Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+1142
ᅂ

HANGUL CHOSEONG IEUNG-TIKEUT

U+1142 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᅃU+1143ꥰU+A970ᅄU+1144ꥶU+A976ꥠU+A960ꥷ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1142
Thập phân
4418
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x85 0x82
UTF-16 (JS)
0x1142
UTF-32
0x00001142
HTML decimal
ᅂ
HTML hex
ᅂ
CSS escape
\1142

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A977
ᅋU+114B
ᅊU+114A
ɶU+0276
ㅭU+316D
ꮊU+AB8A
ꭄU+AB44
ꧫU+A9EB
⟃U+27C3
ퟞU+D7DE
ᅁU+1141
ᇵU+11F5
ᅝU+115D
መU+1218
ᆭU+FFA6
ㄶU+3136
൛U+0D5B
ㅦU+3166
ᇆU+11C6
ᇙU+11D9
ꜗU+A717
ퟛU+D7DB
ዔU+12D4
⎄U+2384
ᅅU+1145
⟄U+27C4
ᄜU+111C
ዓU+12D3
ꩯU+AA6F
⳪U+2CEA
ㅮU+316E
ҩU+04A9
꤀U+A900
ꙕU+A655
ᎺU+13BA
ᄄU+1104
🆗U+1F197
᭷U+1B77
ᇯU+11EF
ᅈU+1148
ᄕU+1115
ᇚU+11DA
𝕕U+1D555
ퟔU+D7D4
ᄠU+1120
ퟍU+D7CD
ꭽU+AB7D
ⓞU+24DE
ŒU+0152
༟U+0F1F
ퟶU+D7F6
ҨU+04A8
ᅆU+1146
ꗞU+A5DE
юU+044E
ⵚU+2D5A
ᄵU+1135
ᅉU+1149
🄀U+1F100
ᖝU+159D
ƢU+01A2
ꙔU+A654
ᲔU+1C94
သU+101E
ᇜU+11DC
ാU+0D3E
ꟹU+A7F9
ᅙU+1159
ㅳU+3173
ퟣU+D7E3
ᇷU+11F7
ᇬU+11EC
ᄄU+FFA8
ㄸU+3138
𝚯U+1D6AF
ЮU+042E
ᄒU+1112
㍵U+3375
ퟵU+D7F5
ᆭU+11AD
ꚢU+A6A2
ꭀU+AB40
ꤍU+A90D
ⳬU+2CEC
ၸU+1078
ᇱU+11F1
ℂU+2102
ᄚU+111A
ꥡU+A961
ퟏU+D7CF
ეU+10D4
ᇨU+11E8
ᑪU+146A
𝕔U+1D554

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᅉU+1149อU+0E2DꥰU+A970ᇎU+11CEꥷU+A977ᱜU+1C5CᅋU+114BᅈU+1148ᅍU+114DᅊU+114AᆮU+11AEᄋU+FFB7ꭃU+AB43ㅇU+3147ᇬU+11ECᇯU+11EFᅚU+115A㉢U+3262ꪫU+AAABርU+122DᇆU+11C6ວU+0EA7ꓚU+A4DAᇱU+11F1ᅄU+1144ㅦU+3166ㅪU+316AᝯU+176FᔍU+150D🇨U+1F1E8ᄃU+1103ퟓU+D7D3ᇋU+11CBᅅU+1145ᢘU+1898ᄕU+1115ᄄU+1104ᅆU+1146ᇭU+11EDퟒU+D7D2㋙U+32D9ᅒU+1152ᵓU+1D53ᆭU+FFA6ꖒU+A592ๆU+0E46ᇲU+11F2ҀU+0480ሮU+122EꜤU+A724OU+FF2FᢷU+18B7㉨U+3268ᶜU+1D9C㍶U+3376ퟍU+D7CD🄯U+1F12FဧU+1027ᢀU+1880ᆼU+11BCᄯU+112FᡎU+184EㄷU+3137ᱛU+1C5BᲑU+1C91ᎋU+138BᆭU+11AD🅒U+1F152ᣤU+18E4୯U+0B6FᓚU+14DAᄃU+FFA7ʗU+0297ᎺU+13BAꛕU+A6D5ꥧU+A967ㅸU+3178ʿU+02BFᦨU+19A8ອU+0EADⲞU+2C9EỞU+1EDE🄀U+1F100ꤍU+A90D𝖼U+1D5BCΟU+039F㉼U+327CᴼU+1D3CꙔU+A654วU+0E27ᕳU+1573๏U+0E4FⶪU+2DAAⳞU+2CDEぉU+3049ꥢU+A962㏄U+33C4ᠣU+1823🅲U+1F172