Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1630
ᘰ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER LHE

U+1630 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᘶU+1636ჂU+10C2ᬵU+1B35᭡U+1B61ⴢU+2D22ᩣ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1630
Thập phân
5680
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x98 0xB0
UTF-16 (JS)
0x1630
UTF-32
0x00001630
HTML decimal
ᘰ
HTML hex
ᘰ
CSS escape
\1630

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1A63
ꛆU+A6C6
ƈU+0188
ᘣU+1623
ᘲU+1632
᧑U+19D1
ᦱU+19B1
ͻU+037B
ↄU+2184
ɔU+0254
ᦅU+1985
ꓨU+A4E8
ꓛU+A4DB
ͽU+037D
ꜿU+A73F
ᵓU+1D53
⅁U+2141
𑙩U+11669
ാU+0D3E
ᘩU+1629
ၥU+1065
วU+0E27
ာU+102C
ᘨU+1628
⟄U+27C4
ᘆU+1606
ᘥU+1625
᧓U+19D3
ဎU+100E
⸒U+2E12
ᘱU+1631
ᢗU+1897
ᑐU+1450
ᗭU+15ED
ႧU+10A7
꜄U+A704
၁U+1041
ↃU+2183
ᐣU+1423
ᘧU+1627
ꪫU+AAAB
ᴐU+1D10
˒U+02D2
ᘄU+1604
ƇU+0187
ᨶU+1A36
ᘷU+1637
ᕳU+1573
꜆U+A706
ᾫU+1FAB
ගU+0D9C
⊃U+2283
꤀U+A900
ᘤU+1624
⫏U+2ACF
ᘭU+162D
อU+0E2D
ʾU+02BE
ᘫU+162B
⪽U+2ABD
ᦢU+19A2
ᘪU+162A
ᖝU+159D
ᘇU+1607
ᕍU+154D
᠈U+1808
ϿU+03FF
ᗡU+15E1
ᩱU+1A71
ꝹU+A779
𐝈U+10748
ქU+10E5
൨U+0D68
ժU+056A
ວU+0EA7
כU+05DB
ᑞU+145E
ᑕU+1455
৩U+09E9
ꭷU+AB77
ᓕU+14D5
סU+05E1
ດU+0E94
ƆU+0186
ϽU+03FD
᧚U+19DA
ᑔU+1454
ℂU+2102
ᘐU+1610
ᑝU+145D
ᒇU+1487
ეU+10D4
ὭU+1F6D
ᖤU+15A4

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᘱU+1631ᘷU+1637ᗟU+15DFᑔU+1454ꓨU+A4E8⅁U+2141ᓟU+14DFᑞU+145EᖈU+1588ᘆU+1606ᓕU+14D5ᘑU+1611ᘨU+1628ᖱU+15B1ᗞU+15DEᑓU+1453ᗪU+15EAᓗU+14D7ᓚU+14DAᖙU+1599ᘲU+1632ᗫU+15EBᗤU+15E4ᓣU+14E3ດU+0E94↺U+21BAԀU+0500ᖦU+15A6ꓓU+A4D3ᖤU+15A4ᕃU+1543ᙅU+1645ᗬU+15ECᑯU+146FᓠU+14E0ᖢU+15A2ᒄU+1484ᘬU+162CᘹU+1639ᘭU+162DᖠU+15A0ᕲU+1572ᗡU+15E1ᔇU+1507ᑝU+145DᘧU+1627ᙼU+167CᒗU+1497ᘫU+162BᘇU+1607ᓓU+14D3ᓹU+14F9ᴰU+1D30𑪺U+11ABAᓧU+14E7ᒕU+1495ᣎU+18CEᓦU+14E6ᓪU+14EAᕄU+1544ʿU+02BFᒼU+14BCᘦU+1626ၥU+1065ᘌU+160CᒓU+1493⟲U+27F2ᓛU+14DBᑦU+1466ᑑU+1451ꓒU+A4D2ᯎU+1BCEᖂU+1582ᘅU+1605ᖣU+15A3ᖥU+15A5𑪶U+11AB6↷U+21B7ᙌU+164CᖡU+15A1ᕍU+154D𑪸U+11AB8ᙃU+1643ꭰU+AB70ᓼU+14FCԁU+0501ꚭU+A6ADᴅU+1D05ᕋU+154BᖊU+158AᲫU+1CABᣁU+18C1𐆋U+1018BᐣU+1423ᔶU+1536ᔂU+1502ᑻU+147BᎠU+13A0𐝈U+10748