Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Tibetan›U+0F1B
༛

TIBETAN SIGN RDEL DKAR GNYIS

U+0F1B · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 2.0

Xem khối TibetanXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⯺U+2BFAႌU+108CඃU+0D83ঃU+0983⦂U+2982ထ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0F1B
Thập phân
3867
Khối
Tibetan
Range
0F00–0FFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Tibetan
Phiên bản Unicode
2.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xBC 0x9B
UTF-16 (JS)
0x0F1B
UTF-32
0x00000F1B
HTML decimal
༛
HTML hex
༛
CSS escape
\0F1B

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
U+1011
ꧮU+A9EE
ꢁU+A881
ಃU+0C83
𑌃U+11303
ꝎU+A74E
ꚘU+A698
ఃU+0C03
ᅇU+1147
ꝏU+A74F
ꚙU+A699
ꧭU+A9ED
𓃊U+130CA
ਃU+0A03
ⳫU+2CEB
ഃU+0D03
꠩U+A829
⯼U+2BFC
ꧼU+A9FC
ⳬU+2CEC
ᢁU+1881
းU+1038
ⵓU+2D53
ꙬU+A66C
ꩧU+AA67
ꙭU+A66D
ᨲU+1A32
ᐝU+141D
ೲU+0CF2
ㆀU+3180
တU+1010
ཿU+0F7F
ꥼU+A97C
ꩦU+AA66
ꓺU+A4FA
ះU+17C7
ၸU+1078
ꧻU+A9FB
သU+101E
ꗚU+A5DA
ᇮU+11EE
ᨽU+1A3D
ဘU+1018
‥U+2025
ᦎU+198E
܅U+0705
ᦉU+1989
⠤U+2824
⠒U+2812
ꧫU+A9EB
⣀U+28C0
⠉U+2809
⚭U+26AD
᠃U+1803
¨U+00A8
ᨠU+1A20
⢠U+28A0
⠰U+2830
⠘U+2818
〯U+302F
⡄U+2844
⠆U+2806
⠃U+2803
⯻U+2BFB
੪U+0A6A
܃U+0703
ᩈU+1A48
܄U+0704
᠄U+1804
ퟠU+D7E0
ꧩU+A9E9
ᦘU+1998
𓃍U+130CD
ꙪU+A66A
⧂U+29C2
𓋪U+132EA
᮰U+1BB0
꠫U+A82B
᛬U+16EC
ஃU+0B83
ဆU+1006
᎓U+1393
⭗U+2B57
ႉU+1089
࡞U+085E
፡U+1361
ߋU+07CB
ꩪU+AA6A
ꩩU+AA69
ကU+1000
𐙝U+1065D
ꙫU+A66B
ᄋU+FFB7
ㅇU+3147

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ཿU+0F7FᅇU+1147ႌU+108C⚮U+26AEះU+17C7ఃU+0C03းU+1038ꧭU+A9EDꧮU+A9EE𑌃U+11303ᐝU+141DಃU+0C83ꙬU+A66CঃU+0983ꧼU+A9FCᅘU+1158ೲU+0CF2ꢁU+A881തU+0D24𝋢U+1D2E2ਃU+0A03⯼U+2BFCⵓU+2D53ഃU+0D03ꧩU+A9E9ඃU+0D83ⳫU+2CEBᇮU+11EE᠃U+1803ꧫU+A9EBᡂU+1842⯺U+2BFAꧻU+A9FB༜U+0F1C܅U+0705⚯U+26AF⢂U+2882⣀U+28C0ᆢU+11A2⦂U+2982ᢁU+1881ꥼU+A97CꚘU+A698ଈU+0B08꠩U+A829〯U+302FㆀU+3180⠔U+2814☍U+260D🝰U+1F770ꩦU+AA66ꩨU+AA68⠤U+2824ထU+1011ଃU+0B03ꩧU+AA67ꙭU+A66D⚭U+26AD⠑U+2811⢄U+2884𝟖U+1D7D6ဩU+1029⡐U+2850𒐭U+1242DზU+10D6𒐣U+12423ᩈU+1A48ᲖU+1C96᠐U+1810ဘU+1018⡤U+2864𐅛U+1015B𝟪U+1D7EAᨠU+1A20𝟴U+1D7F4᎓U+1393၀U+1040༠U+0F20യU+0D2F⠆U+2806ꗚU+A5DAꓺU+A4FA⡠U+2860ᩃU+1A43ꚙU+A699ꩩU+AA69◉U+25C9⯻U+2BFB𝟾U+1D7FEઃU+0A83⠢U+2822⠊U+280AꝎU+A74E႘U+10988U+0038༚U+0F1A︰U+FE30⢐U+2890⢁U+2881