Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Miscellaneous Symbols›U+26AE
⚮

DIVORCE SYMBOL

U+26AE · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối Miscellaneous SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

༔U+0F14ထU+1011ꧼU+A9FCꥼU+A97CꝏU+A74Fꚙ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+26AE
Thập phân
9902
Khối
Miscellaneous Symbols
Range
2600–26FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x9A 0xAE
UTF-16 (JS)
0x26AE
UTF-32
0x000026AE
HTML decimal
⚮
HTML hex
⚮
CSS escape
\26AE

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • Pattern_Syntax

Chú thích

Cross-refs
(infinity negated with vertical bar - 29DE) · (united symbol - 2BFA)
U+A699
ퟶU+D7F6
ꩦU+AA66
༛U+0F1B
ᅘU+1158
ꩧU+AA67
ಃU+0C83
တU+1010
𖢏U+1688F
ᨲU+1A32
ၼU+107C
ঃU+0983
⦂U+2982
ඃU+0D83
ఃU+0C03
ꩪU+AA6A
⯺U+2BFA
ⳬU+2CEC
ᦎU+198E
𑌃U+11303
ႀU+1080
ഃU+0D03
ꧻU+A9FB
သU+101E
ᦘU+1998
⯼U+2BFC
ⳫU+2CEB
𓃊U+130CA
ᨽU+1A3D
ꗶU+A5F6
ᨠU+1A20
ᩇU+1A47
ᢁU+1881
ཆU+0F46
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
ꖢU+A5A2
ꢁU+A881
ဘU+1018
႘U+1098
ꢚU+A89A
꠩U+A829
ᲤU+1CA4
ȹU+0239
ꩩU+AA69
𖧚U+169DA
ဆU+1006
ਃU+0A03
𖤵U+16935
ꩡU+AA61
ꗵU+A5F5
ⰙU+2C19
ၸU+1078
ⴻU+2D3B
ᏯU+13EF
ꩱU+AA71
ᨱU+1A31
ⰋU+2C0B
ꧭU+A9ED
ㆅU+3185
𝟠U+1D7E0
ꧡU+A9E1
ᦉU+1989
ꔭU+A52D
ဢU+1022
ꧫU+A9EB
ᦍU+198D
ꩬU+AA6C
ᨿU+1A3F
𖤷U+16937
ꥷU+A977
ꧩU+A9E9
ȸU+0238
ꮊU+AB8A
ᇮU+11EE
ܤU+0724
ⵓU+2D53
ဏU+100F
ⰑU+2C11
ꔧU+A527
ꔻU+A53B
ᯉU+1BC9
⟄U+27C4
ꕬU+A56C
ꧮU+A9EE
ꔀU+A500
ᩉU+1A49
ကU+1000
ܣU+0723
ꧣU+A9E3
ᏍU+13CD
ᴔU+1D14
യU+0D2F
ᦛU+199B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⯺U+2BFA⚯U+26AF⯼U+2BFC☍U+260D༛U+0F1BఃU+0C03းU+1038𒐣U+12423ঃU+0983⦂U+2982ႌU+108CഃU+0D03ᐝU+141DඃU+0D83ཿU+0F7FೲU+0CF2𑌃U+11303ꧮU+A9EEះU+17C7ꧭU+A9ED⚭U+26ADᅇU+1147ⵓU+2D53ꙬU+A66CꧻU+A9FBꚘU+A698ꝎU+A74EਃU+0A03ꧩU+A9E9ꢁU+A881ಃU+0C83𒐭U+1242D〯U+302FതU+0D24꠩U+A829ᆢU+11A2ꚙU+A699ㆀU+3180܅U+0705ᢁU+1881ⳫU+2CEBᇮU+11EE܄U+0704🝰U+1F770⯻U+2BFBထU+1011യU+0D2FᩈU+1A48᠃U+1803ⰑU+2C11သU+101E8U+0038ꧼU+A9FCᦘU+1998⧟U+29DF𝟾U+1D7FE𝟪U+1D7EA𝟖U+1D7D6ᅘU+1158ꧫU+A9EB8U+FF18𜲈U+1CC88𝟴U+1D7F4ꗶU+A5F6𝋢U+1D2E2⠔U+2814܇U+0707ကU+1000︓U+FE13₈U+2088ꩦU+AA66˸U+02F8⡠U+2860တU+1010⡈U+2848᎓U+1393⧂U+29C2ၸU+1078𐅛U+1015B𝟠U+1D7E0ꩧU+AA67៖U+17D6⚣U+26A3∶U+2236⚢U+26A2⠨U+2828᠄U+1804⡤U+2864◎U+25CEꙭU+A66DဆU+1006◉U+25C9⠆U+2806ⴻU+2D3B੪U+0A6AꥼU+A97C၀U+1040ဘU+1018⁸U+2078