Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Thai›U+0E18
ธ

THAI CHARACTER THO THONG

U+0E18 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối ThaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ₛU+209BˢU+02E2ꮪU+ABAAꜱU+A731𝗌U+1D5CCs

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0E18
Thập phân
3608
Khối
Thai
Range
0E00–0E7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Thai
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB8 0x98
UTF-16 (JS)
0x0E18
UTF-32
0x00000E18
HTML decimal
ธ
HTML hex
ธ
CSS escape
\0E18

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0073
ѕU+0455
ടU+0D1F
ᏚU+13DA
ຣU+0EA3
SU+FF33
🇸U+1F1F8
ᔆU+1506
sU+FF53
SU+0053
𝖲U+1D5B2
ЅU+0405
ડU+0AA1
𝘚U+1D61A
ႽU+10BD
ՏU+054F
รU+0E23
ᲽU+1CBD
ၭU+106D
ꓢU+A4E2
ꕶU+A576
᳧U+1CE7
ꚃU+A683
𝘴U+1D634
ၖU+1056
ꚂU+A682
᥉U+1949
ჽU+10FD
᳨U+1CE8
𝘀U+1D600
ಽU+0CBD
ઽU+0ABD
𝗦U+1D5E6
𝚂U+1D682
𝚜U+1D69C
ऽU+093D
ៜU+17DC
ᣵU+18F5
𝒔U+1D494
ϛU+03DB
𝐬U+1D42C
ᦓU+1993
𝙨U+1D668
ຮU+0EAE
𝙎U+1D64E
🅢U+1F162
𝑠U+1D460
🅂U+1F142
𝑺U+1D47A
𝑆U+1D446
ꢺU+A8BA
𝐒U+1D412
⳽U+2CFD
ⓈU+24C8
ᣛU+18DB
ⸯU+2E2F
ⓢU+24E2
ṣU+1E63
🆂U+1F182
ܨU+0728
𐆌U+1018C
នU+1793
꯱U+ABF1
ទU+1791
⟆U+27C6
șU+0219
ⲊU+2C8A
ᏕU+13D5
ꟅU+A7C5
১U+09E7
ၗU+1057
ᶳU+1DB3
ʂU+0282
ઙU+0A99
ⲋU+2C8B
ꤔU+A914
ᶊU+1D8A
ȘU+0218
⸉U+2E09
𝕊U+1D54A
🄢U+1F122
𝞻U+1D7BB
᭨U+1B68
ᵴU+1D74
ṡU+1E61
ꟊU+A7CA
ꮥU+ABA5
ṠU+1E60
꠹U+A839
ꕷU+A577
ʪU+02AA
ṢU+1E62
ꞩU+A7A9
𝕤U+1D564

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᦓU+1993ꓢU+A4E2ซU+0E0BᩁU+1A41ટU+0A9FႽU+10BDಽU+0CBDގU+078EనU+0C28ຊU+0E8AທU+0E97ᲽU+1CBDຣU+0EA3ၖU+1056ടU+0D1FᢒU+1892᪓U+1A93ՏU+054FჷU+10F7ฎU+0E0EჇU+10C7ᣛU+18DBసU+0C38ⲋU+2C8BᧃU+19C3ญU+0E0DᬽU+1B3DᲷU+1CB7ჽU+10FDꮪU+ABAAⲊU+2C8AᰂU+1C02ઽU+0ABDᨦU+1A26⳽U+2CFDƧU+01A7ᔆU+1506සU+0DC3🇸U+1F1F8𝚂U+1D682ˢU+02E2ၡU+1061𝞻U+1D7BBฑU+0E11๙U+0E59ꨖU+AA16ᨳU+1A33𞸎U+1EE0EᜅU+1705႟U+109FꢔU+A894ฦU+0E26᪢U+1AA2᪦U+1AA6ᩓU+1A53ᩊU+1A4AᩂU+1A42᭨U+1B68ஸU+0BB8ถU+0E16๘U+0E58ൃU+0D43ꕶU+A576ꜱU+A731ၒU+1052SU+FF33ධU+0DB0𝘴U+1D634รU+0E23ᣵU+18F5ຂU+0E82ડU+0AA1ꚃU+A683᳧U+1CE7ၶU+1076ঌU+098CꙅU+A645ၭU+106DꨳU+AA33ᩀU+1A40ƨU+01A8໙U+0ED9ᰠU+1C20ណU+178EతU+0C24sU+0073सU+0938ಋU+0C8BញU+1789ຮU+0EAEꩴU+AA74ณU+0E13𐆌U+1018C᳨U+1CE8จU+0E08ꛯU+A6EFsU+FF53สU+0E2AꚂU+A682