Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended›U+18D7
ᣗ

CANADIAN SYLLABICS OJIBWAY C

U+18D7 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Unified Canadian Aboriginal Syllabics ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ՐU+0550ᒋU+148BቦU+1266ᒕU+1495ᖋU+158BԸ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+18D7
Thập phân
6359
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended
Range
18B0–18FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA3 0x97
UTF-16 (JS)
0x18D7
UTF-32
0x000018D7
HTML decimal
ᣗ
HTML hex
ᣗ
CSS escape
\18D7

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0538
ᡗU+1857
ՂU+0542
𐅾U+1017E
ᒔU+1494
᠙U+1819
ᢉU+1889
ᠺU+183A
ᩤU+1A64
ԴU+0534
ᒌU+148C
᱉U+1C49
ᒉU+1489
ⴡU+2D21
բU+0562
ჁU+10C1
ᖊU+158A
ꛁU+A6C1
ⴀU+2D00
ᖸU+15B8
ிU+0BBF
ᥬU+196C
ףU+05E3
ըU+0568
𝞁U+1D781
ሁU+1201
ᓚU+14DA
ⶅU+2D85
િU+0ABF
ᎵU+13B5
ᥫU+196B
ിU+0D3F
ᓪU+14EA
ጦU+1326
ᡘU+1858
ⴝU+2D1D
꠸U+A838
ᡌU+184C
᳠U+1CE0
ህU+1205
ባU+1263
ꤓU+A913
ᠻU+183B
ኅU+1285
ᒊU+148A
ብU+1265
ᓯU+14EF
ᤙU+1919
ꓩU+A4E9
ꮅU+AB85
꤇U+A907
ᕂU+1542
ʋU+028B
ហU+17A0
ϱU+03F1
ቧU+1267
ሶU+1236
ՌU+054C
ᓕU+14D5
ฃU+0E03
𐹫U+10E6B
ՀU+0540
๓U+0E53
ᠩU+1829
᳷U+1CF7
ꞃU+A783
ጊU+130A
ၬU+106C
ၫU+106B
ᣚU+18DA
ᶮU+1DAE
ᒖU+1496
՟U+055F
ቡU+1261
ᘃU+1603
ꛗU+A6D7
ตU+0E15
ꞂU+A782
꩹U+AA79
ါU+102B
ᒡU+14A1
ꢷU+A8B7
ກU+0E81
าU+0E32
ුU+0DD4
ገU+1308
ᶹU+1DB9
ꫠU+AAE0
ขU+0E02
ᣛU+18DB
ꛀU+A6C0
𐹩U+10E69
ᔑU+1511
ມU+0EA1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᒋU+148BᕐU+1550ᕋU+154BᒌU+148CᕍU+154DᓼU+14FCᓹU+14F9ߣU+07E3ᒖU+1496ᒦU+14A6ᗁU+15C1ᒊU+148AᣴU+18F4ᒕU+1495ᖪU+15AAꝛU+A75BᔲU+1532ᴚU+1D1AꭸU+AB78ᒤU+14A4ᕎU+154EꛬU+A6ECᴿU+1D3FᣅU+18C5ᎵU+13B5ᔨU+1528ɽU+027D↾U+21BEᕵU+1575ᓟU+14DFᔏU+150FᣖU+18D6ꭱU+AB71ᣑU+18D1ᕏU+154FᓤU+14E4ⵤU+2D64𐙕U+10655ɫU+026BᓽU+14FDꭆU+AB46ᴙU+1D19ᕝU+155DՐU+0550ᕿU+157FᙺU+167AʀU+0280ᘭU+162DᒰU+14B0ꭇU+AB47ᒱU+14B1ᣐU+18D0ᒜU+149C꠸U+A838ᘤU+1624ᎨU+13A8ᖑU+1591ᘹU+1639ཋU+0F4BᐱU+1431ԈU+0508ᖸU+15B8ᓕU+14D5ꞄU+A784᱂U+1C42ᒆU+1486ᑑU+1451ᣨU+18E8ᓜU+14DCᖻU+15BBિU+0ABFߒU+07D2ᖋU+158BᖡU+15A1ЃU+0403ᘪU+162AɾU+027EꭨU+AB68ŗU+0157ӅU+04C5ᛚU+16DA𑪿U+11ABFᖰU+15B0ᑷU+1477ᕈU+1548ᒍU+148DᶉU+1D89ⳏU+2CCFᖓU+1593ґU+0491ᔃU+1503ᕃU+1543ᑭU+146DᑠU+1460ᔂU+1502ᖇU+1587ᕙU+1559ꮔU+AB94ᕳU+1573