Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+154B
ᕋ

CANADIAN SYLLABICS RA

U+154B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ҁU+0481ↅU+2185ᕐU+1550ҀU+0480ˤU+02E4ʕ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+154B
Thập phân
5451
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x95 0x8B
UTF-16 (JS)
0x154B
UTF-32
0x0000154B
HTML decimal
ᕋ
HTML hex
ᕋ
CSS escape
\154B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0295
ˁU+02C1
ᖤU+15A4
ϚU+03DA
ᲺU+1CBA
ՀU+0540
ჺU+10FA
᧔U+19D4
ςU+03C2
ꪼU+AABC
ꕪU+A56A
ᕍU+154D
ᖦU+15A6
ᓪU+14EA
ᠸU+1838
ꟄU+A7C4
ᣓU+18D3
૮U+0AEE
᱈U+1C48
ꞔU+A794
ꛧU+A6E7
८U+096E
ᡕU+1855
ƈU+0188
ฯU+0E2F
ໄU+0EC4
ናU+1293
᳤U+1CE4
𝞁U+1D781
ᓯU+14EF
ሩU+1229
᳥U+1CE5
᥌U+194C
ꪺU+AABA
ӶU+04F6
ᓕU+14D5
ᝯU+176F
ᠺU+183A
𝝇U+1D747
ꫡU+AAE1
᠘U+1818
ʖU+0296
ๆU+0E46
ᡬU+186C
ᡘU+1858
ᰧU+1C27
ᕌU+154C
𐹰U+10E70
ꛐU+A6D0
ꛀU+A6C0
ꛢU+A6E2
׆U+05C6
ුU+0DD4
ঀU+0980
િU+0ABF
ᓚU+14DA
໔U+0ED4
ໃU+0EC3
ꫠU+AAE0
โU+0E42
𝞻U+1D7BB
រU+179A
᪪U+1AAA
╰U+2570
ራU+122B
ᓭU+14ED
հU+0570
ҫU+04AB
ꨴU+AA34
ોU+0ACB
ϥU+03E5
ჀU+10C0
ᖠU+15A0
၎U+104E
ӷU+04F7
ᘇU+1607
ાU+0ABE
ꞇU+A787
᱔U+1C54
ሪU+122A
ᡪU+186A
៹U+17F9
꠸U+A838
ᥫU+196B
ᓟU+14DF
𐆃U+10183
าU+0E32
ኅU+1285
ꞆU+A786
ᩏU+1A4F
ርU+122D
ᣅU+18C5
ᓴU+14F4
ՇU+0547

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᕍU+154DᖍU+158DᓟU+14DFᒋU+148BᒐU+1490ᓕU+14D5ᣗU+18D7ᕐU+1550ᓚU+14DAᓼU+14FCᘄU+1604ᘹU+1639ᕎU+154EᑐU+1450ᕏU+154FᑑU+1451ᕌU+154CᘭU+162DᑖU+1456ᓠU+14E0ᓹU+14F9ᣅU+18C5ᘇU+1607ᖠU+15A0ᖥU+15A5ᒕU+1495ᒌU+148CᗡU+15E1꜆U+A706ᓶU+14F6ᖊU+158AᓛU+14DB᳥U+1CE5ᔀU+1500ᒔU+1494ᑪU+146AˤU+02E4ᓯU+14EFᒼU+14BC𑪲U+11AB2ᖓU+1593ᖑU+1591ᓦU+14E6ᐣU+1423ᕮU+156EᗂU+15C2ᥫU+196BᔲU+1532ᓖU+14D6𑪻U+11ABBᓗU+14D7ᓭU+14EDᓓU+14D3ᖡU+15A1ᒓU+1493ᓱU+14F1ᕃU+1543𑪺U+11ABAᒊU+148AᘦU+1626ᘤU+1624ᘪU+162AᑤU+1464ᕄU+1544ᒉU+1489િU+0ABFↄU+2184ᕅU+1545ᘧU+1627᳤U+1CE4𑪹U+11AB9ᘰU+1630ᑞU+145EʿU+02BFਰU+0A30ᒤU+14A4ᒍU+148DᣎU+18CE𑪳U+11AB3ᠺU+183AਹU+0A39ᓧU+14E7ꟄU+A7C4ᔂU+1502ᒗU+1497ᖋU+158BᯞU+1BDEᓰU+14F0ᓸU+14F8ᕵU+1575ᖦU+15A6ᗭU+15EDᒒU+1492ᓜU+14DCᕳU+1573ᖻU+15BBᙅU+1645ᘳU+1633ᓳU+14F3