Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Devanagari›U+0920
ठ

DEVANAGARI LETTER TTHA

U+0920 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối DevanagariXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ႣU+10A3ਠU+0A20⍛U+235BߧU+07E7ᄒU+FFBEㅎ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0920
Thập phân
2336
Khối
Devanagari
Range
0900–097F
Mặt phẳng
BMP
Script
Devanagari
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA4 0xA0
UTF-16 (JS)
0x0920
UTF-32
0x00000920
HTML decimal
ठ
HTML hex
ठ
CSS escape
\0920

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+314E
ᄒU+1112
ⴃU+2D03
ᅌU+114C
ꙔU+A654
ߐU+07D0
ㆁU+3181
ᇰU+11F0
ᅙU+1159
ਨU+0A28
ᇹU+11F9
㈍U+320D
ᎺU+13BA
ᇂU+11C2
⫱U+2AF1
ᯉU+1BC9
ㄛU+311B
㉭U+326D
ȰU+0230
סּU+FB41
ọU+1ECD
౪U+0C6A
ȎU+020E
ᤒU+1912
ᖛU+159B
ᲑU+1C91
ㆆU+3186
ȱU+0231
ᡒU+1852
⍜U+235C
ꔌU+A50C
ꢲU+A8B2
ᖝU+159D
ⰔU+2C14
ᎼU+13BC
ᙉU+1649
⧲U+29F2
ᘔU+1614
ⳢU+2CE2
ᰆU+1C06
ꗞU+A5DE
𐆆U+10186
ꖶU+A5B6
⛣U+26E3
ᵿU+1D7F
ढU+0922
ዕU+12D5
ᏍU+13CD
ᾫU+1FAB
ŏU+014F
ঢU+09A2
ᵾU+1D7E
𖥪U+1696A
⊍U+228D
ꙕU+A655
ਟU+0A1F
ȮU+022E
℔U+2114
ỌU+1ECC
ፅU+1345
⧃U+29C3
ᣠU+18E0
⍕U+2355
ᘸU+1638
⨃U+2A03
ଚU+0B1A
ఠU+0C20
ႪU+10AA
ᄝU+111D
ᘶU+1636
🜱U+1F731
टU+091F
ᾩU+1FA9
రU+0C30
ỢU+1EE2
ᘬU+162C
ȪU+022A
ᘨU+1628
ỤU+1EE4
ᤝU+191D
ᇢU+11E2
ᰗU+1C17
ⱄU+2C44
ႎU+108E
☌U+260C
ᎌU+138C
ꮊU+AB8A
ᗨU+15E8
ʘU+0298
ŎU+014E
ꖵU+A5B5
𖥿U+1697F
ỎU+1ECE
טּU+FB38

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ႣU+10A3ਠU+0A20ᄒU+FFBE♅U+2645ߦU+07E6ѲU+0472ᎾU+13BEፁU+1341𐆆U+10186ቐU+1250ᅙU+1159⛎U+26CE⟜U+27DCⲐU+2C90ဓU+1013ⰪU+2C2AɄU+0244ⰗU+2C17ΘU+0398ᇹU+11F9ㆆU+3186ꮎU+AB8E🜱U+1F731ӨU+04E8ƟU+019FꢀU+A880ϴU+03F4ᲶU+1CB6𝚹U+1D6B9⦵U+29B5𝛳U+1D6F3ቀU+1240𐙉U+10649⍛U+235B⯉U+2BC9ᦲU+19B2ᰝU+1C1DᩆU+1A46ㅎU+314E⨄U+2A04ⴱU+2D31𐛞U+106DEᯉU+1BC9ᘲU+1632ᄒU+1112⛢U+26E2⦽U+29BDᎺU+13BAᢚU+189A𐙱U+10671ᖝU+159D⛣U+26E3𝚯U+1D6AF࿃U+0FC3ꗞU+A5DE𝝧U+1D767⍕U+2355𝛩U+1D6E9𐙲U+10672ᓇU+14C7ꝊU+A74AዑU+12D1𐆊U+1018A🜫U+1F72BᇂU+11C2ፀU+1340ߐU+07D0ᵾU+1D7EⱚU+2C5A𝜣U+1D723༳U+0F33ᖛU+159BଷU+0B37ᇱU+11F1ଟU+0B1F𝝝U+1D75D⥉U+2949ᲑU+1C91⬲U+2B32ᇰU+11F0ⵚU+2D5AөU+04E9ቒU+1252ఠU+0C20𐛰U+106F0ᅩU+1169⟴U+27F4☌U+260CॿU+097FⲪU+2CAAႴU+10B4ⵕU+2D55ᄫU+112B⍬U+236CՓU+0553🪐U+1FA90बU+092CᎌU+138CᓁU+14C1