Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bengali›U+09AD
ভ

BENGALI LETTER BHA

U+09AD · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối BengaliXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ডU+09A1জU+099CঊU+098Aড়U+09DCউU+0989চU+099A

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+09AD
Thập phân
2477
Khối
Bengali
Range
0980–09FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Bengali
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA6 0xAD
UTF-16 (JS)
0x09AD
UTF-32
0x000009AD
HTML decimal
ভ
HTML hex
ভ
CSS escape
\09AD

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
ঢU+09A2
ঙU+0999
ꠓU+A813
তU+09A4
টU+099F
৬U+09EC
ঈU+0988
অU+0985
ਭU+0A2D
ঘU+0998
ཅU+0F45
ꠜU+A81C
ਢU+0A22
ꠃU+A803
যU+09AF
ঢ়U+09DD
ਫU+0A2B
ꠑU+A811
ꠗU+A817
ෳU+0DF3
ढU+0922
डU+0921
ᥳU+1973
छU+091B
ऊU+090A
उU+0909
ⳢU+2CE2
ꠖU+A816
ছU+099B
ᠳU+1833
ꠎU+A80E
ॼU+097C
সU+09B8
ⳣU+2CE3
ꠍU+A80D
ꠘU+A818
ᡒU+1852
ᕟU+155F
๒U+0E52
ঐU+0990
ចU+1785
ཨU+0F68
ষU+09B7
༁U+0F01
ꢟU+A89F
ᡓU+1853
តU+178F
য়U+09DF
ङU+0919
ञU+091E
ॸU+0978
ਟU+0A1F
ਝU+0A1D
༦U+0F26
ফU+09AB
দU+09A6
ฮU+0E2E
ㄛU+311B
ꮣU+ABA3
ᨳU+1A33
ৱU+09F1
᭩U+1B69
ੲU+0A72
៦U+17E6
ଔU+0B14
কU+0995
ᱣU+1C63
মU+09AE
ꢇU+A887
ᬯU+1B2F
ඞU+0D9E
ꢠU+A8A0
খU+0996
ᲪU+1CAA
ⳲU+2CF2
פֿU+FB4E
ঔU+0994
ᘔU+1614
ᨦU+1A26
ᤒU+1912
বU+09AC
ชU+0E0A
ᨢU+1A22
ෟU+0DDF
ᕠU+1560
ਛU+0A1B
ᲨU+1CA8
ꘛU+A61B
ಶU+0CB6
๘U+0E58
जU+091C
ᢎU+188E
ᢐU+1890

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

খU+0996ঢU+09A2भU+092DডU+09A1ਭU+0A2DભU+0AADসU+09B8উU+0989দU+09A6ণU+09A3কU+0995భU+0C2DরU+09B0পU+09AAশU+09B6ꠜU+A81CধU+09A7ઘU+0A98ॸU+0978জU+099CపU+0C2AঊU+098AঅU+0985ಝU+0C9DଭU+0B2Dয়U+09DFཐU+0F50ꢩU+A8A9চU+099AফU+09ABఘU+0C18ଅU+0B05ষU+09B7নU+09A8બU+0AACঝU+099DཔU+0F54যU+09AFઅU+0A85ख़U+0959ཞU+0F5EਟU+0A1FᰐU+1C10ହU+0B39ঘU+0998ᡀU+1840ཬU+0F6CॾU+097EਚU+0A1AटU+091FचU+091AᤓU+1913रU+0930ఢU+0C22ఫU+0C2BખU+0A96ಗU+0C97ಪU+0CAAਬU+0A2CዳU+12F3ฦU+0E26তU+09A4ছU+099BਰU+0A30ብU+1265ਫU+0A2BॿU+097FౙU+0C59ᎄU+1384झU+091DආU+0D86ईU+0908লU+09B2ৰU+09F0ಘU+0C98আU+0986ફU+0AABखU+0916ඝU+0D9DबU+092CᡪU+186AଯU+0B2FਵU+0A35అU+0C05ᠼU+183CঙU+0999ᢋU+188BଖU+0B16ጯU+132FମU+0B2EहU+0939੫U+0A6BഖU+0D16ញU+1789বU+09ACସU+0B38ਸU+0A38ৈU+09C8ꕜU+A55C