Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Cyrillic Extended-B›U+A699
ꚙ

CYRILLIC SMALL LETTER DOUBLE O

U+A699 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 7.0

Xem khối Cyrillic Extended-BXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꝏU+A74FꝎU+A74EꚘU+A698ထU+1011ᨲU+1A32ᦎ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A699
Thập phân
42649
Khối
Cyrillic Extended-B
Range
A640–A69F
Mặt phẳng
BMP
Script
Cyrillic
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x9A 0x99
UTF-16 (JS)
0xA699
UTF-32
0x0000A699
HTML decimal
ꚙ
HTML hex
ꚙ
CSS escape
\A699

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+A698
Title case
U+A698

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+198E
༛U+0F1B
ᢁU+1881
တU+1010
⯺U+2BFA
ᩈU+1A48
ᨽU+1A3D
ᦉU+1989
ꧼU+A9FC
ꢁU+A881
ꙭU+A66D
ဘU+1018
ᨿU+1A3F
ꩧU+AA67
သU+101E
ඃU+0D83
ꧭU+A9ED
ꧮU+A9EE
ᨠU+1A20
ᦘU+1998
ⳫU+2CEB
ᅇU+1147
ꩦU+AA66
ၸU+1078
ႌU+108C
ㆀU+3180
ܤU+0724
ঃU+0983
ကU+1000
ᤑU+1911
ꩪU+AA6A
⦂U+2982
⯼U+2BFC
ᦟU+199F
ೲU+0CF2
ܣU+0723
ఃU+0C03
ഃU+0D03
ႀU+1080
𑌃U+11303
੪U+0A6A
ꙬU+A66C
ⵓU+2D53
ᴔU+1D14
ಃU+0C83
ဆU+1006
ᥗU+1957
ꧻU+A9FB
ⳬU+2CEC
ᦂU+1982
ཆU+0F46
လU+101C
႙U+1099
ᩉU+1A49
ਃU+0A03
𖧾U+169FE
ଃU+0B03
ꩡU+AA61
ၼU+107C
∞U+221E
ꩤU+AA64
ބU+0784
ᦠU+19A0
ཿU+0F7F
းU+1038
ꗚU+A5DA
ꧫU+A9EB
ဢU+1022
ზU+10D6
ᦍU+198D
8U+0038
𝟪U+1D7EA
꠩U+A829
ᲖU+1C96
ᨖU+1A16
ꩩU+AA69
ꩮU+AA6E
႘U+1098
𐆅U+10185
ꧩU+A9E9
⚭U+26AD
𓃊U+130CA
ꖊU+A58A
ꜵU+A735
യU+0D2F
ꖉU+A589
ꩬU+AA6C
ᩃU+1A43
ⰙU+2C19
ꭂU+AB42
ꔭU+A52D
⧝U+29DD
ꧣU+A9E3
ꢚU+A89A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꚘU+A698ꝏU+A74FꝎU+A74EᢁU+1881ꧻU+A9FBㆀU+3180ကU+1000ᦘU+1998ထU+1011ꙭU+A66DသU+101EᨠU+1A20ꝸU+A778ꩱU+AA71ꭴU+AB74ᩃU+1A43∞U+221EᩈU+1A48ၸU+1078ꩡU+AA61ႀU+1080ꧺU+A9FAఐU+0C10ზU+10D6∾U+223EလU+101C𐆅U+10185ᨽU+1A3DꩪU+AA6AᦎU+198EೲU+0CF2ꩮU+AA6EတU+1010ဘU+1018ⵓU+2D53𝟖U+1D7D6ᦟU+199F8U+FF18₈U+2088ꧮU+A9EE᪙U+1A99ᲖU+1C96⅋U+214B᱘U+1C58ᩉU+1A49𝟪U+1D7EAᨖU+1A16ጼU+133CဆU+1006ᨲU+1A32ꙬU+A66C⯼U+2BFCꧭU+A9EDⰠU+2C208U+0038𝟠U+1D7E0ᦠU+19A0യU+0D2FܤU+0724ꩤU+AA64ꩳU+AA73ᤑU+1911ꧪU+A9EAଃU+0B03ՑU+0551⚮U+26AEၼU+107C⁸U+2078⯹U+2BF9੪U+0A6AጾU+133EꧼU+A9FC୫U+0B6BᦉU+1989ꗶU+A5F6⯺U+2BFAఃU+0C03𑌃U+11303ꧫU+A9EBᐝU+141DᅇU+1147႙U+1099⧞U+29DEঃU+0983ᚸU+16B8ಹU+0CB9ꩦU+AA66𝟾U+1D7FE☍U+260DᘀU+1600ၻU+107B⫘U+2AD8ഃU+0D03დU+10D3᥍U+194D𒐣U+12423ᲵU+1CB5ះU+17C7ꫩU+AAE9