Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+159F
ᖟ

CANADIAN SYLLABICS WOODS-CREE TH

U+159F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᖞU+159EᾱU+1FB1ᓇU+14C7ᓈU+14C8ᓐU+14D0ᓋ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+159F
Thập phân
5535
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0x9F
UTF-16 (JS)
0x159F
UTF-32
0x0000159F
HTML decimal
ᖟ
HTML hex
ᖟ
CSS escape
\159F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+14CB
ǡU+01E1
āU+0101
ᓒU+14D2
ᖝU+159D
ɚU+025A
ᾂU+1F82
ᢼU+18BC
ᾷU+1FB7
ƌU+018C
ᓏU+14CF
ᓌU+14CC
ᶏU+1D8F
ḁU+1E01
ᶕU+1D95
ᾃU+1F83
ǟU+01DF
ᥝU+195D
ㆆU+3186
ẵU+1EB5
ἇU+1F07
ẚU+1E9A
ằU+1EB1
ଵU+0B35
ฉU+0E09
ȧU+0227
ᾶU+1FB6
ảU+1EA3
ⴋU+2D0B
ạU+1EA1
ᓄU+14C4
ᖕU+1595
ꞻU+A7BB
ᅙU+1159
ᇹU+11F9
ᓍU+14CD
ᑴU+1474
ἂU+1F02
⍶U+2376
ἃU+1F03
ƋU+018B
ᯉU+1BC9
ດU+0E94
ⱥU+2C65
ᶐU+1D90
꤁U+A901
åU+00E5
ᾲU+1FB2
ܘU+0718
ᓀU+14C0
ǻU+01FB
ᘑU+1611
ᣩU+18E9
𝕒U+1D552
ἄU+1F04
ɖU+0256
ବU+0B2C
ᾀU+1F80
ǭU+01ED
ᾅU+1F85
ᣊU+18CA
ʠU+02A0
𝕢U+1D562
ᓉU+14C9
ꭤU+AB64
ȃU+0203
ẳU+1EB3
գU+0563
ᓃU+14C3
ᾴU+1FB4
ପU+0B2A
ႩU+10A9
ᲛU+1C9B
ᓎU+14CE
สU+0E2A
ⱭU+2C6D
ȁU+0201
𝚚U+1D69A
ுU+0BC1
ᶑU+1D91
ẰU+1EB0
ẫU+1EAB
ᖜU+159C
⎁U+2381
ąU+0105
ᢙU+1899
ɋU+024B
ἁU+1F01
ాU+0C3E
ãU+00E3
ḏU+1E0F
ᕡU+1561
ἆU+1F06
ᖛU+159B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᖞU+159EẚU+1E9AᕐU+1550ᕠU+1560ᖁU+1581ᕍU+154DᔏU+150FᕡU+1561ᾌU+1F8CᓏU+14CFᔣU+1523ᘭU+162DᣲU+18F2ᘹU+1639ᖥU+15A5ᓋU+14CBᘅU+1605ᕚU+155AꤖU+A916ᐾU+143EᓹU+14F9ᵊU+1D4AᖜU+159CᾷU+1FB7ᾃU+1F83ᕋU+154BᐥU+1425ḀU+1E00ᙼU+167CᩲU+1A72ᔹU+1539ᕎU+154EᓛU+14DBᦺU+19BAᒜU+149CᗅU+15C5ᑠU+1460ᢵU+18B5ᖨU+15A8ᓁU+14C1ᗭU+15EDᣗU+18D7ᕞU+155EᕝU+155DᶏU+1D8FᕊU+154AᖉU+1589ᘷU+1637ᖰU+15B0ᘬU+162CᢶU+18B6ᕦU+1566ᐟU+141FᓵU+14F5ᾼU+1FBCᢻU+18BBᐿU+143FᣎU+18CEᕭU+156DᘓU+1613ᾂU+1F82ᙚU+165AᕏU+154FᗋU+15CBᣆU+18C6ꛆU+A6C6ɚU+025AᖡU+15A1ᓤU+14E4ᑄU+1444ᑨU+1468ᔶU+1536දU+0DAFꤕU+A915𑪻U+11ABBᗺU+15FAᗀU+15C0ᾱU+1FB1ᓕU+14D5ᔨU+1528ᑪU+146AἀU+1F00ʕU+0295ᓼU+14FCᓟU+14DFᔞU+151EĀU+0100ᑆU+1446ᒗU+1497ᘰU+1630ᐄU+1404ᖓU+1593ꞻU+A7BBᗟU+15DF₳U+20B3ᙺU+167AᔲU+1532ᒌU+148CᖪU+15AA