Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar›U+1027
ဧ

MYANMAR LETTER E

U+1027 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MyanmarXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᕳU+1573𝟄U+1D7C4𐚀U+10680ᱳU+1C73ꭷU+AB77ခ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1027
Thập phân
4135
Khối
Myanmar
Range
1000–109F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x80 0xA7
UTF-16 (JS)
0x1027
UTF-32
0x00001027
HTML decimal
ဧ
HTML hex
ဧ
CSS escape
\1027

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Independent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1001
ၔU+1054
ေU+1031
𐹴U+10E74
ၕU+1055
ᕮU+156E
ළU+0DC5
၉U+1049
ꤑU+A911
⟃U+27C3
𝞊U+1D78A
⋐U+22D0
ꤢU+A922
⪽U+2ABD
ᱭU+1C6D
ဠU+1020
𐙠U+10660
ᩰU+1A70
ꬴU+AB34
૯U+0AEF
ᘀU+1600
ꧫU+A9EB
േU+0D47
ꤋU+A90B
𖤵U+16935
ႎU+108E
⋴U+22F4
ᱜU+1C5C
ගU+0D9C
𝝧U+1D767
⋵U+22F5
ꕊU+A54A
ᦂU+1982
𐋶U+102F6
ᩮU+1A6E
𝚎U+1D68E
ℂU+2102
ဨU+1028
ꧤU+A9E4
꯹U+ABF9
ဖU+1016
꧴U+A9F4
ꢊU+A88A
ᣧU+18E7
ேU+0BC7
ꚸU+A6B8
🄯U+1F12F
𝕔U+1D554
𑙩U+11669
ᲵU+1CB5
𐋷U+102F7
ᱝU+1C5D
ᦍU+198D
ᎧU+13A7
᱔U+1C54
ၐU+1050
ꧡU+A9E1
ꢧU+A8A7
𐚓U+10693
ꧭU+A9ED
𝞡U+1D7A1
ඟU+0D9F
ϾU+03FE
ҩU+04A9
ଢU+0B22
꯸U+ABF8
ჵU+10F5
᱘U+1C58
രU+0D30
𐆅U+10185
ⱺU+2C7A
ɞU+025E
သU+101E
ꖘU+A598
ణU+0C23
ᩉU+1A49
ꧠU+A9E0
ⵛU+2D5B
൫U+0D6B
𖠂U+16802
๓U+0E53
၆U+1046
ꧩU+A9E9
မU+1019
ᤜU+191C
ҨU+04A8
ወU+12C8
⟄U+27C4
၁U+1041
ᱰU+1C70
᱄U+1C44
ↂU+2182
ᩣU+1A63
ꗊU+A5CA

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

၉U+1049ꧠU+A9E0ဨU+1028ꧾU+A9FEꤕU+A915ᣆU+18C6ⰤU+2C24ᣤU+18E4ဓU+1013ꩾU+AA7EစU+1005ဋU+100BဤU+1024ႎU+108EേU+0D47ꩧU+AA67ခU+1001ဇU+1007ဘU+1018ᤇU+1907ᘲU+1632ᓌU+14CCᰚU+1C1AޒU+0792ငU+1004ᦘU+1998ၔU+1054ၚU+105AဠU+1020ⶪU+2DAAသU+101EႩU+10A9ꩿU+AA7FᙙU+1659ᤜU+191CᱲU+1C72ꩤU+AA64ဣU+1023϶U+03F6ၧU+1067ဌU+100C၁U+1041൫U+0D6BᣋU+18CBၜU+105C㈇U+3207ꤑU+A911⟄U+27C4⋐U+22D0ꧨU+A9E8࡞U+085EཇU+0F47ꜾU+A73EᱰU+1C70ꧼU+A9FCꩨU+AA68ᦉU+1989ဦU+1026ලU+0DBDᎺU+13BAꡀU+A840𐋷U+102F7ၕU+1055ᣈU+18C8౯U+0C6FၐU+1050ᩆU+1A46∍U+220DᓂU+14C2🜤U+1F724ꧻU+A9FBᓉU+14C9၎U+104EᕮU+156EႌU+108CᡈU+1848ଙU+0B19ᕝU+155DϵU+03F5ꤢU+A922ᣉU+18C9౮U+0C6EߦU+07E6ဆU+1006ᢡU+18A1㋵U+32F5𑇦U+111E6܅U+0705ᘰU+1630၌U+104CꩯU+AA6FꓭU+A4EDꢡU+A8A1ᦳU+19B3යU+0DBAಠU+0CA0༱U+0F31🄯U+1F12FᎋU+138B