Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Compatibility Jamo›U+3166
ㅦ

HANGUL LETTER NIEUN-TIKEUT

U+3166 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul Compatibility JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᄕU+1115ᇆU+11C6🆑U+1F191ᇿU+11FFᄄU+FFA8ㄸ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3166
Thập phân
12646
Khối
Hangul Compatibility Jamo
Range
3130–318F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x85 0xA6
UTF-16 (JS)
0x3166
UTF-32
0x00003166
HTML decimal
ㅦ
HTML hex
ㅦ
CSS escape
\3166

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+1115

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+3138
ᄔU+1114
ㅥU+3165
ᄄU+1104
ퟔU+D7D4
ᅞU+115E
ᇋU+11CB
ퟋU+D7CB
ퟍU+D7CD
ᇉU+11C9
╚U+255A
ỺU+1EFA
ꚳU+A6B3
ᅚU+115A
ᇊU+11CA
ᄗU+1117
ㅪU+316A
ᮄU+1B84
LJU+01C7
ᄓU+1113
ꥠU+A960
ꡇU+A847
ᇅU+11C5
ᅂU+1142
ᄖU+1116
ᄠU+1120
ꥦU+A966
ꥡU+A961
ᇺU+11FA
ᇎU+11CE
㏄U+33C4
⟈U+27C8
ꥰU+A970
ㅳU+3173
LjU+01C8
ᇍU+11CD
ᆬU+11AC
ퟏU+D7CF
₠U+20A0
␊U+240A
ퟣU+D7E3
ᄘU+1118
𐘳U+10633
flU+FB02
𐘴U+10634
ြU+103C
ᄞU+111E
ĽU+013D
ᏞU+13DE
𝘓U+1D613
ᄟU+111F
ᆰU+11B0
🄻U+1F13B
ꮮU+ABAE
🆋U+1F18B
ᮓU+1B93
𐅝U+1015D
␤U+2424
ᒶU+14B6
ŒU+0152
🬴U+1FB34
𝙇U+1D647
ᇇU+11C7
ㅨU+3168
ᅛU+115B
ᝑU+1751
ĹU+0139
𝕃U+1D543
ဠU+1020
ꛚU+A6DA
ᅜU+115C
ḺU+1E3A
ᇈU+11C8
𓎮U+133AE
🆦U+1F1A6
ퟒU+D7D2
ℂU+2102
ᄙU+1119
ແU+0EC1
ퟞU+D7DE
ㅲU+3172
㉢U+3262
ⳟU+2CDF
ᶫU+1DAB
𐅩U+10169
🬱U+1FB31
🬌U+1FB0C
ᆩU+11A9
℄U+2104
ᄂU+1102
ljU+01C9
ꥤU+A964
ʭU+02AD
ᒻU+14BB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᇆU+11C6ᄕU+1115ᇎU+11CEᇈU+11C8ᆬU+11ACㅪU+316AᅜU+115CㅨU+3168ㄶU+3136ᆭU+FFA6ᇉU+11C9ퟔU+D7D4ᄂU+FFA4ᇅU+11C5ᇽU+11FDᆬU+FFA5ꥧU+A967LJU+01C7㎘U+3398ᄔU+1114ᅝU+115DᅚU+115AයU+0DBAᄮU+112EㄿU+313FㅳU+3173ᴫU+1D2BᅊU+114AᅂU+1142ᅞU+115EழU+0BB4ᆜU+119CㅺU+317AᄠU+1120ᄃU+FFA7ퟒU+D7D2ꧨU+A9E8ᅴU+1174ퟌU+D7CCㄴU+3134ᅛU+115BퟓU+D7D3ퟝU+D7DDᅍU+114DᱱU+1C71ᖶU+15B6ퟍU+D7CDᤜU+191CꥭU+A96DljU+01C9㍶U+3376ᅁU+1141ⶪU+2DAAױU+05F1ᄛU+111BㄺU+313AㅋU+314BᆵU+FFAFၢU+1062ㄵU+3135ㅊU+314AㄷU+3137ᇺU+11FAퟁU+D7C1ဠU+1020ᇋU+11CBᆱU+FFABㅥU+3165ㅶU+3176㏄U+33C4ᄖU+1116ᥞU+195EᄎU+FFBAヿU+30FFꯝU+ABDDᄯU+112FᄂU+1102ᆭU+11ADᓕU+14D5ⳖU+2CD6ᆫU+11ABⳟU+2CDFㅧU+3167ㆂU+3182ㅲU+3172ᇻU+11FBᄓU+1113ꥩU+A969ㅤU+3164ㄱU+3131ᓚU+14DA㎗U+3397ᆛU+119B㉢U+3262ꥣU+A963ᦉU+1989㏅U+33C5ᇭU+11EDĻU+013B