Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D7E0
𝟠

MATHEMATICAL DOUBLE-STRUCK DIGIT EIGHT

U+1D7E0 · Decimal Number · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꗊU+A5CAꗉU+A5C9ꕬU+A56C੪U+0A6AꗵU+A5F5𖧚U+169DA

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D7E0
Thập phân
120800
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9F 0xA0
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDFE0
UTF-32
0x0001D7E0
HTML decimal
𝟠
HTML hex
𝟠
CSS escape
\1D7E0

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
8 (Decimal)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0038

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue

Chú thích

ⰋU+2C0B
ꗚU+A5DA
ଃU+0B03
ꗴU+A5F4
႙U+1099
ꖊU+A58A
ꗳU+A5F3
ꗶU+A5F6
𖧾U+169FE
ꖉU+A589
ᲖU+1C96
𝟴U+1D7F4
𝕠U+1D560
8U+FF18
ⰻU+2C3B
႘U+1098
꣔U+A8D4
⯼U+2BFC
৪U+09EA
𝟞U+1D7DE
ఃU+0C03
ඃU+0D83
ზU+10D6
𝟡U+1D7E1
𝕆U+1D546
8U+0038
𝟪U+1D7EA
𝟾U+1D7FE
𖢞U+1689E
ಃU+0C83
ꢁU+A881
₈U+2088
⓼U+24FC
⁸U+2078
𖨦U+16A26
ꔭU+A52D
ⵀU+2D40
𝟖U+1D7D6
ꔼU+A53C
🄉U+1F109
⧞U+29DE
🜘U+1F718
ഃU+0D03
ঃU+0983
⦂U+2982
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
ထU+1011
𝟘U+1D7D8
ꢚU+A89A
ᦎU+198E
𖤷U+16937
➑U+2791
❽U+277D
ཆU+0F46
⒏U+248F
፤U+1364
ᲵU+1CB5
𑌃U+11303
⸎U+2E0E
ᢁU+1881
ቄU+1244
𓃊U+130CA
ՑU+0551
ꞴU+A7B4
ჵU+10F5
᳂U+1CC2
ᗺU+15FA
𝟛U+1D7DB
ወU+12C8
𝔹U+1D539
ꘉU+A609
ꔻU+A53B
➇U+2787
ȸU+0238
୫U+0B6B
∞U+221E
ᦲU+19B2
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
㉬U+326C
𖦩U+169A9
ꗞU+A5DE
꧳U+A9F3
⑧U+2467
ᰣU+1C23
ↀU+2180
ਃU+0A03
ꕢU+A562
ꭂU+AB42
ꤋU+A90B
ᶱU+1DB1
ᨲU+1A32

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝟖U+1D7D6𝟾U+1D7FE𝟴U+1D7F4𝟪U+1D7EA8U+00388U+FF18੪U+0A6A৪U+09EA႙U+1099₈U+2088∞U+221E∾U+223E≎U+224EꗶU+A5F6⁸U+2078⯹U+2BF9ꚙU+A699သU+101E⅋U+214BꚘU+A698ᢁU+1881ᨖU+1A16ꝎU+A74EꩡU+AA61ꩱU+AA71⪤U+2AA4ကU+1000𐆅U+10185ꩪU+AA6AⰠU+2C20ꗴU+A5F4ⰻU+2C3B⫘U+2AD8ᲖU+1C96ꧺU+A9FAဘU+1018⓼U+24FCᩈU+1A48ꖞU+A59E𒐣U+12423ზU+10D6⚮U+26AE႘U+1098ꧻU+A9FBꢮU+A8AE⧞U+29DEఐU+0C10ଃU+0B03ꝸU+A778ꖝU+A59DᦠU+19A0ၼU+107CಐU+0C90ऴU+0934𒐭U+1242DꧪU+A9EA᥍U+194DⰑU+2C11𝟛U+1D7DBၸU+1078୫U+0B6BꩮU+AA6EᦘU+1998ထU+1011ᦟU+199FဆU+1006ᦉU+1989လU+101CᚸU+16B8ꝏU+A74FೱU+0CF1ᨠU+1A20ᩃU+1A43∯U+222FㆀU+3180᱘U+1C58🯸U+1FBF8ꩦU+AA66ՑU+0551ꢚU+A89A᪙U+1A99ྈU+0F88ꫩU+AAE9𝟚U+1D7DA᱅U+1C45ꧭU+A9EDႀU+1080ⅧU+2167ᲵU+1CB5⋈U+22C8⯼U+2BFCಹU+0CB9ⰋU+2C0BꔻU+A53BᦎU+198E𝟮U+1D7EEᤑU+1911ⰧU+2C27৮U+09EE