ꕶU+A576
ᔙU+1519
ʂU+0282
𝞁U+1D781
꯱U+ABF1
ˢU+02E2
ⸯU+2E2F
𝘴U+1D634
ᦓU+1993
꠹U+A839
𝚜U+1D69C
ธU+0E18
ၖU+1056
ຽU+0EBD
𝘚U+1D61A
ទU+1791
ᶳU+1DB3
ઙU+0A99
ᔆU+1506
🇸U+1F1F8
ᵴU+1D74
⟆U+27C6
SU+FF33
ₛU+209B
ꨳU+AA33
ៜU+17DC
ഗU+0D17
᭨U+1B68
ꚂU+A682
SU+0053
𝖲U+1D5B2
ЅU+0405
ꜱU+A731
ᏚU+13DA
ᨸU+1A38
ၭU+106D
ꤛU+A91B
ᲽU+1CBD
ຣU+0EA3
𝗌U+1D5CC
sU+0073
ѕU+0455
ᶊU+1D8A
꩖U+AA56
ꨣU+AA23
sU+FF53
រU+179A
𝚂U+1D682
ᯗU+1BD7
ᏕU+13D5
໓U+0ED3
ႽU+10BD
ꢻU+A8BB
ꓢU+A4E2
ᔕU+1515
ჽU+10FD
ၒU+1052
ᩁU+1A41
ꚃU+A683
⸈U+2E08
𝘀U+1D600
ᒡU+14A1
𝗦U+1D5E6
șU+0219
ᢒU+1892
รU+0E23
ᔡU+1521
ՏU+054F
մU+0574
᥉U+1949
ʋU+028B
ขU+0E02

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᔑU+1511ᔆU+1506ᣵU+18F5ᔐU+1510ᔢU+1522ⲋU+2C8BൃU+0D43ᔖU+1516𝞻U+1D7BBᔙU+1519ƨU+01A8ᔡU+1521ᔥU+1525𑪽U+11ABDనU+0C28ˢU+02E2ꮪU+ABAAᓶU+14F6ᔕU+1515ᔚU+151AꮝU+AB9DᮈU+1B88ꓢU+A4E2꠹U+A839ƧU+01A7ᦓU+1993ᣁU+18C1𝞁U+1D781ⲊU+2C8AᔓU+1513ꜱU+A731ᔇU+1507ܨU+0728𝘴U+1D634SU+FF33sU+FF53ꙅU+A645ₛU+209B᳨U+1CE8ᲽU+1CBDᔂU+1502ᖣU+15A3𝙨U+1D668⸉U+2E09ᘚU+161AꛯU+A6EF᳧U+1CE7ᓱU+14F1ᰧU+1C27ၭU+106DᏍU+13CDᓯU+14EFᲷU+1CB7ઽU+0ABDၖU+1056ᔀU+1500ᔞU+151EᓼU+14FCᢒU+1892ᒓU+1493⳽U+2CFDꚃU+A683ᗂU+15C2ಽU+0CBDᣎU+18CEsU+0073ꨳU+AA33ᓮU+14EE𑪺U+11ABAᖙU+1599ટU+0A9FᑙU+1459ᶳU+1DB3ᓠU+14E0ᙐU+1650ᧃU+19C3ᖍU+158DᑰU+1470ᘟU+161FᔅU+1505႟U+109FડU+0AA1ᓴU+14F4ⴧU+2D27᭨U+1B68ᙓU+1653𐆌U+1018CᘗU+1617ၗU+1057⸊U+2E0A𞸎U+1EE0E໓U+0ED3ᖊU+158AᓕU+14D5ᒍU+148DᣚU+18DAᙂU+1642ᣙU+18D9ᔒU+1512