Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1560
ᕠ

CANADIAN SYLLABICS THI

U+1560 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ெU+0BC6꣘U+A8D8ᕟU+155FតU+178FឥU+17A5൭

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1560
Thập phân
5472
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x95 0xA0
UTF-16 (JS)
0x1560
UTF-32
0x00001560
HTML decimal
ᕠ
HTML hex
ᕠ
CSS escape
\1560

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Sayisi (TI)
U+0D6D
ꢠU+A8A0
๘U+0E58
ᕤU+1564
ꢟU+A89F
հU+0570
ෳU+0DF3
၅U+1045
ถU+0E16
໔U+0ED4
กU+0E01
ពU+1796
ថU+1790
ฤU+0E24
ꛀU+A6C0
౨U+0C68
ꢙU+A899
୭U+0B6D
ᬯU+1B2F
ഩU+0D29
ꤎU+A90E
ෟU+0DDF
ꢖU+A896
ඛU+0D9B
ᡚU+185A
ᘏU+160F
᱙U+1C59
ចU+1785
ᥳU+1973
ሬU+122C
ᬪU+1B2A
᥀U+1940
ᕢU+1562
ሮU+122E
୩U+0B69
ⳊU+2CCA
꩒U+AA52
פּU+FB44
୶U+0B76
ɕU+0255
ᦏU+198F
꣑U+A8D1
ⳢU+2CE2
ឰU+17B0
᪒U+1A92
ฌU+0E0C
ၡU+1061
᪅U+1A85
פU+05E4
ᱣU+1C63
െU+0D46
៦U+17E6
ฎU+0E0E
ഉU+0D09
ᘎU+160E
ᦇU+1987
๒U+0E52
૧U+0AE7
ᕪU+156A
ᧂU+19C2
פֿU+FB4E
ꚿU+A6BF
৶U+09F6
໑U+0ED1
ภU+0E20
වU+0DC0
ଜU+0B1C
ᥠU+1960
੧U+0A67
ඨU+0DA8
ᠹU+1839
ᶝU+1D9D
ⳋU+2CCB
ฮU+0E2E
ፊU+134A
ꨰU+AA30
ঢU+09A2
ᕦU+1566
ᠪU+182A
อU+0E2D
බU+0DB6
໕U+0ED5
ʚU+029A
ꞝU+A79D
ᢨU+18A8
ਫU+0A2B
ീU+0D40
ꭷU+AB77
છU+0A9B
ᔊU+150A
ສU+0EAA
ਫ਼U+0A5E
๑U+0E51
ꠘU+A818

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᖨU+15A8ᣪU+18EAᖑU+1591ᕚU+155AᔏU+150FᖗU+1597ᘬU+162CᖡU+15A1ⶈU+2D88ᗀU+15C0ᙰU+1670ᙒU+1652ᗂU+15C2ᓼU+14FCᑨU+1468ᔙU+1519ᙲU+1672ᓽU+14FDᣏU+18CFᣲU+18F2ᔣU+1523ᒓU+1493ᙼU+167CᕥU+1565ᙵU+1675ᓹU+14F9ᘚU+161AᔞU+151EᓕU+14D5ᖥU+15A5ᕦU+1566ᑠU+1460ᒗU+1497ᖟU+159FᣁU+18C1ᕭU+156DᑙU+1459ᣐU+18D0ᖮU+15AEꬆU+AB06ᘃU+1603ᔹU+1539ཎU+0F4EᣅU+18C5ᔓU+1513ᗡU+15E1ᘘU+1618ᘛU+161BᓤU+14E4ⶻU+2DBBᔠU+1520ᎄU+1384ᖣU+15A3ᘤU+1624ᒔU+1494ᔐU+1510ᕐU+1550ꮝU+AB9DᔶU+1536ᙐU+1650ᓝU+14DDᒜU+149CᖠU+15A0ᔂU+1502ᒢU+14A2𑪲U+11AB2ᒋU+148BꪦU+AAA6ᓭU+14EDᒳU+14B3ᣎU+18CEᘄU+1604ᓰU+14F0ᕊU+154AᓄU+14C4ᖍU+158DᓶU+14F6ᓚU+14DAቃU+1243ᖜU+159CᕍU+154DᦚU+199AᙱU+1671𑪺U+11ABAᕆU+1546ꮿU+ABBFꫂU+AAC2ᘓU+1613ᖊU+158AᔀU+1500ᓳU+14F3ᔌU+150CᓙU+14D9ᕤU+1564ᦄU+1984ᘕU+1615ᑑU+1451ᕪU+156AᖙU+1599