Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+11C6
ᇆ

HANGUL JONGSEONG NIEUN-TIKEUT

U+11C6 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᄕU+1115ㅦU+3166🆑U+1F191ᇿU+11FFᄄU+FFA8ㄸ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C6
Thập phân
4550
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x87 0x86
UTF-16 (JS)
0x11C6
UTF-32
0x000011C6
HTML decimal
ᇆ
HTML hex
ᇆ
CSS escape
\11C6

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
JT
Combining class
0
Hangul syllable type
T

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+3138
ᄄU+1104
ᅞU+115E
ᇋU+11CB
ퟍU+D7CD
ᄔU+1114
ퟔU+D7D4
ퟋU+D7CB
ㅪU+316A
ᅚU+115A
ꥠU+A960
ㅥU+3165
ᇉU+11C9
ꥦU+A966
ᇊU+11CA
ᄗU+1117
ᇎU+11CE
╚U+255A
ᄠU+1120
ꥡU+A961
ꚳU+A6B3
ỺU+1EFA
ᅂU+1142
ꡇU+A847
ᄖU+1116
ᇺU+11FA
ᇅU+11C5
ᮄU+1B84
ᄓU+1113
ꥰU+A970
ㅳU+3173
ퟣU+D7E3
ᇍU+11CD
⟈U+27C8
LJU+01C7
ᄘU+1118
ퟏU+D7CF
␊U+240A
ᄟU+111F
ᄞU+111E
㏄U+33C4
ᆬU+11AC
𐘴U+10634
𐘳U+10633
ᆰU+11B0
flU+FB02
ퟞU+D7DE
ဠU+1020
ြU+103C
ퟒU+D7D2
ᄙU+1119
🬴U+1FB34
LjU+01C8
ᮓU+1B93
₠U+20A0
🆋U+1F18B
ᒶU+14B6
ᇇU+11C7
ㅲU+3172
ᅛU+115B
🄻U+1F13B
𓎮U+133AE
ᇃU+11C3
🆦U+1F1A6
ᇈU+11C8
␤U+2424
𝘓U+1D613
ᏞU+13DE
ĽU+013D
ㅨU+3168
ᄂU+1102
ꮮU+ABAE
🬱U+1FB31
🬌U+1FB0C
ŒU+0152
ꥤU+A964
𐅝U+1015D
𝙇U+1D647
ꥢU+A962
ʭU+02AD
ᅜU+115C
ꛚU+A6DA
𝕃U+1D543
ᆰU+FFAA
ㄺU+313A
ḺU+1E3A
ퟐU+D7D0
ᆩU+11A9
ᇨU+11E8
ᅝU+115D
𐅩U+10169
ᇘU+11D8
㉢U+3262
ℂU+2102

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ㅦU+3166ퟋU+D7CBㅪU+316AᄠU+1120ᄕU+1115ퟎU+D7CEퟣU+D7E3ꥧU+A967ᇅU+11C5ퟞU+D7DEㅳU+3173ᇈU+11C8ᇻU+11FBퟙU+D7D9ᄞU+111EᅞU+115EᄖU+1116ᇝU+11DDꥠU+A960ㄶU+3136ᆜU+119CᄘU+1118ꥰU+A970ᇎU+11CEᆬU+11ACᄓU+1113ᇿU+11FFퟏU+D7CFᆭU+FFA6ᇽU+11FDᄔU+1114ᅴU+1174ퟍU+D7CDㅲU+3172ᅜU+115CퟥU+D7E5コU+30B3ᆛU+119BᖶU+15B6ᇣU+11E3ᇋU+11CBᄂU+FFA4𐘲U+10632ᅚU+115AㅰU+3170㏄U+33C4ᆭU+11ADᄯU+112FᅱU+1171ꥦU+A966ⳟU+2CDFㅮU+316EᇛU+11DBᆫU+11ABㅱU+3171ᇉU+11C9ꥪU+A96AퟚU+D7DA㉡U+3261ퟌU+D7CCҴU+04B4㏅U+33C5ᇵU+11F5ᇕU+11D5ᄳU+1133ᇬU+11ECᄟU+111FᄮU+112EᄃU+FFA7ᆮU+11AEᆱU+FFABퟢU+D7E2ㄷU+3137ᇖU+11D6ㅥU+3165ᆤU+11A4ᄀU+FFA1ၢU+1062ᄂU+1102ᅁU+1141ᇠU+11E0ᅛU+115B㏏U+33CFᇏU+11CFퟒU+D7D2ᄃU+1103ퟩU+D7E9ㄲU+3132🄻U+1F13B㏌U+33CCᅖU+1156ퟝU+D7DDㅜU+315CퟷU+D7F7ퟓU+D7D3ᆚU+119AퟤU+D7E4LJU+01C7🬗U+1FB17