Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+1147
ᅇ

HANGUL CHOSEONG SSANGIEUNG

U+1147 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ೲU+0CF2ㆀU+3180༛U+0F1BႌU+108CⵓU+2D53ꢁ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1147
Thập phân
4423
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x85 0x87
UTF-16 (JS)
0x1147
UTF-32
0x00001147
HTML decimal
ᅇ
HTML hex
ᅇ
CSS escape
\1147

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A881
ඃU+0D83
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
ⳬU+2CEC
ⳫU+2CEB
⯺U+2BFA
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
ਃU+0A03
ఃU+0C03
းU+1038
ঃU+0983
𑌃U+11303
ထU+1011
ಃU+0C83
ഃU+0D03
⦂U+2982
ዐU+12D0
ꙬU+A66C
ꖉU+A589
⯼U+2BFC
ᢁU+1881
៰U+17F0
ꧮU+A9EE
߀U+07C0
ᨲU+1A32
ꧭU+A9ED
໐U+0ED0
꠩U+A829
⁰U+2070
᭵U+1B75
᭐U+1B50
゚U+FF9F
ཿU+0F7F
8U+0038
𝟪U+1D7EA
ꙭU+A66D
ᲿU+1CBF
៙U+17D9
੪U+0A6A
𓃊U+130CA
꧐U+A9D0
꧆U+A9C6
𝗈U+1D5C8
৪U+09EA
ᐝU+141D
𝟶U+1D7F6
᱐U+1C50
0U+0030
𝟢U+1D7E2
₀U+2080
ꗚU+A5DA
𝟎U+1D7CE
ᦎU+198E
တU+1010
᱀U+1C40
𝙊U+1D64A
𝟾U+1D7FE
𝘖U+1D616
𝙤U+1D664
꣐U+A8D0
οU+03BF
ჿU+10FF
ⲟU+2C9F
oU+006F
оU+043E
ᩅU+1A45
᠐U+1810
᪀U+1A80
᭜U+1B5C
០U+17E0
ᲂU+1C82
᧐U+19D0
ᦞU+199E
𝗼U+1D5FC
ஃU+0B83
𝟬U+1D7EC
⠤U+2824
⠒U+2812
꩐U+AA50
ꧼU+A9FC
𝐨U+1D428
ଃU+0B03
𝘰U+1D630
᥆U+1946
𝗢U+1D5E2
⓿U+24FF
೦U+0CE6
🄌U+1F10C
օU+0585
ꓺU+A4FA
𝟴U+1D7F4
𝝤U+1D764

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᅘU+1158ⳫU+2CEBᇮU+11EEႌU+108CꥼU+A97C༛U+0F1BꧮU+A9EEㆀU+3180ᆢU+11A2ᐝU+141DೲU+0CF2ꙬU+A66CះU+17C7ཿU+0F7FⵓU+2D53ఃU+0C03ꧭU+A9ED܅U+0705⦂U+2982⚮U+26AEးU+1038ਃU+0A03ঃU+0983ꙭU+A66DᡂU+1842ꚘU+A698ꢁU+A881⯼U+2BFC⠤U+2824⣀U+28C0𑌃U+11303ꧩU+A9E9ഃU+0D03⢂U+2882᠃U+1803ⳬU+2CEC⠑U+2811ꚙU+A699ꧼU+A9FC⡐U+2850ퟠU+D7E0⠒U+2812⠔U+2814⯺U+2BFAᅉU+1149ᇭU+11EDඃU+0D83തU+0D24᠐U+1810ᅅU+1145ꥶU+A976꠩U+A829⠉U+2809܇U+0707ᅈU+1148ಃU+0C83⡠U+2860𝋢U+1D2E2ꥷU+A977ꧫU+A9EB0U+FF10ᲿU+1CBF⢄U+2884ꧻU+A9FB᎓U+1393⠊U+280AᢁU+1881𝟘U+1D7D8𝟎U+1D7CE፬U+136C𝟬U+1D7ECꝎU+A74EᆱU+FFABꩧU+AA67⚯U+26AF⁰U+2070⠢U+2822⡈U+2848ꩦU+AA66⢁U+2881ᱺU+1C7A꯰U+ABF0ᲗU+1C97ዐU+12D0ߋU+07CB၀U+1040০U+09E6⡤U+2864᱐U+1C50ᲖU+1C96ᇛU+11DB߀U+07C0𝟶U+1D7F6ᇙU+11D9𜲈U+1CC88〯U+302FဩU+1029⠡U+2821ퟍU+D7CD