Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+15A8
ᖨ

CANADIAN SYLLABICS TH-CREE THI

U+15A8 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᙸU+1678ᖧU+15A7ꤰU+A930꜡U+A721ᖩU+15A9ᔨ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+15A8
Thập phân
5544
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x96 0xA8
UTF-16 (JS)
0x15A8
UTF-32
0x000015A8
HTML decimal
ᖨ
HTML hex
ᖨ
CSS escape
\15A8

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1528
𐙺U+1067A
𖤧U+16927
ꚯU+A6AF
꜠U+A720
ഺU+0D3A
ᔦU+1526
ᙷU+1677
⋬U+22EC
𖥆U+16946
ᔶU+1536
ᡯU+186F
߈U+07C8
ᖪU+15AA
⋪U+22EA
⦛U+299B
ᢠU+18A0
ᔰU+1530
ꖑU+A591
ꥆU+A946
ʫU+02AB
ᡧU+1867
𐝕U+10755
𐝦U+10766
ᨃU+1A03
ᙹU+1679
꘤U+A624
ӺU+04FA
ӷU+04F7
ѓU+0453
ᢘU+1898
𖨫U+16A2B
⨋U+2A0B
ᔹU+1539
𑪰U+11AB0
ⴟU+2D1F
ꚭU+A6AD
𖢎U+1688E
ꛂU+A6C2
⪚U+2A9A
ᠶU+1836
⦣U+29A3
ꛙU+A6D9
ꝲU+A772
ᗘU+15D8
⦥U+29A5
ᔺU+153A
ꤴU+A934
𖨉U+16A09
קּU+FB47
ᡞU+185E
𒑣U+12463
ᖬU+15AC
𐝐U+10750
ࡓU+0853
⋭U+22ED
ᝅU+1745
𒑩U+12469
𐅧U+10167
ᎰU+13B0
ᔭU+152D
ᔱU+1531
ᡳU+1873
∢U+2222
ᖮU+15AE
ЃU+0403
∡U+2221
⦮U+29AE
𐆜U+1019C
ⲸU+2CB8
ⲹU+2CB9
ᔯU+152F
⋝U+22DD
≱U+2271
לU+05DC
߄U+07C4
᮴U+1BB4
ꤳU+A933
≮U+226E
𐅦U+10166
ᔵU+1535
ㄣU+3123
ሩU+1229
𐙇U+10647
𐜐U+10710
ᛴU+16F4
╗U+2557
⍀U+2340
⥘U+2958
לּU+FB3C
꧈U+A9C8
ㄊU+310A
𒇳U+121F3
𒑪U+1246A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᖮU+15AEᔶU+1536𑪳U+11AB3ᔌU+150CᙼU+167CᕭU+156DᗡU+15E1ᒓU+1493ᒗU+1497ᓹU+14F9ᓳU+14F3ᓼU+14FCᘬU+162CᕠU+1560ᓕU+14D5ᖩU+15A9ᔹU+1539ᕢU+1562ᔵU+1535ᒔU+1494ᖡU+15A1ᓽU+14FDᖑU+1591ᐾU+143EᗂU+15C2ᣎU+18CEᣐU+18D0ᔁU+1501ᣁU+18C1ᙲU+1672ᓠU+14E0ᕆU+1546ᕿU+157FᓧU+14E7ᖣU+15A3ᖥU+15A5ᓶU+14F6ᣪU+18EAᣑU+18D1ᓖU+14D6ᕜU+155CᔲU+1532ᔀU+1500ᔙU+1519ᒯU+14AFᑙU+1459ᖀU+1580ᓝU+14DDᕎU+154EᖠU+15A0ᔯU+152FᑠU+1460ᕏU+154FᖹU+15B9ᑑU+1451ᒋU+148BᙻU+167BᘌU+160CᙰU+1670ᔄU+1504ᒭU+14ADᒕU+1495ᘷU+1637ᖍU+158DᓷU+14F7ᖊU+158AᓚU+14DAᐰU+1430ᗟU+15DFᖧU+15A7ᓪU+14EAᘦU+1626ᘆU+1606ኢU+12A2ᑨU+1468ᕩU+1569ᘄU+1604ᕷU+1577ᣅU+18C5ꠎU+A80EᓟU+14DFᙐU+1650ᗧU+15E7ᕌU+154CᙳU+1673ᙱU+1671ኑU+1291ᔏU+150FᔓU+1513ᕍU+154DᐂU+1402ᔪU+152AᘇU+1607ᕵU+1575ᘰU+1630ᐿU+143FᕐU+1550ᘤU+1624ᘪU+162A