Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Oriya›U+0B38
ସ

ORIYA LETTER SA

U+0B38 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối OriyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ଘU+0B18ଭU+0B2DପU+0B2AନU+0B28ଉU+0B09ମU+0B2E

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0B38
Thập phân
2872
Khối
Oriya
Range
0B00–0B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Oriya
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAC 0xB8
UTF-16 (JS)
0x0B38
UTF-32
0x00000B38
HTML decimal
ସ
HTML hex
ସ
CSS escape
\0B38

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ଯU+0B2F
ᤓU+1913
ହU+0B39
ଊU+0B0A
ଜU+0B1C
କU+0B15
ᱣU+1C63
ꢐU+A890
ຄU+0E84
ଦU+0B26
ᕡU+1561
ଡ଼U+0B5C
𑇧U+111E7
ୟU+0B5F
ᶕU+1D95
ឨU+17A8
ꤎU+A90E
ଢ଼U+0B5D
ꤒU+A912
ᱧU+1C67
ꮈU+AB88
ꧠU+A9E0
ꢛU+A89B
᱔U+1C54
ꭷU+AB77
ꢟU+A89F
ꮝU+AB9D
ᡚU+185A
ଗU+0B17
ꢞU+A89E
ඵU+0DB5
ꞛU+A79B
ᎸU+13B8
ᬱU+1B31
ᘿU+163F
ՃU+0543
𞸬U+1EE2C
ᏍU+13CD
ᕴU+1574
ᱚU+1C5A
ଷU+0B37
ၡU+1061
ฤU+0E24
ᬯU+1B2F
ልU+120D
ଟU+0B1F
๙U+0E59
ବU+0B2C
ᕗU+1557
᧓U+19D3
ꢧU+A8A7
ၶU+1076
꤁U+A901
ឳU+17B3
ꩾU+AA7E
ᏄU+13C4
ฮU+0E2E
ঔU+0994
ɚU+025A
ࠃU+0803
୶U+0B76
ᶏU+1D8F
ᘑU+1611
ରU+0B30
ᥠU+1960
ᥑU+1951
ᡐU+1850
ධU+0DB0
ꡔU+A854
ଢU+0B22
ଔU+0B14
ᰡU+1C21
ᰐU+1C10
ඨU+0DA8
ཐU+0F50
ꢖU+A896
ୠU+0B60
𐋰U+102F0
𑇡U+111E1
ᘝU+161D
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
᠗U+1817
๘U+0E58
᱓U+1C53
ථU+0DAE
ᨾU+1A3E
〥U+3025
ឌU+178C
୯U+0B6F
ꢠU+A8A0
ᬣU+1B23
ଵU+0B35

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଗU+0B17ଭU+0B2DନU+0B28ହU+0B39ଯU+0B2FମU+0B2Eଡ଼U+0B5CଝU+0B1DୟU+0B5FଧU+0B27ଜU+0B1CଅU+0B05ଣU+0B23ଶU+0B36ਸU+0A38ଉU+0B09ଖU+0B16সU+09B8ଔU+0B14పU+0C2AਓU+0A13ଚU+0B1AతU+0C24ଘU+0B18షU+0C37ডU+09A1রU+09B0ଟU+0B1FಋU+0C8BୱU+0B71సU+0C38ঝU+099DപU+0D2AজU+099CণU+09A3ಷU+0CB7വU+0D35ಪU+0CAAବU+0B2CਟU+0A1FঊU+098AᬲU+1B32ଞU+0B1EచU+0C1AতU+09A4ঢU+09A2ପU+0B2AশU+09B6గU+0C17ನU+0CA8ಸU+0CB8ຢU+0EA2ꕜU+A55CఘU+0C18ষU+09B7ልU+120DᱟU+1C5FଠU+0B20అU+0C05চU+099AউU+0989வU+0BB5নU+09A8ኑU+1291ᢖU+1896ਰU+0A30ଫU+0B2BಗU+0C97ఎU+0C0EଐU+0B10សU+179FඥU+0DA5খU+0996ভU+09AD୯U+0B6FଆU+0B06ꢩU+A8A9యU+0C2FಥU+0CA5বU+09ACញU+1789ආU+0D86ঋU+098BତU+0B24ఏU+0C0FఉU+0C09ᩂU+1A42ඞU+0D9EರU+0CB0ਵU+0A35দU+09A6ಅU+0C85ꢏU+A88FಘU+0C98ਚU+0A1A୩U+0B69ਥU+0A25सU+0938ঙU+0999