Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Georgian Extended›U+1C97
Თ

GEORGIAN MTAVRULI CAPITAL LETTER TAN

U+1C97 · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 11.0

Xem khối Georgian ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

თU+10D7ꢼU+A8BC𑇣U+111E3ഩU+0D29ƢU+01A2ꩱ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1C97
Thập phân
7319
Khối
Georgian Extended
Range
1C90–1CBF
Mặt phẳng
BMP
Script
Georgian
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xB2 0x97
UTF-16 (JS)
0x1C97
UTF-32
0x00001C97
HTML decimal
Თ
HTML hex
Თ
CSS escape
\1C97

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+10D7
Case folding
C: U+10D7

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+AA71
ꮫU+ABAB
൱U+0D71
ƣU+01A3
൏U+0D4F
ꢙU+A899
᠓U+1813
ᏛU+13DB
ൻU+0D7B
ဢU+1022
ꢩU+A8A9
ഌU+0D0C
൯U+0D6F
ᬭU+1B2D
൬U+0D6C
୩U+0B69
൩U+0D69
ᬕU+1B15
൵U+0D75
ꦤU+A9A4
ᨠU+1A20
ຕU+0E95
๓U+0E53
ფU+10E4
ൗU+0D57
ൡU+0D61
ᬯU+1B2F
ᥖU+1956
꧑U+A9D1
ตU+0E15
ꦕU+A995
ᬳU+1B33
ꦒU+A992
ᦎU+198E
ఌU+0C0C
ᘉU+1609
ฒU+0E12
෩U+0DE9
ꨚU+AA1A
ᨱU+1A31
ᦀU+1980
ꩅU+AA45
ꦜU+A99C
ꩲU+AA72
෨U+0DE8
ꩦU+AA66
꧹U+A9F9
ുU+0D41
ꮝU+AB9D
ᕤU+1564
ᬪU+1B2A
ꦢU+A9A2
ꢭU+A8AD
ꩇU+AA47
ဟU+101F
ጣU+1323
ᳫU+1CEB
ണU+0D23
ကU+1000
ᨿU+1A3F
െU+0D46
ꢂU+A882
ᥞU+195E
ๆU+0E46
ᬗU+1B17
ᬡU+1B21
ঔU+0994
ᱣU+1C63
တU+1010
സU+0D38
ໆU+0EC6
ꨅU+AA05
᧗U+19D7
ဃU+1003
ꭷU+AB77
ଓU+0B13
ꢒU+A892
ꢟU+A89F
ꩄU+AA44
ꢊU+A88A
ᜄU+1704
ꧩU+A9E9
ᎧU+13A7
𑇥U+111E5
᠗U+1817
നU+0D28
ᏍU+13CD
ෆU+0DC6
ꩯU+AA6F
ඖU+0D96
൚U+0D5A
ைU+0BC8
꧟U+A9DF
ᬰU+1B30

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

თU+10D7ჅU+10C5௧U+0BE7გU+10D2ᲖU+1C96ᲣU+1CA3ⴀU+2D00ኋU+128BᲞU+1C9EფU+10E4უU+10E3შU+10E8წU+10EC᪖U+1A96ᲤU+1CA4ᲨU+1CA8꧱U+A9F1᪗U+1A97ᲿU+1CBFᲜU+1C9CცU+10EAஸU+0BB8ᲑU+1C91ᲙU+1C99ᩀU+1A40ᨴU+1A34ⰘU+2C18ჱU+10F1ԹU+0539ⴝU+2D1DᲳU+1CB3ஐU+0B90கU+0B95᪑U+1A91კU+10D9ზU+10D6ᲰU+1CB0ඐU+0D90დU+10D3ଉU+0B09ᡊU+184AୱU+0B71᠐U+1810ᲬU+1CACᛐU+16D0ឪU+17AAᡔU+1854᪒U+1A92პU+10DEⴥU+2D25ႱU+10B1ᡇU+1847ଘU+0B18ౙU+0C59ႳU+10B3ᨦU+1A26᱒U+1C52ଞU+0B1EᲓU+1C93ღU+10E6ႡU+10A1᪆U+1A86ᲥU+1CA5ჿU+10FFჳU+10F3᪘U+1A98ணU+0BA3൮U+0D6EᨳU+1A33៕U+17D5ꦜU+A99CᲪU+1CAA𐋲U+102F2ჾU+10FEჶU+10F6ᡍU+184DඡU+0DA1ᡈU+1848ᅈU+1148᧽U+19FDߗU+07D7ᲠU+1CA0ⶻU+2DBBຂU+0E82ႭU+10ADჷU+10F7ஓU+0B93ᩌU+1A4CᲟU+1C9F෧U+0DE7തU+0D24ቑU+1251ᨥU+1A25ஏU+0B8FՉU+0549ჇU+10C7໙U+0ED9తU+0C24ᨯU+1A2F