Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+11EC
ᇬ

HANGUL JONGSEONG IEUNG-KIYEOK

U+11EC · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Bí danh: HANGUL JONGSEONG YESIEUNG-KIYEOK

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᇯU+11EFᅁU+1141ᅝU+115DᆭU+FFA6ㄶU+3136ᇚ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11EC
Thập phân
4588
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x87 0xAC
UTF-16 (JS)
0x11EC
UTF-32
0x000011EC
HTML decimal
ᇬ
HTML hex
ᇬ
CSS escape
\11EC

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
JT
Combining class
0
Hangul syllable type
T

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Chính thức
HANGUL JONGSEONG YESIEUNG-KIYEOK
U+11DA
ᆭU+11AD
ꥯU+A96F
ᇾU+11FE
ὊU+1F4A
ὋU+1F4B
ำU+0E33
ዓU+12D3
ƢU+01A2
ߒU+07D2
〥U+3025
ƣU+01A3
ퟛU+D7DB
ຳU+0EB3
൛U+0D5B
োU+09CB
ગU+0A97
ᒭU+14AD
գU+0563
ᇙU+11D9
ᇭU+11ED
ퟶU+D7F6
ႪU+10AA
ᒬU+14AC
ዑU+12D1
ߢU+07E2
പU+0D2A
ἳU+1F33
דּU+FB33
ꙔU+A654
ᡖU+1856
ᤛU+191B
ἲU+1F32
ꡞU+A85E
ㆂU+3182
ᡷU+1877
൮U+0D6E
ᅂU+1142
ၛU+105B
ᓊU+14CA
⸅U+2E05
ৌU+09CC
ᓆU+14C6
ㅭU+316D
ὍU+1F4D
ᄒU+1112
ႦU+10A6
ὄU+1F44
ὅU+1F45
ꥳU+A973
ꥷU+A977
ᒜU+149C
ꡋU+A84B
ꜗU+A717
ᒈU+1488
ልU+120D
௳U+0BF3
יּU+FB39
ꮊU+AB8A
ᇱU+11F1
ⰘU+2C18
ὃU+1F43
ᲗU+1C97
𐛵U+106F5
ĿU+013F
𐆄U+10184
ുU+0D41
୶U+0B76
ꢿU+A8BF
ⷝU+2DDD
ᙯU+166F
ᇵU+11F5
ᣊU+18CA
᧦U+19E6
ᱶU+1C76
ὂU+1F42
ퟵU+D7F5
ծU+056E
ᅱU+FFD6
ㅟU+315F
ꢞU+A89E
ᏍU+13CD
᧶U+19F6
ဍU+100D
ꫮU+AAEE
ᤒU+1912
ⵚU+2D5A
ᓏU+14CF
𐛔U+106D4
ߧU+07E7
ꕦU+A566
ᎺU+13BA
ᆪU+11AA
ᖑU+1591

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᇯU+11EFᇱU+11F1ꭋU+AB4BᘯU+162FᅜU+115C൨U+0D68ƢU+01A2ퟁU+D7C1ᇅU+11C5ᆜU+119CᅋU+114BᆛU+119BコU+30B3ᄕU+1115ᅁU+1141ገU+1308𐆃U+10183ᢘU+1898𐘲U+10632ᆭU+FFA6ᇕU+11D5ⳟU+2CDFᅍU+114DᄚU+111AᏊU+13CAᆭU+11ADᛚU+16DA⅂U+2142ꙌU+A64CⳢU+2CE2ᇶU+11F6ᅄU+1144ࠐU+0810ᄮU+112EᘶU+1636ⳗU+2CD7ㅪU+316AଝU+0B1DᅱU+1171ꪫU+AAABᦍU+198D⸤U+2E24ᘈU+1608ᅴU+1174ᘵU+1635ᅈU+1148ଗU+0B17╛U+255BᎺU+13BAՀU+0540ᇸU+11F8ퟵU+D7F5ᎤU+13A4ᖶU+15B6ᔀU+1500╯U+256FꥴU+A974ᆉU+1189ᓪU+14EA㉡U+3261ῼU+1FFC𐘴U+10634┎U+250EレU+30ECᇰU+11F0ᔱU+1531ᅛU+115BᄬU+112CꡎU+A84EᓼU+14FCᅅU+1145᠘U+1818╰U+2570ㅓU+3153ሯU+122FힹU+D7B9ᆫU+11ABㅋU+314BᒥU+14A5อU+0E2DퟞU+D7DEᤐU+1910ᣘU+18D8ᅗU+1157⊐U+2290𞸌U+1EE0CㅸU+3178ᇳU+11F3ᖎU+158EଚU+0B1AᇲU+11F2ꮗU+AB97ᓕU+14D5ꡇU+A847ퟥU+D7E5𞸏U+1EE0FᄂU+1102ꡖU+A856⅃U+2143